Trả lời nhanh
DS-260 thay đổi 2026 là bản sửa đổi biểu mẫu đã được Văn phòng Quản lý Ngân sách Hoa Kỳ chấp thuận ngày 19/05/2026. Sáu thay đổi có nguồn văn bản gồm mốc 15 năm cho lịch sử địa chỉ và mốc 15 năm cho lịch sử du lịch ngoài nước Mỹ. Thêm mục khai báo y tế mới, hai chỉnh sửa về từ ngữ, và yêu cầu nộp ảnh số. Hồ sơ đã nộp đơn thì không tự mở lại được, phải qua NVC, KCC hoặc Đại sứ quán. Mục khai hộ chiếu cũ và anh chị em chưa có nguồn chính thống.
DS-260 thay đổi 2026 đang là chủ đề được bàn nhiều trong các nhóm hồ sơ định cư. Sau kỳ bảo trì CEAC giữa tháng 9, nhiều người mở lại đơn và thấy những mục chưa từng gặp. Bài viết này tách rõ hai loại thông tin. Phần nào đã có văn bản chính thống của Hoa Kỳ ghi lại, và phần nào hiện chỉ là ghi nhận của người dùng. Ranh giới đó quyết định việc gia đình bạn nên làm gì và không nên làm gì.

CẬP NHẬT ĐẾN 18/09/2026. Mốc 15 năm là thật và có văn bản. Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ đã đăng hai thông báo trên Federal Register trong năm 2025, và Văn phòng Quản lý Ngân sách đã chấp thuận phiên bản DS-260 mới vào 19/05/2026. Tuy nhiên hai điều đang được bàn nhiều — mục khai hộ chiếu cũ và mục khai anh chị em — không xuất hiện trong bất kỳ văn bản chính thống nào mà chúng tôi tra được. Bài viết ghi rõ từng mục thuộc loại nào.
Trả Lời Nhanh
DS-260 thay đổi 2026 là bản sửa đổi biểu mẫu đã được Văn phòng Quản lý Ngân sách Hoa Kỳ chấp thuận ngày 19/05/2026. Sáu thay đổi có nguồn văn bản gồm mốc 15 năm cho lịch sử địa chỉ và mốc 15 năm cho lịch sử du lịch ngoài nước Mỹ. Thêm mục khai báo y tế mới, hai chỉnh sửa về từ ngữ, và yêu cầu nộp ảnh số. Hồ sơ đã nộp đơn thì không tự mở lại được, phải qua NVC, KCC hoặc Đại sứ quán. Mục khai hộ chiếu cũ và anh chị em chưa có nguồn chính thống.
Phần 1: DS-260 Thay Đổi 2026 Được Ghi Ở Văn Bản Nào?
1.1. Thay đổi của DS-260 được công bố ở đâu?
hai thông báo trên Federal Register, công báo chính thức của Hoa Kỳ. Toàn bộ nội dung DS-260 thay đổi 2026 mà bài này dẫn ra đều lấy từ đó. Biểu mẫu DS-260 mang số kiểm soát 1405-0185, và mỗi lần sửa đổi đều phải qua thủ tục lấy ý kiến công khai theo Luật Giảm Thủ Tục Giấy Tờ.
Thông báo 60 ngày đăng ngày 09/07/2025. Thông báo 30 ngày đăng ngày 19/11/2025, với thời hạn nhận góp ý tới 19/12/2025. Thông báo thứ hai là tài liệu quan trọng nhất, vì nó ghi lại từng góp ý của công chúng và câu trả lời của Bộ Ngoại giao.
1.2. Phiên bản mới đã được chấp thuận chưa?
Đã. Trang reginfo.gov ghi lại hồ sơ xử lý của Văn phòng Quản lý Ngân sách cho số kiểm soát 1405-0185. Mục có mã tham chiếu 202605-1405-003 được xếp loại Reinstatement with change of a previously approved collection, và kết quả là Approved with change ngày 19/05/2026.
Hạn hiệu lực của lần chấp thuận này là 31/05/2029. Sau đó có thêm một lần điều chỉnh nhỏ, mã 202606-1405-004, được chấp thuận ngày 03/06/2026 dưới dạng thay đổi không mang tính thực chất.
1.3. Vì sao tới tháng 9/2026 mới thấy trên CEAC?
Điểm này cần nói thẳng. Chúng tôi không tìm thấy thông báo nào của Bộ Ngoại giao công bố ngày bắt đầu áp dụng phiên bản mới trên CEAC. Hai thông báo Federal Register nói về nội dung biểu mẫu, không nói về ngày triển khai hệ thống.
Vì vậy điều có thể nói về thời điểm áp dụng DS-260 thay đổi 2026 chỉ gồm hai phần. Nội dung mới đã được chấp thuận từ 19/05/2026. Và việc các mục đó hiện lên trên CEAC vào thời điểm nào là thông tin chưa được công bố riêng.
1.4. Bản giấy DS-230 còn dùng được không?
Không. Thông báo 60 ngày ghi rõ biểu mẫu giấy đã dừng. Nguyên văn. Hoạt động thu thập thông tin này "will no longer seek to renew the paper version of the form (DS-230), which will be discontinued effective November 1, 2025".
1.5. Bảng sáu thay đổi có nguồn văn bản
| # | Mục thay đổi | Nội dung |
|---|---|---|
| 1 | Lịch sử địa chỉ | 15 năm, thay cho mốc 5 năm trước đây |
| 2 | Lịch sử du lịch | 15 năm gần nhất, không tính các chuyến đi Mỹ |
| 3 | Khai báo y tế | Thêm tiểu mục Medical Examination Disclosure and Consent |
| 4 | Từ ngữ | Thay immigrating bằng applying for a U.S. immigrant visa |
| 5 | Tham chiếu cơ quan | Dẫn an immigration judge or Board of Immigration Appeals |
| 6 | Ảnh số | Đương đơn phải nộp ảnh số và in trang xác nhận |
Sáu dòng trên là toàn bộ những gì bài viết này khẳng định về DS-260 thay đổi 2026. Mọi mục khác mà bạn nghe nói tới đều thuộc Phần 4.
Phần 2: Mốc 15 Năm Thuộc Về Những Mục Nào?
2.1. DS-260 có phải khai lịch sử du lịch 15 năm không?
Có. Đây là câu hỏi đã được Bộ Ngoại giao chốt lại nguyên văn trong thông báo 30 ngày. Nguyên văn. Câu hỏi hiện đọc là "Have you traveled to any countries/regions, other than the United States, within the last fifteen years?".
Dịch sát nghĩa. Bạn có đi tới quốc gia hoặc khu vực nào ngoài Hoa Kỳ trong mười lăm năm gần nhất không. Đây là mốc 15 năm mà nhiều người đang nói tới, và nó có văn bản đứng sau.
2.2. Chuyến đi Mỹ có phải khai trong mục này không?
Không. Đây là chi tiết dễ khai dư nhất, và Bộ Ngoại giao giải thích rõ lý do. Nguyên văn. "The United States is not an available region or country in this section, and U.S. travel is requested in the form prior to reaching this section".
Nghĩa là Hoa Kỳ không nằm trong danh sách chọn ở mục này, vì phần khai về các chuyến đi Mỹ đã được hỏi ở một mục trước đó. Câu chữ other than the United States được thêm vào chính là để làm rõ điều này.
2.3. Lịch sử địa chỉ có đổi từ 5 năm lên 15 năm không?
Có. Thông báo 30 ngày ghi lại nguyên văn nội dung bản dự thảo. Nguyên văn. "The proposed version of the form, which was available for public comment through regulations.gov, included modified language requesting 15 years of address history rather than five".
Có góp ý đề nghị giảm bớt yêu cầu này, và Bộ Ngoại giao từ chối. Nguyên văn. "At this time, the Department will not implement this suggestion".
2.4. Vì sao Bộ Ngoại giao giữ mốc 15 năm?
Vì địa chỉ cũ được dùng cho nhiều mục đích, không chỉ để xác định nơi cần xin lý lịch tư pháp. Nguyên văn. "While the Department recognizes the challenges applicants may face in recalling detailed address information, particularly for elderly applicants, past addresses are used for multiple purposes beyond police certificate requirements, including fraud prevention and enhanced vetting".
Câu này đáng đọc kỹ. Bộ Ngoại giao thừa nhận người lớn tuổi khó nhớ hết địa chỉ cũ. Nhưng yêu cầu vẫn được giữ. Hai mục đích được nêu là phòng ngừa gian lận và rà soát chặt hơn.
2.5. Không nhớ đủ 15 năm thì khai thế nào?
Việc cần làm là dựng lại mốc thời gian từ giấy tờ đang có, thay vì khai theo ký ức. Hộ khẩu cũ, hợp đồng thuê nhà, hóa đơn điện nước, sổ bảo hiểm, hồ sơ nhân sự nơi làm việc đều là nguồn để xác định từng khoảng thời gian.
Với các hồ sơ diện anh chị em chờ nhiều năm, bài review hồ sơ F4 có phần hướng dẫn dựng lại mốc thời gian của hồ sơ. Nguyên tắc xử lý phần này là không để trống và cũng không khai ước lượng cho chắc. Một khoảng thời gian khai sai còn tạo thêm việc phải giải thích về sau, so với việc dành thời gian tra lại cho đúng.
Phần 3: Bốn Thay Đổi Còn Lại Trong Phiên Bản Mới
Ba mục dưới đây ít được nhắc tới khi nói về DS-260 thay đổi 2026, nhưng đều có ảnh hưởng thực tế tới việc chuẩn bị.
3.1. Mục khai báo y tế mới gồm những gì?
Một tiểu mục riêng về khám sức khỏe. Nguyên văn. Phần ngôn ngữ mới "is now included in a new 'Medical Examination Disclosure and Consent' subsection".
Nội dung được thêm vào nhằm giải thích hệ thống eMedical và vai trò của cơ quan Home Affairs của Úc trong hệ thống đó. Nguyên văn. "the Department is revising language to better explain the role that ADHA plays in the eMedical system and clarify its relevance to all applicants subject to medical examination".
Thông báo cũng nói thêm về cách dữ liệu y tế được lưu. Nguyên văn. Bộ Ngoại giao "also is adding language to better explain how applicants' medical information may be temporarily stored in the eMedical system and providing additional data privacy assurances". Phần khám sức khỏe được trình bày riêng trong bài khám sức khỏe định cư Mỹ.
3.2. Từ "immigrating" được đổi thành gì?
Thành một cụm cụ thể hơn. Nguyên văn. "The Department agrees to rephrase these questions and will replace the word 'immigrating' with the more specific phrase 'applying for a U.S. immigrant visa'".
Thay đổi này nhỏ về câu chữ nhưng có ý nghĩa khi khai. Câu hỏi giờ hướng vào việc đang xin thị thực định cư Mỹ, thay vì một khái niệm rộng là đang di cư.
3.3. Câu hỏi về lệnh trục xuất tham chiếu cơ quan nào?
Đổi cơ quan được nhắc tới. Nguyên văn. Bộ Ngoại giao "will revise the form to reference 'an immigration judge or Board of Immigration Appeals' instead of 'the Secretary of Homeland Security of the United States'".
Với người có lịch sử di trú phức tạp, đây là mục cần đọc lại từng chữ trước khi trả lời. Bài lịch sử visa Mỹ quan trọng thế nào phân tích nhóm hồ sơ này.
3.4. DS-260 có yêu cầu nộp ảnh số không?
Theo hồ sơ trên reginfo.gov thì có. Phần mô tả thay đổi của lần chấp thuận 19/05/2026 ghi rằng khối lượng công việc của đương đơn tăng lên vì phải "submit a digital photo and print a confirmation page".
Đây là một thay đổi có ảnh hưởng thực tế tới việc chuẩn bị. Ảnh phải đạt quy cách của biểu mẫu, và đó là việc làm trước khi bắt đầu khai, chứ không phải việc xử lý ở phút cuối.
Phần 4: Những Điều Đang Được Bàn Nhưng Chưa Có Nguồn Chính Thống
4.1. DS-260 có thêm mục khai hộ chiếu cũ không?
Chúng tôi chưa xác minh được điều này. Cả hai thông báo Federal Register năm 2025 đều không nhắc tới hộ chiếu cũ, hộ chiếu trước đây hay hộ chiếu bổ sung. Hồ sơ xử lý trên reginfo.gov cũng không nêu mục này.
Điều đó không có nghĩa là mục đó không tồn tại trên CEAC. Nó chỉ có nghĩa là hiện chưa có văn bản chính thống nào để dẫn ra, nên Visa Liên Minh không khẳng định thay cho cơ quan cấp thị thực.
4.2. DS-260 có thêm mục khai anh chị em không?
Cũng thuộc nhóm chưa xác minh được. Từ siblings và các từ chỉ anh, chị, em không xuất hiện ở bất kỳ đoạn nào trong hai thông báo nói trên.
Nhiều người đang ghi nhận có mục liên quan tới thành viên gia đình mở rộng. Đây là quan sát của người dùng, và nó khác về giá trị pháp lý so với một câu hỏi đã được in trong công báo.
4.3. Có mục khai ai chi trả chuyến đi không?
Không có nguồn chính thống nào mà chúng tôi tra được nhắc tới mục này trong DS-260. Với thị thực du lịch thì phần chi phí chuyến đi là nội dung quen thuộc, nhưng đó là biểu mẫu khác và quy trình khác.
4.4. Vì sao cần phân biệt hai loại thông tin này?
Vì hai loại dẫn tới hai hành động khác nhau. Một câu hỏi có văn bản thì gia đình chuẩn bị được từ trước, theo đúng phạm vi mà văn bản nêu. Một mục mới chỉ được người dùng ghi nhận thì việc cần làm là mở CEAC ra xem trên chính hồ sơ của mình.
Đây cũng là lý do bài viết này không gộp hai nhóm lại. Một thông tin chưa được công bố mà viết thành yêu cầu bắt buộc thì gia đình có thể đi xin những giấy tờ không ai yêu cầu.
| Mục đang được bàn | Có trong văn bản chính thống? |
|---|---|
| Lịch sử du lịch 15 năm | Có — nguyên văn trong thông báo 30 ngày |
| Lịch sử địa chỉ 15 năm | Có — nguyên văn trong thông báo 30 ngày |
| Nộp ảnh số | Có — phần mô tả thay đổi trên reginfo.gov |
| Mục khai hộ chiếu cũ | Chưa tra được nguồn nào |
| Mục khai anh chị em | Chưa tra được nguồn nào |
| Mục khai ai chi trả chuyến đi | Chưa tra được nguồn nào |
Khi đọc bất kỳ bài nào khác về DS-260 thay đổi 2026, bảng này là cách kiểm tra nhanh xem bài đó đang dẫn nguồn hay đang thuật lại tin nghe được.
Phần 5: Hồ Sơ Đã Nộp DS-260 Thì Xử Lý Thế Nào?
5.1. DS-260 đã nộp có tự mở lại để sửa được không?
Không. Trang hỏi đáp về DS-260 của travel.state.gov nói rõ điều này. Nguyên văn. "Once you submit your application, by clicking the 'Sign and Submit Application' button on the 'Sign and Submit' page, you will be unable to access your application again without the assistance of NVC for immigrant visas, KCC for Diversity Visas, or the U.S. Embassy or Consulate".
Ba cơ quan được nêu tên theo từng diện. NVC cho thị thực định cư. KCC cho diện xổ số thị thực. Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán cho hồ sơ đã chuyển tới nơi phỏng vấn. Đơn chưa nộp thì khác, vì vẫn mở lại được bằng chức năng View/Edit trên CEAC.
5.2. Tại sao DS-260 đã nộp lại xuất hiện câu hỏi để trống?
Hiện tượng này đang được nhiều người ghi nhận, và chúng tôi không tìm thấy thông báo nào của Bộ Ngoại giao giải thích nó. Vì vậy bài viết này không đưa ra nguyên nhân.
Điều có thể nói là một câu hỏi hiện lên trong phần xem lại thì chưa đồng nghĩa với việc hồ sơ đang thiếu thông tin. Kết luận về tình trạng hồ sơ thuộc thẩm quyền của cơ quan xử lý, không thuộc về cách màn hình hiển thị.
5.3. DS-260 đã DQ có cần cập nhật không?
Chưa có hướng dẫn chính thống nào yêu cầu các hồ sơ đã đủ giấy tờ phải khai lại theo phiên bản mới. Đây là điểm cần nói rõ, vì nó khác hẳn với việc hồ sơ đang khai dở dang.
Việc nên làm với hồ sơ đã DQ là chuẩn bị sẵn nội dung của hai mục 15 năm. Lịch sử địa chỉ và lịch sử du lịch. Chuẩn bị sẵn nội dung khác với việc mở lại đơn. Tình trạng DQ và cơ chế xếp lịch sau đó được trình bày trong bài NVC chưa có lịch phỏng vấn.
5.4. Có nên yêu cầu mở lại DS-260 chỉ để bổ sung trường mới không?
Đây là quyết định không nên đưa ra dựa trên tin trong nhóm. Mở lại một đơn đã nộp là một yêu cầu gửi tới cơ quan xử lý, và nó đưa hồ sơ vào một luồng xử lý khác.
Hướng làm việc mà chúng tôi áp dụng là xác định trước ba điều. Hồ sơ đang ở giai đoạn nào. Có nội dung nào thực sự sai hoặc thiếu so với sự thật hay không. Và mục mới mà người nhà nhìn thấy có thuộc nhóm đã có văn bản hay chưa. Ba câu trả lời đó mới dẫn tới quyết định.
5.5. Khi nào thì việc mở lại là cần thiết?
Khi có thông tin đã khai không còn đúng với thực tế. Thay đổi tình trạng hôn nhân, thêm con, đổi tên, hoặc một dữ kiện đã khai sai đều là chuyện thuộc nội dung đơn, không phải chuyện hiển thị màn hình.
Trong những trường hợp đó, kênh xử lý là ba cơ quan đã nêu ở mục 5.1, tùy hồ sơ đang do bên nào giữ.
5.6. Trước ngày phỏng vấn cần rà lại những gì?
Rà ba lớp. Nội dung đã khai trong DS-260. Bộ giấy tờ đã nộp trên CEAC. Và tính nhất quán giữa hai phần đó với đơn bảo lãnh ban đầu.
Phần rà soát giấy tờ trên CEAC được trình bày chi tiết trong bài kiểm tra hồ sơ NVC, gồm chín nhóm giấy tờ dân sự và sáu trạng thái hiển thị.
Phần 6: Câu Hỏi Thường Gặp
6.1. Khai thiếu hoặc khai sai ảnh hưởng hồ sơ thế nào?
Mức ảnh hưởng phụ thuộc vào việc thông tin đó có phải là dữ kiện quan trọng hay không, và có được khai với chủ ý làm sai lệch hay không. Đây là hai yếu tố khác nhau và được xét riêng.
Cơ chế này được phân tích kỹ trong bài khai sai visa du lịch có ảnh hưởng hồ sơ vợ chồng Mỹ, gồm cả câu hỏi im lặng có được coi là khai sai.
Bộ giấy tờ đi kèm phần khai được liệt kê trong bài hồ sơ NVC cần giấy tờ gì.
6.2. Mỗi người trong gia đình có phải khai riêng không?
Có. Trang hướng dẫn của travel.state.gov ghi rõ phạm vi. Nguyên văn. "you and each qualified family member immigrating with you must complete the Application for Immigrant Visa and Alien Registration (Form DS-260)".
Nghĩa là mốc 15 năm cũng áp dụng cho từng người, không phải một bản chung cho cả gia đình.
6.3. Có nên mang bản in DS-260 tới buổi phỏng vấn?
Trang hỏi đáp trả lời thẳng câu này. Nguyên văn. "You should not bring your application with you to your interview. The interviewing officer will have full access to review your application online".
Riêng trang xác nhận thì khác. Nguyên văn. "After submitting Form DS-260 online, you must print the confirmation page and bring it to your interview".
6.4. Khai DS-260 bằng tiếng Việt được không?
Không. Nguyên văn. "All answers, except as specially provided, must be in English, using English characters only".
Câu này có một hệ quả cụ thể với tên riêng và địa danh Việt Nam. Dấu tiếng Việt không được dùng, nên cách bỏ dấu phải nhất quán giữa DS-260 và toàn bộ giấy tờ đã nộp.
6.5. Phiên bản mới có hiệu lực tới khi nào?
Lần chấp thuận ngày 19/05/2026 ghi hạn hiệu lực là 31/05/2029. Mốc này là hạn của việc chấp thuận thu thập thông tin, và biểu mẫu vẫn có thể được sửa đổi trước thời điểm đó qua một chu trình lấy ý kiến mới.
6.6. Ai nên rà lại DS-260 ngay lúc này?
Ba nhóm bị ảnh hưởng rõ nhất bởi DS-260 thay đổi 2026. Hồ sơ đang khai dở và chưa bấm nộp. Hồ sơ đã nộp nhưng có dữ kiện thay đổi so với lúc khai. Và hồ sơ đã có lịch phỏng vấn, vì đây là lúc nội dung đã khai sẽ được đối chiếu trực tiếp. Diễn biến trong buổi phỏng vấn được trình bày riêng trong bài lịch phỏng vấn định cư Mỹ đang dời.
Kết Luận
Phần cốt lõi của DS-260 thay đổi 2026 là mốc 15 năm, và mốc này có văn bản đứng sau. Nó áp dụng cho lịch sử địa chỉ, thay cho mốc 5 năm trước đây, và cho lịch sử du lịch ngoài nước Mỹ. Bộ Ngoại giao đã từ chối đề nghị giảm bớt yêu cầu này, với lý do nêu trong công báo là phòng ngừa gian lận và rà soát chặt hơn.
Nhưng hai điều đang được bàn nhiều nhất trong các nhóm hồ sơ — mục khai hộ chiếu cũ và mục khai anh chị em — thì chưa có văn bản chính thống nào để dẫn. Với những mục đó, việc nên làm là mở CEAC xem trên chính hồ sơ của mình, chứ không suy ra từ hồ sơ của người khác.
Và điều quan trọng nhất về mặt xử lý. DS-260 đã nộp thì không tự mở lại được, nên đừng gửi yêu cầu mở lại chỉ vì nghe nói có trường mới.
Tại Sao Cần Hỗ Trợ Chuyên Nghiệp
Giai đoạn biểu mẫu thay đổi là giai đoạn tin không kiểm chứng lan rất nhanh. Một gia đình có thể đi làm cả bộ giấy tờ không ai yêu cầu, hoặc gửi một yêu cầu mở lại đơn mà lẽ ra không cần gửi.
Visa Liên Minh làm việc với hồ sơ định cư Mỹ hơn mười năm và chỉ tư vấn dựa trên quy định đang có hiệu lực. Khi một thông tin chưa có nguồn chính thống, chúng tôi nói rõ là chưa có, thay vì nói cho khách yên tâm.
Liên hệ Visa Liên Minh để được rà lại nội dung DS-260 và bộ giấy tờ đã nộp trước ngày phỏng vấn.












