Trả lời nhanh
Hàng chờ định cư Mỹ được tính bằng khoảng cách từ ngày cắt hiện hành tới hôm nay. Theo mốc Bảng A của kỳ tháng 9/2026, diện F4 còn khoảng 14 năm 10 tháng và F3 còn khoảng 11 năm 10 tháng. Diện F2B còn khoảng 7 năm, F1 còn khoảng 6 năm 7 tháng. Diện F2A gần như đã bắt kịp hiện tại. Nhóm việc làm thì EB-3 còn khoảng 1 năm 11 tháng và EB-3 Other Workers còn khoảng 4 năm 4 tháng. Đây là ảnh chụp của một kỳ, không phải dự báo.
Hàng Chờ Định Cư Mỹ Còn Bao Lâu? Cập Nhật Lịch Tháng 9/2026
Kỳ bản tin tháng 9/2026 vừa làm ngắn lại hàng chờ của bốn diện bảo lãnh gia đình. Có diện rút hơn hai năm chỉ trong một kỳ. Bài này làm hai việc. Một là cập nhật hàng chờ còn lại của từng diện theo mốc mới. Hai là chỉ cách để mỗi gia đình tự tính hàng chờ của chính hồ sơ mình, thay vì đọc con số của người khác.

Hàng chờ không phải một con số cố định của một diện. Nó là khoảng cách giữa ngày ưu tiên của bạn và ngày cắt của kỳ hiện hành, và khoảng cách đó đổi mỗi tháng.
Trả Lời Nhanh: Hàng Chờ Định Cư Mỹ Còn Bao Lâu
Hàng chờ định cư Mỹ được tính bằng khoảng cách từ ngày cắt hiện hành tới hôm nay. Theo mốc Bảng A của kỳ tháng 9/2026, diện F4 còn khoảng 14 năm 10 tháng và F3 còn khoảng 11 năm 10 tháng. Diện F2B còn khoảng 7 năm, F1 còn khoảng 6 năm 7 tháng. Diện F2A gần như đã bắt kịp hiện tại. Nhóm việc làm thì EB-3 còn khoảng 1 năm 11 tháng và EB-3 Other Workers còn khoảng 4 năm 4 tháng. Đây là ảnh chụp của một kỳ, không phải dự báo.
Điểm chính cần nhớ:
Bốn diện F vừa rút ngắn. F3 rút 2 năm 5 tháng, F4 rút 2 năm 1 tháng.
Nhóm việc làm không đổi. EB-3 giữ nguyên cả hai bảng trong kỳ này.
Hàng chờ là khoảng cách, không phải hạn định. Nó đổi theo từng kỳ bản tin.
Tự tính được bằng ba bước. Chỉ cần ngày ưu tiên và bản tin của kỳ hiện hành.
Con số có thể dài ra lại. Bộ Ngoại giao đã cảnh báo khả năng lùi lịch.
Phần 1: Hàng Chờ Từng Diện Sau Kỳ Tháng 9/2026
1.1. Hàng chờ định cư Mỹ hiện còn bao lâu?
Tùy diện, và khoảng cách giữa các diện rất lớn. Diện chờ lâu hơn cả là F4 với khoảng 14 năm 10 tháng. Diện gần như không còn hàng chờ là F2A. Số liệu dưới đây tính theo ngày cắt Bảng A của Bản tin thị thực tháng 9/2026, cột áp dụng cho Việt Nam.
1.2. Bảng hàng chờ từng diện
| Diện | Đối tượng | Ngày cắt Bảng A 9/2026 | Hàng chờ còn lại | Rút ngắn so kỳ tháng 8 |
|---|---|---|---|---|
| F1 | Con độc thân trên 21 tuổi của công dân Mỹ | 22/01/2020 | ~6 năm 7 tháng | 1 năm 1 tháng |
| F2A | Vợ, chồng và con nhỏ của thường trú nhân | 22/08/2026 | Gần như đã bắt kịp | 1 tháng |
| F2B | Con độc thân trên 21 tuổi của thường trú nhân | 22/08/2019 | ~7 năm | 1 năm 7 tháng |
| F3 | Con đã kết hôn của công dân Mỹ | 22/10/2014 | ~11 năm 10 tháng | 2 năm 5 tháng |
| F4 | Anh chị em của công dân Mỹ | 22/10/2011 | ~14 năm 10 tháng | 2 năm 1 tháng |
| EB-3 | Lao động có tay nghề và người có bằng cử nhân | 01/09/2024 | ~1 năm 11 tháng | Không đổi |
| EB-3 Other Workers | Lao động phổ thông | 01/04/2022 | ~4 năm 4 tháng | Không đổi |
| IR1, CR1, IR2, IR5 | Vợ, chồng, con nhỏ và cha mẹ của công dân Mỹ | Không áp dụng | Không phải xếp hàng | Không áp dụng |
Cột hàng chờ tính tới ngày 23/08/2026. Nó chỉ phản ánh chặng chờ ngày ưu tiên, chưa gồm thời gian USCIS xét đơn và thời gian xử lý tại Trung tâm Thị thực Quốc gia.
1.3. Diện nào rút ngắn nhiều hơn cả trong kỳ này?
Diện F3, với 2 năm 5 tháng. Hàng chờ của F3 rút từ khoảng 14 năm 3 tháng xuống còn khoảng 11 năm 10 tháng. Diện F4 theo sát với mức rút 2 năm 1 tháng. Đây là hai diện vốn có hàng chờ dài hơn cả, nên mức rút này có ý nghĩa lớn với các gia đình đã nộp hồ sơ từ đầu thập niên 2010.
1.4. Vì sao con số hàng chờ chỉ là ảnh chụp của một kỳ?
Vì ngày cắt được công bố lại mỗi tháng. Hàng chờ của một diện không phải một hạn định được ấn định trước. Nó là khoảng cách giữa ngày cắt hiện hành và hôm nay, nên nó ngắn đi khi lịch tiến và dài ra khi lịch lùi.
Chi tiết mức dịch chuyển của kỳ này và việc cần làm ngay có ở bài Visa Bulletin tăng vọt tháng 9/2026.
Phần 2: Cách Tự Tính Hàng Chờ Của Chính Hồ Sơ Mình
Con số trong bảng trên là hàng chờ của diện, không phải hàng chờ của hồ sơ bạn. Hai thứ này khác nhau, và phần dưới đây chỉ cách tính đúng.
2.1. Cách tính hàng chờ định cư Mỹ như thế nào?
Ba bước. Bước một, tìm ngày ưu tiên trên giấy báo nhận đơn I-797 do USCIS cấp. Bước hai, mở bản tin của kỳ hiện hành và đọc ngày cắt Bảng A ở đúng dòng diện của mình, cột "All Chargeability Areas Except Those Listed". Bước ba, lấy ngày ưu tiên của bạn trừ đi ngày cắt đó.
2.2. Kết quả của phép trừ nói lên điều gì?
Hai khả năng. Nếu ngày ưu tiên sớm hơn ngày cắt, hồ sơ đã tới lượt xét cấp thị thực trong kỳ này. Nếu ngày ưu tiên muộn hơn ngày cắt, hiệu số chính là phần hàng chờ còn lại tính theo mốc hiện tại.
Ví dụ với một hồ sơ diện F4 có ngày ưu tiên tháng 3/2014. Ngày cắt Bảng A của F4 kỳ này là 22/10/2011. Hiệu số là khoảng 2 năm 5 tháng, tức đó là phần ngày ưu tiên còn phải chờ lịch tiến qua.
2.3. Vì sao không nên nhân hiệu số đó ra ngày xuất cảnh?
Vì lịch không tiến đều. Một kỳ có thể nhích vài tuần, kỳ sau nhảy hai năm, kỳ sau nữa đứng yên hoặc lùi lại. Lấy tốc độ của một kỳ rồi nhân ra để đoán ngày đi là cách tính sai bản chất.
Đây cũng là lý do Visa Liên Minh không đưa ra một con số cố định về thời gian xuất cảnh cho các diện chịu hạn ngạch. Điều làm được là nói rõ hồ sơ đang đứng ở đâu trong kỳ hiện hành.
2.4. Hàng chờ khác gì với tổng thời gian định cư?
Hàng chờ chỉ là một chặng trong bốn chặng. Bốn chặng gồm USCIS xét đơn, chờ ngày ưu tiên, xử lý tại Trung tâm Thị thực Quốc gia, và chờ lịch phỏng vấn. Hàng chờ là chặng thứ hai, và thường là chặng dài hơn cả với các diện F.
Phần so sánh tổng thời gian giữa các con đường định cư, gồm cả EB-5 và diện không chịu hạn ngạch, nằm ở bài thời gian định cư Mỹ giữa các diện.
2.5. Hồ sơ chưa nộp thì tính hàng chờ thế nào?
Chỉ ước lượng được, không tính chính xác được. Người chưa nộp đơn thì chưa có ngày ưu tiên. Cách hợp lý là lấy hàng chờ hiện tại của diện đó làm mốc tham khảo, đồng thời hiểu rằng con số này sẽ thay đổi trong suốt những năm hồ sơ nằm chờ.
Phần 3: Khoảng Cách Giữa Các Diện Đã Thay Đổi
3.1. Khoảng cách giữa F4 và EB-3 giờ còn bao nhiêu?
Còn khoảng 12 năm 10 tháng. Đây là con số đáng chú ý, vì theo mốc của kỳ tháng 8 khoảng cách này là đúng 15 năm. Chỉ một kỳ bản tin đã kéo hai diện gần lại hơn hai năm.
Mốc 15 năm này từng được nêu trong bài so sánh thời gian định cư giữa các diện. Bài đó viết theo mốc kỳ tháng 8, nên phần khoảng cách nay cần đọc lại theo mốc mới này.
3.2. Bảng khoảng cách giữa các diện theo mốc tháng 9/2026
| So sánh | Chênh lệch hàng chờ |
|---|---|
| F4 so với EB-3 | ~12 năm 10 tháng |
| F4 so với EB-3 Other Workers | ~10 năm 6 tháng |
| F3 so với EB-3 | ~9 năm 11 tháng |
| F4 so với F1 | ~8 năm 3 tháng |
| F2B so với F2A | ~7 năm |
| F1 so với EB-3 | ~4 năm 8 tháng |
Bảng này chỉ so độ dài hàng chờ. Nó không so mức độ khó của điều kiện tham gia, và hai diện có hàng chờ gần nhau vẫn có thể đòi hỏi những điều kiện hoàn toàn khác.
3.3. Diện nào có hàng chờ ngắn hơn cả?
Trong nhóm chịu hạn ngạch thì F2A, với mức gần như đã bắt kịp hiện tại. Kế đó là EB-3 với khoảng 1 năm 11 tháng. Nhưng cả hai diện này đều có điều kiện tham gia riêng. F2A cần người bảo lãnh là thường trú nhân và quan hệ vợ chồng hoặc cha mẹ con hợp lệ. EB-3 cần một nhà tuyển dụng tại Hoa Kỳ.
3.4. Hàng chờ ngắn có nghĩa nên chọn diện đó không?
Không, vì hàng chờ chỉ là một trong nhiều yếu tố. Câu hỏi đầu tiên phải là mình có đủ điều kiện cho diện đó hay không. Một diện có hàng chờ ngắn nhưng mình không đủ điều kiện thì con số đó không có ý nghĩa gì. Chỉ khi có từ hai lựa chọn khả thi trở lên thì việc so hàng chờ mới hữu ích.
Phần 4: Những Diện Không Phải Xếp Hàng
4.1. Diện nào không có hàng chờ định cư Mỹ?
Nhóm thân nhân trực hệ của công dân Hoa Kỳ. Nhóm này gồm vợ hoặc chồng theo diện IR1 và CR1, con độc thân dưới 21 tuổi theo diện IR2, và cha mẹ theo diện IR5. Các diện này không bị giới hạn số lượng mỗi năm tài khóa, nên không có ngày cắt và không phải chờ ngày ưu tiên.
4.2. Vì sao thân nhân trực hệ không chịu hạn ngạch?
Vì luật xếp nhóm này ra ngoài hệ thống hạn ngạch ưu tiên. Các diện ưu tiên gia đình từ F1 tới F4 nằm trong một hạn mức chung mỗi năm, còn thân nhân trực hệ thì không. Đó là lý do bản tin thị thực có dòng cho F1 tới F4 nhưng không có dòng cho IR1 hay IR5.
4.3. F2A gần như đã bắt kịp thì có nghĩa là không còn hàng chờ không?
Chưa hẳn. Ngày cắt Bảng A của F2A kỳ này là 22/08/2026, tức chỉ cách thời điểm bài viết vài ngày. Diện này vẫn có ngày cắt, nghĩa là vẫn chịu hạn ngạch. Hồ sơ nộp sau mốc đó vẫn phải chờ, dù thời gian chờ hiện rất ngắn.
Phân tích riêng cho diện F2A có tại bài Visa Bulletin tháng 9/2026 bảo lãnh gia đình.
Phần 5: Hàng Chờ Có Thể Dài Ra Lại Không?
5.1. Hàng chờ rút ngắn rồi có dài ra lại không?
Có. Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ đã nêu khả năng này ngay trong bản tin kỳ tháng 9/2026.
"Lưu ý rằng khi có thêm nhu cầu thị thực định cư phát sinh, hoặc khi các hành động điều hành được điều chỉnh, việc lùi lịch có thể là cần thiết trong những tháng tới nhằm giữ số lượng cấp trong giới hạn hằng năm."
Khi ngày cắt bị kéo lùi, hàng chờ dài ra tương ứng. Hiện tượng này có tên gọi là retrogression và đã xảy ra nhiều lần trong lịch sử bản tin.
5.2. Vì sao hạn ngạch quyết định độ dài hàng chờ?
Vì mỗi năm tài khóa chỉ có một số suất cố định. Bản tin kỳ tháng 9/2026 nêu hạn mức của năm tài khóa 2026 là 226.000 suất cho nhóm ưu tiên gia đình và 186.317 suất cho nhóm ưu tiên việc làm. Trần mỗi quốc gia là 7% của tổng hai nhóm, tức 28.862 suất.
Hàng chờ dài hay ngắn là kết quả của phép cân giữa số suất đó và số hồ sơ đang xếp hàng. Không cơ quan nào rút ngắn được hàng chờ cho một hồ sơ riêng lẻ.
5.3. Nên đọc con số hàng chờ thế nào cho đúng?
Đọc như một chỉ dấu của kỳ hiện tại, không phải một lời hứa. Con số hữu ích ở chỗ nó cho biết hồ sơ đang cách lượt bao xa, để gia đình biết nên chuẩn bị ở mức nào. Nó không dùng để đặt vé máy bay hay để quyết định bán nhà.
Tại Sao Cần Hỗ Trợ Chuyên Nghiệp
Điều gây bối rối nhất với các gia đình không phải con số hàng chờ. Nó là việc không chắc con số đó có áp dụng cho hồ sơ nhà mình hay không.
Anh chị có thể gửi cho Visa Liên Minh ba thông tin sau để được kiểm tra miễn phí:
Diện hồ sơ đang theo, tức F1, F2A, F2B, F3, F4 hay diện việc làm.
Ngày ưu tiên ghi trên giấy I-797 của USCIS.
Trạng thái hiện tại tại Trung tâm Thị thực Quốc gia, ví dụ đã đóng phí, đã nộp giấy tờ, hay đã được ghi nhận hoàn tất.
Visa Liên Minh kiểm tra hàng chờ của đúng dòng diện tương ứng. Sau đó đối chiếu với ngày ưu tiên của anh chị. Cuối cùng nói rõ hồ sơ đang cách lượt bao xa theo kỳ hiện hành. Đội ngũ cập nhật bản tin thị thực mỗi kỳ, nên con số luôn theo tháng hiện tại.
Visa Liên Minh không rút ngắn được hàng chờ theo bản tin thị thực và không thay đổi được lệ phí nhà nước. Kết quả xét duyệt thuộc thẩm quyền của USCIS và cơ quan lãnh sự Hoa Kỳ.
📞 Liên hệ tư vấn: <https://visalienminh.vn>
📘 Facebook: facebook.com/lienminhvisa
Câu Hỏi Thường Gặp Về Hàng Chờ Định Cư Mỹ
7.1. Hàng chờ bảo lãnh anh chị em hiện nay là bao lâu?
Khoảng 14 năm 10 tháng theo mốc Bảng A của kỳ tháng 9/2026. Diện anh chị em của công dân Mỹ là diện F4, và ngày cắt hiện hành là 22/10/2011. Đây vẫn là diện có hàng chờ dài hơn cả trong nhóm bảo lãnh gia đình, dù kỳ này đã rút hơn hai năm.
7.2. Hàng chờ bảo lãnh con độc thân trên 21 tuổi là bao lâu?
Tùy người bảo lãnh là ai. Con độc thân trên 21 tuổi của công dân Mỹ thuộc diện F1, hiện còn khoảng 6 năm 7 tháng. Con độc thân trên 21 tuổi của thường trú nhân thuộc diện F2B, hiện còn khoảng 7 năm. Hai diện này thường bị nhầm với nhau.
7.3. Ngày ưu tiên của tôi nằm ở đâu trên giấy tờ?
Trên giấy báo nhận đơn I-797 do USCIS cấp, ở dòng ghi Priority Date. Với các diện bảo lãnh gia đình, đây là ngày USCIS nhận được mẫu I-130 hợp lệ. Với diện việc làm cần PERM, đây là ngày Bộ Lao động Hoa Kỳ tiếp nhận hồ sơ PERM.
7.4. Hàng chờ của hai người cùng diện có giống nhau không?
Không, vì hàng chờ phụ thuộc ngày ưu tiên riêng của từng hồ sơ. Hai người cùng diện F4 nhưng nộp cách nhau ba năm thì phần chờ còn lại cũng cách nhau khoảng ba năm. Con số trong bảng chỉ là hàng chờ tính từ ngày cắt tới hiện tại, không phải hàng chờ của mọi hồ sơ trong diện đó.
7.5. Hàng chờ hết rồi thì bao lâu được phỏng vấn?
Không có mốc chung. Sau khi ngày ưu tiên vượt Bảng A, hồ sơ còn phải đã được ghi nhận hoàn tất giấy tờ và còn suất thị thực khả dụng thì mới được xếp lịch. Thời điểm cụ thể còn tùy năng lực tiếp nhận của cơ quan lãnh sự trong kỳ đó.
Kết Luận
Hàng chờ định cư Mỹ vừa ngắn lại đáng kể ở bốn diện bảo lãnh gia đình. Nhưng con số của một diện chỉ có ý nghĩa khi được đặt cạnh ngày ưu tiên của một hồ sơ cụ thể. Đó là lý do phần đáng làm nhất của bài này không phải cái bảng, mà là ba bước tự tính ở Phần 2.
Chị Tuyến Mai, CEO Visa Liên Minh, nói về cách đọc những con số này:
"Khách hay hỏi tôi diện F4 còn mấy năm nữa. Tôi luôn hỏi lại ngày ưu tiên của anh chị là ngày nào, vì con số chung không nói được gì về nhà mình. Có nhà nghe nói còn mười bốn năm rồi buồn, mà mở giấy ra thì hồ sơ họ đã tới lượt từ kỳ trước."
Việc nên làm ngay hôm nay rất gọn. Mở giấy I-797 tìm dòng Priority Date, mở bản tin của kỳ hiện hành, rồi làm đúng phép trừ ở Phần 2.
Nguồn Tham Khảo Chính Thống
---
Số liệu trong bài lấy từ Bản tin thị thực kỳ tháng 9/2026 (Number 18, Volume XI), đối chiếu với kỳ tháng 8, tra cứu ngày 23/08/2026 trên travel.state.gov. Cột hàng chờ được tính bằng khoảng cách từ ngày cắt Bảng A tới ngày 23/08/2026, và chỉ phản ánh chặng chờ ngày ưu tiên. Đây là số liệu của riêng kỳ tháng 9/2026 và sẽ thay đổi ở các kỳ sau — vui lòng đối chiếu bản tin của kỳ hiện hành trước khi ra quyết định. Bài viết không dự đoán tốc độ tiến của các kỳ tới và không đưa ra mốc thời gian xuất cảnh cho bất kỳ diện nào chịu hạn ngạch. Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ đã nêu trong bản tin rằng việc lùi lịch có thể là cần thiết trong những tháng tới. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng hồ sơ cụ thể. Kết quả xét duyệt thuộc thẩm quyền của cơ quan có thẩm quyền Hoa Kỳ.












