Trả lời nhanh
Các diện bảo lãnh gia đình Mỹ chia làm hai nhóm. Nhóm thân nhân trực hệ của công dân Mỹ, gồm vợ chồng, con dưới 21 tuổi còn độc thân, và cha mẹ. Nhóm này không bị giới hạn số lượng mỗi năm. Nhóm ưu tiên gia đình gồm F1, F2A, F2B, F3 và F4, mỗi diện có hạn ngạch riêng theo luật. Diện của một hồ sơ được quyết định bởi hai thứ. Người bảo lãnh là công dân hay thường trú nhân, và quan hệ với người được bảo lãnh là gì.
Các Diện Bảo Lãnh Gia Đình Mỹ: Bạn Thuộc Diện Nào? 8 Diện Cần Biết 2026
Các diện bảo lãnh gia đình Mỹ được đặt tên bằng những ký hiệu khó nhớ. IR1, CR1, IR2, IR5, rồi F1, F2A, F2B, F3, F4. Nhiều gia đình nộp hồ sơ xong vẫn không rõ mình thuộc diện nào, và điều đó khiến họ đọc sai mọi thông tin về sau. Bài viết này dựng một bảng tra theo đúng hai câu hỏi quyết định. Người bảo lãnh là ai, và người được bảo lãnh là ai.

Phần 5 nói về một tầng phân loại nữa mà hầu như không ai nhắc tới — diện và ký hiệu visa là hai thứ khác nhau.
Trả Lời Nhanh
Các diện bảo lãnh gia đình Mỹ chia làm hai nhóm. Nhóm thân nhân trực hệ của công dân Mỹ, gồm vợ chồng, con dưới 21 tuổi còn độc thân, và cha mẹ. Nhóm này không bị giới hạn số lượng mỗi năm. Nhóm ưu tiên gia đình gồm F1, F2A, F2B, F3 và F4, mỗi diện có hạn ngạch riêng theo luật. Diện của một hồ sơ được quyết định bởi hai thứ. Người bảo lãnh là công dân hay thường trú nhân, và quan hệ với người được bảo lãnh là gì.
Phần 1: Hai Nhóm Lớn Khác Nhau Ở Đâu?
Trước khi tra bảng, cần nắm rằng các diện bảo lãnh gia đình Mỹ không nằm ngang hàng nhau. Chúng thuộc hai nhóm có cơ chế khác hẳn.
1.1. Có mấy nhóm diện bảo lãnh gia đình Mỹ?
Hai nhóm. Trang hướng dẫn của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ mô tả từng nhóm bằng một câu. Nguyên văn nhóm thứ nhất. Thị thực thân nhân trực hệ là loại "based on a close family relationship with a U.S. citizen, such as a spouse, child or parent".
Nguyên văn nhóm thứ hai. Thị thực ưu tiên gia đình dành cho "specific, more distant, family relationships with a U.S. citizen and some specified relationships with a Lawful Permanent Resident (LPR)".
1.2. Khác biệt lớn nhất giữa hai nhóm là gì?
Hạn ngạch. Nhóm thân nhân trực hệ không bị giới hạn số lượng mỗi năm tài khóa. Trang chính thống ghi. Nguyên văn. "The number of immigrants in these categories is not limited each fiscal year".
Điều này được ấn định ngay trong luật. Điều 1151(b) của Bộ luật Hoa Kỳ mở đầu bằng. Nguyên văn. "Aliens described in this subsection, who are not subject to the worldwide levels or numerical limitations of subsection (a), are as follows".
1.3. Thân nhân trực hệ gồm những ai?
Ba nhóm quan hệ, và luật gói cả ba vào một câu kèm một điều kiện. Nguyên văn. "the term 'immediate relatives' means the children, spouses, and parents of a citizen of the United States, except that, in the case of parents, such citizens shall be at least 21 years of age".
Con, vợ chồng, và cha mẹ của một công dân Mỹ. Riêng với cha mẹ thì công dân đứng đơn phải từ 21 tuổi trở lên. Đây là điều kiện hay bị bỏ qua khi một người vừa nhập tịch muốn bảo lãnh cha mẹ.
1.4. Vì sao việc thuộc nhóm nào lại quan trọng?
Vì nó quyết định hồ sơ có phải xếp hàng hay không. Nhóm không bị giới hạn số lượng thì không có hàng chờ theo hạn ngạch. Nhóm ưu tiên gia đình thì có, và thứ tự được điều phối theo lịch công bố hằng tháng.
Bài viết này không đi vào thời gian chờ. Nội dung đó nằm trong bài hàng chờ định cư Mỹ còn bao lâu.
Phần 2: Tôi Thuộc Diện Bảo Lãnh Mỹ Nào?
2.1. Bảng tra tám diện theo quan hệ
Tìm dòng có người bảo lãnh và người được bảo lãnh đúng với hoàn cảnh của mình.
| Người bảo lãnh | Người được bảo lãnh | Diện | Nhóm |
|---|---|---|---|
| Công dân Mỹ | Vợ hoặc chồng | IR1 hoặc CR1 | Trực hệ |
| Công dân Mỹ | Con độc thân dưới 21 | IR2 hoặc CR2 | Trực hệ |
| Công dân Mỹ từ 21 tuổi | Cha hoặc mẹ | IR5 | Trực hệ |
| Công dân Mỹ | Con độc thân từ 21 trở lên | F1 | Ưu tiên |
| Thường trú nhân | Vợ hoặc chồng | F2A | Ưu tiên |
| Thường trú nhân | Con độc thân dưới 21 | F2A | Ưu tiên |
| Thường trú nhân | Con độc thân từ 21 trở lên | F2B | Ưu tiên |
| Công dân Mỹ | Con đã kết hôn | F3 | Ưu tiên |
| Công dân Mỹ từ 21 tuổi | Anh, chị hoặc em | F4 | Ưu tiên |
2.2. Hai câu hỏi quyết định diện của một hồ sơ
Câu thứ nhất. Người bảo lãnh là công dân Mỹ hay thường trú nhân. Câu thứ hai. Người được bảo lãnh là vợ chồng, con hay anh chị em, và nếu là con thì đã đủ 21 tuổi chưa, đã kết hôn chưa.
Trả lời xong hai câu này là ra đúng một dòng trong bảng. Toàn bộ các diện bảo lãnh đều được phân loại theo đúng hai biến số đó, không cần biết thêm gì khác.
2.3. Vì sao bảng có tám diện mà chín dòng?
Vì diện F2A gồm hai quan hệ khác nhau. Vợ chồng của thường trú nhân, và con độc thân dưới 21 tuổi của thường trú nhân. Hai quan hệ này cùng nằm trong một diện nhưng mang hai ký hiệu visa riêng, và phần đó nằm ở Phần 5.
Phần 3: Công Dân Mỹ Bảo Lãnh Được Những Ai?
3.1. Danh sách người mà công dân Mỹ bảo lãnh được
Năm nhóm quan hệ, trải trên cả hai nhóm diện. Vợ chồng. Con độc thân dưới 21 tuổi. Cha mẹ, nếu người đứng đơn đã 21 tuổi. Con độc thân từ 21 tuổi trở lên. Con đã kết hôn. Và anh chị em, cũng với điều kiện người đứng đơn đã 21 tuổi.
Ba nhóm đầu thuộc thân nhân trực hệ. Ba nhóm sau thuộc ưu tiên gia đình, lần lượt là F1, F3 và F4.
3.2. Bảo lãnh vợ chồng thuộc diện gì?
Thuộc thân nhân trực hệ, với hai ký hiệu tùy tình trạng hôn nhân tại thời điểm được cấp tư cách thường trú. Phân biệt IR1 và CR1 nằm trong bài review hồ sơ bảo lãnh vợ chồng Mỹ. Bài đó phân tích mốc 24 tháng quyết định việc thường trú có điều kiện hay không.
3.3. Bảo lãnh cha mẹ thuộc diện gì?
Diện IR5, thuộc nhóm trực hệ. Ký hiệu này được mô tả nguyên văn trong danh mục chính thức là "Parent of U.S. citizen at least 21 years of age".
Điều kiện 21 tuổi nằm ngay trong tên gọi của ký hiệu, và nó áp cho người con đang đứng đơn, không phải cho cha mẹ.
3.4. Bảo lãnh anh chị em thuộc diện gì?
Diện F4. Luật đặt điều kiện tuổi cho người đứng đơn ngay trong câu quy định. Nguyên văn. "Qualified immigrants who are the brothers or sisters of citizens of the United States, if such citizens are at least 21 years of age".
Hạn ngạch của diện này là 65.000 mỗi năm, cộng thêm phần không dùng hết của ba diện trước. Đây cũng là diện có số người chờ đông nhất. Cách xác định hồ sơ F4 đang ở giai đoạn nào nằm trong bài review hồ sơ F4.
3.5. Con đã kết hôn thì còn bảo lãnh được không?
Được, nhưng chuyển sang diện F3. Nguyên văn luật. "Qualified immigrants who are the married sons or married daughters of citizens of the United States shall be allocated visas in a number not to exceed 23,400".
Điểm cần nắm là việc kết hôn làm đổi diện, không làm mất quyền được bảo lãnh. Riêng với thường trú nhân thì khác, và phần đó ở mục 4.3.
Phần 4: Thường Trú Nhân Bảo Lãnh Được Những Ai?
4.1. Thẻ xanh Mỹ bảo lãnh được ai?
Hai nhóm quan hệ, và chỉ hai. Vợ chồng cùng con độc thân dưới 21 tuổi, thuộc diện F2A. Và con độc thân từ 21 tuổi trở lên, thuộc diện F2B.
Luật gộp cả hai vào một khoản và tách bằng hai điểm. Nguyên văn. "(A) who are the spouses or children of an alien lawfully admitted for permanent residence, or (B) who are the unmarried sons or unmarried daughters (but are not the children) of an alien lawfully admitted for permanent residence".
4.2. Thường trú nhân KHÔNG bảo lãnh được những ai?
Cha mẹ, và anh chị em. Danh sách ở mục 4.1 không có hai nhóm này, và luật cũng không có khoản nào cho phép.
Đây là khác biệt lớn nhất giữa thẻ xanh và quốc tịch trong việc bảo lãnh. Một người muốn bảo lãnh cha mẹ hoặc anh chị em thì phải nhập tịch trước.
4.3. Con của thường trú nhân kết hôn trong lúc chờ thì sao?
Đây là điểm khác hẳn so với con của công dân Mỹ. Cả hai điểm (A) và (B) ở mục 4.1 đều nói tới người độc thân. Luật không có diện nào cho con đã kết hôn của thường trú nhân.
Vì vậy việc kết hôn trong lúc chờ có hệ quả khác nhau tùy người bảo lãnh là ai. Với công dân Mỹ thì hồ sơ chuyển sang F3. Với thường trú nhân thì không có diện tương ứng.
4.4. Vì sao F2A thường tới lượt sớm hơn F2B?
Vì luật đặt một sàn tối thiểu cho F2A. Nguyên văn. Trong tổng số của cả khoản (2), "not less than 77 percent of such visa numbers shall be allocated to aliens described in subparagraph (A)".
Nghĩa là ít nhất 77 phần trăm hạn ngạch của nhóm F2 được dành cho F2A, phần còn lại mới chia cho F2B. Đây là lý do có văn bản đứng sau, không phải nhận định. Điều kiện của diện F2A được trình bày trong bài thẻ xanh Mỹ bảo lãnh vợ.
4.5. Người bảo lãnh nhập tịch trong lúc chờ thì hồ sơ đổi diện không?
Việc nhập tịch làm thay đổi tư cách của người bảo lãnh, nên nó chạm tới cột thứ nhất của bảng tra ở mục 2.1. Nội dung này được trình bày trong bài về diện F2A đã dẫn ở mục 4.4.
Phần 5: Diện Và Ký Hiệu Visa Là Hai Thứ Khác Nhau
Đây là tầng phân loại thứ hai, nằm bên dưới các diện bảo lãnh đã nêu ở Phần 2.
5.1. Vì sao cùng một diện lại có nhiều ký hiệu?
Vì diện là nhóm hạn ngạch, còn ký hiệu là mô tả quan hệ cụ thể của từng người trên visa. Danh mục ký hiệu chính thức của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ tách rất chi tiết.
| Ký hiệu | Mô tả nguyên văn | Thuộc diện |
|---|---|---|
| IR1 | Spouse of U.S. citizen | Trực hệ |
| CR1 | Spouse of U.S. citizen (conditional status) | Trực hệ |
| IR2 | Child of U.S. citizen | Trực hệ |
| CR2 | Child of U.S. citizen (conditional status) | Trực hệ |
| IR5 | Parent of U.S. citizen at least 21 years of age | Trực hệ |
| F11 | Unmarried son or daughter of U.S. citizen | F1 |
| F21 | Spouse of lawful permanent resident | F2A |
| F22 | Child of lawful permanent resident | F2A |
| F23 | Child of F21 or F22 | F2A |
| F24 | Unmarried son or daughter of lawful permanent resident | F2B |
| F25 | Child of F24 | F2B |
| F31 | Married son or daughter of U.S. citizen | F3 |
| F41 | Brother or sister of U.S. citizen | F4 |
5.2. Ký hiệu F23 và F25 nghĩa là gì?
Đây là phần mà các bảng tra phổ biến không có. F23 được mô tả là "Child of F21 or F22", còn F25 là "Child of F24". Nghĩa là con của người được bảo lãnh cũng có ký hiệu riêng.
Nói cách khác, một số hồ sơ có người đi kèm mà bản thân họ không phải người được bảo lãnh chính. Việc con có đi cùng được hay không phụ thuộc từng diện, và nội dung đó nằm trong bài bảo lãnh vợ chồng Mỹ có con riêng.
5.3. Vì sao nhóm trực hệ không có ký hiệu cho người đi kèm?
Danh mục ký hiệu không có mục nào dạng child of IR1 hay child of IR5, trong khi nhóm F thì có F23 và F25. Đây là một khác biệt về cấu trúc giữa hai nhóm.
Hệ quả thực tế là mỗi người trong nhóm trực hệ cần một đơn bảo lãnh riêng cho chính mình.
5.4. Biết ký hiệu của mình để làm gì?
Để đọc đúng giấy tờ. Ký hiệu xuất hiện trên visa và trên nhiều thông báo trong quá trình xử lý. Biết ký hiệu giúp nhận ra ngay giấy tờ đang nói về ai trong hồ sơ.
Phần 6: Vì Sao Cùng Là Con Mà Khác Diện?
Cùng một quan hệ gia đình có thể rơi vào nhiều diện khác nhau. Phần này lấy quan hệ cha mẹ với con làm ví dụ, vì đây là chỗ các diện bảo lãnh dễ bị nhầm nhất.
6.1. Bốn diện khác nhau cho cùng quan hệ cha mẹ và con
Đây là câu hỏi hay gặp nhất và cũng dễ gây nhầm nhất. Cùng là quan hệ cha mẹ với con, nhưng có tới bốn khả năng.
| Tình huống | Diện |
|---|---|
| Cha mẹ là công dân Mỹ, con độc thân dưới 21 | IR2 |
| Cha mẹ là công dân Mỹ, con độc thân từ 21 | F1 |
| Cha mẹ là công dân Mỹ, con đã kết hôn | F3 |
| Cha mẹ là thường trú nhân, con độc thân dưới 21 | F2A |
| Cha mẹ là thường trú nhân, con độc thân từ 21 | F2B |
6.2. Ba biến số quyết định
Tư cách của cha mẹ. Tuổi của con. Và tình trạng hôn nhân của con. Ba biến số này kết hợp lại ra năm tình huống ở bảng trên.
Điều đáng chú ý là hai trong ba biến số có thể thay đổi trong lúc chờ. Con lớn lên, và con có thể kết hôn. Đó là lý do hồ sơ dành cho con cần được rà lại theo thời gian.
6.3. Hạn ngạch của từng diện khác nhau ra sao?
Luật ấn định con số cho từng diện, kèm cơ chế chuyển phần không dùng hết sang diện sau.
| Diện | Hạn ngạch theo luật |
|---|---|
| F1 | 23.400, cộng phần không dùng hết của F4 |
| F2 (gồm F2A và F2B) | 114.200, cộng phần vượt mức 226.000, cộng phần không dùng hết của F1 |
| F3 | 23.400, cộng phần không dùng hết của F1 và F2 |
| F4 | 65.000, cộng phần không dùng hết của F1, F2 và F3 |
Riêng trong nhóm F2, sàn 77 phần trăm dành cho F2A đã nói ở mục 4.4.
Phần 7: Câu Hỏi Thường Gặp
7.1. Biết diện rồi thì bước tiếp theo là gì?
Nộp đơn bảo lãnh cho đúng quan hệ, rồi chờ đơn được xét. Những việc diễn ra sau khi đơn được chấp thuận nằm trong bài I-130 được chấp thuận rồi làm gì.
7.2. Diện nào không phải xếp hàng?
Nhóm thân nhân trực hệ, gồm IR1, CR1, IR2, CR2 và IR5. Lý do là câu đã dẫn ở mục 1.2 về việc không giới hạn số lượng mỗi năm tài khóa.
Không phải xếp hàng theo hạn ngạch không có nghĩa là không mất thời gian. Hồ sơ vẫn đi qua các bước xét đơn và xử lý. Tiến độ ở giai đoạn Trung tâm Thị thực Quốc gia nằm trong bài NVC đang xử lý đến ngày nào.
7.3. Một người bảo lãnh được nhiều người cùng lúc không?
Danh sách ở Phần 3 và Phần 4 là danh sách các quan hệ được phép, không phải giới hạn số hồ sơ. Mỗi quan hệ là một đơn riêng và được xét theo diện của chính nó.
7.4. Cùng gia đình nhưng mỗi người một diện có được không?
Được, và đó là chuyện bình thường. Một công dân Mỹ có thể đồng thời có hồ sơ IR5 cho cha mẹ và hồ sơ F4 cho anh chị em. Hai hồ sơ đó đi theo hai lịch khác nhau.
7.5. Diện bảo lãnh có ảnh hưởng tới bộ giấy tờ phải nộp không?
Phần giấy tờ dân sự và tài chính ở giai đoạn sau khá giống nhau giữa các diện, còn phần bằng chứng quan hệ thì khác theo từng loại quan hệ. Danh mục chung nằm trong bài kiểm tra hồ sơ NVC.
7.6. Làm sao biết diện của mình đang được xét tới đâu?
Với nhóm ưu tiên gia đình thì xem lịch công bố hằng tháng. Kỳ gần nhất được trình bày trong bài Visa Bulletin tháng 9/2026 bảo lãnh gia đình.
7.7. Diện của hồ sơ có đổi được sau khi đã nộp đơn không?
Diện được xác định theo quan hệ và tư cách người bảo lãnh tại từng thời điểm, nên khi một trong hai thứ đó thay đổi thì diện cũng thay đổi theo. Hai ví dụ đã nêu là người bảo lãnh nhập tịch, và con kết hôn.
Điều cần tránh là tự kết luận hồ sơ đã tự động chuyển diện. Việc này nên được xác nhận với cơ quan đang giữ hồ sơ.
7.8. Con nuôi thuộc diện nào?
Danh mục ký hiệu chính thức có các mục riêng cho quan hệ nhận con nuôi, ngoài những ký hiệu đã liệt kê ở mục 5.1. Bài viết này không đi vào nhóm đó vì điều kiện của nó là một chủ đề riêng.
Kết Luận
Các diện bảo lãnh gia đình Mỹ không phức tạp như bộ ký hiệu của chúng gợi ra. Tất cả gói trong một bảng chín dòng. Chỉ cần trả lời hai câu hỏi là ra đúng một dòng trong bảng. Người bảo lãnh là công dân hay thường trú nhân, và quan hệ là gì.
Khác biệt quan trọng nhất nằm giữa hai nhóm. Nhóm trực hệ không bị giới hạn số lượng mỗi năm. Nhóm ưu tiên gia đình có hạn ngạch ấn định trong luật, và vì vậy có hàng chờ.
Còn hai điểm nên nhớ về thẻ xanh. Thường trú nhân không bảo lãnh được cha mẹ và anh chị em. Và con đã kết hôn của thường trú nhân không có diện tương ứng, trong khi con đã kết hôn của công dân Mỹ thì có, là F3.
Tại Sao Cần Hỗ Trợ Chuyên Nghiệp
Chọn sai trong các diện bảo lãnh ngay từ đầu là loại lỗi tốn kém nhất. Nó dẫn tới nộp sai đơn và mất thời gian chờ vô ích. Với hồ sơ dành cho con, ba biến số ở mục 6.2 còn có thể thay đổi trong lúc chờ.
Visa Liên Minh làm việc với hồ sơ định cư Mỹ hơn mười năm và chỉ tư vấn dựa trên quy định đang có hiệu lực. Mọi con số hạn ngạch trong bài này đều dẫn từ văn bản luật, không phải từ ước lượng.
Liên hệ Visa Liên Minh để được xác định đúng diện bảo lãnh cho hoàn cảnh gia đình mình.













