Trả lời nhanh
Mức phí dịch vụ visa là khoản tiền trả cho công việc tư vấn và chuẩn bị hồ sơ, tách riêng khỏi lệ phí do cơ quan cấp thị thực thu. Một bộ hồ sơ thường có tám khoản chi khác nhau. Theo Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, lệ phí xét đơn thị thực không định cư nhóm không cần bảo lãnh là 185 USD. Lệ phí thị thực Schengen là 90 Euro với người lớn. Canada thu 100 CAD cho thị thực khách du lịch và 85 CAD cho sinh trắc học. Chỉ khoản phí tư vấn là do công ty ấn định; các khoản còn lại nằm ngoài thẩm quyền của mọi đơn vị dịch vụ.
Mức phí dịch vụ visa là câu hỏi đầu tiên gần như ai cũng hỏi. Nhưng hỏi "bao nhiêu tiền" thường không cho ra câu trả lời dùng được. Lý do là con số trên báo giá gộp nhiều khoản có bản chất khác nhau. Bài này tách tám khoản đó ra, chỉ rõ khoản nào do cơ quan nhà nước thu và khoản nào công ty tư vấn thực sự quyết định được.

Câu hỏi đúng không phải "bao nhiêu tiền", mà "trong số tiền đó, khoản nào tôi phải trả cho nhà nước và khoản nào tôi trả cho công việc của con người".
Trả Lời Nhanh: Mức Phí Dịch Vụ Visa
Mức phí dịch vụ visa là khoản tiền trả cho công việc tư vấn và chuẩn bị hồ sơ, tách riêng khỏi lệ phí do cơ quan cấp thị thực thu. Một bộ hồ sơ thường có tám khoản chi khác nhau. Theo Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, lệ phí xét đơn thị thực không định cư nhóm không cần bảo lãnh là 185 USD. Lệ phí thị thực Schengen là 90 Euro với người lớn. Canada thu 100 CAD cho thị thực khách du lịch và 85 CAD cho sinh trắc học. Chỉ khoản phí tư vấn là do công ty ấn định; các khoản còn lại nằm ngoài thẩm quyền của mọi đơn vị dịch vụ.
Điểm chính cần nhớ:
Bảy trong tám khoản không do công ty quyết định. Lệ phí lãnh sự, sinh trắc học và phí trung tâm tiếp nhận đều có mức công bố sẵn.
Báo giá thấp không đồng nghĩa tổng chi thấp. Cần xem báo giá đã gồm những khoản nào.
Lệ phí nhà nước gần như không hoàn lại. Hồ sơ bị từ chối vẫn mất khoản này.
Biểu phí áp theo thời điểm nộp. Mức công bố hôm nay có thể đổi ở kỳ sau.
Phần 1: Tám Khoản Chi Trong Một Bộ Hồ Sơ Visa
1.1. Bảng phân loại theo người thu và quyền quyết định
Bảng dưới đây là công cụ chính của bài. Cột cuối là cột quan trọng nhất khi bạn đọc một báo giá.
| Khoản chi | Ai thu | Bắt buộc? | Công ty tư vấn quyết định được? |
|---|---|---|---|
| 1. Lệ phí xét đơn thị thực | Cơ quan cấp thị thực của nước đến | Có | Không |
| 2. Phí sinh trắc học | Cơ quan cấp thị thực hoặc đơn vị được ủy quyền | Có, với thị trường yêu cầu | Không |
| 3. Phí trung tâm tiếp nhận hồ sơ | Đơn vị được ủy quyền tiếp nhận | Có, khi nộp qua trung tâm | Không |
| 4. Phí xét bảo trợ tài chính | Cơ quan cấp thị thực | Chỉ khi hồ sơ yêu cầu | Không |
| 5. Phí sau khi có thị thực định cư | Cơ quan di trú của nước đến | Có, với hồ sơ định cư | Không |
| 6. Dịch thuật và công chứng | Đơn vị dịch thuật, cơ quan công chứng | Có, với giấy tờ cần bản dịch | Không |
| 7. Khám sức khỏe | Cơ sở y tế được chỉ định | Chỉ với một số diện | Không |
| 8. Phí tư vấn và chuẩn bị hồ sơ | Công ty tư vấn | Không, đây là lựa chọn | Có |
Bảy khoản đầu là khoản chi kỹ thuật. Chúng tồn tại dù bạn tự làm hay thuê dịch vụ. Chỉ khoản thứ tám là mức phí dịch vụ visa theo đúng nghĩa, và cũng là khoản bạn thực sự đang mua.
1.2. Mức lệ phí đã công bố của bốn thị trường
Các con số dưới đây lấy từ trang chính thức của từng cơ quan, tra cứu ngày 21/08/2026. Đây là phần bạn đối chiếu được, và cũng là phần không đơn vị nào thay đổi được.
| Thị trường | Khoản | Mức công bố |
|---|---|---|
| Mỹ | Xét đơn thị thực không định cư, nhóm không cần bảo lãnh | 185 USD |
| Mỹ | Xét đơn thị thực không định cư, nhóm cần bảo lãnh | 205 USD |
| Mỹ | Xét đơn thị thực định cư diện gia đình | 325 USD |
| Mỹ | Xét đơn thị thực định cư diện việc làm | 345 USD |
| Mỹ | Xét bảo trợ tài chính, chỉ khi hồ sơ yêu cầu | 120 USD |
| Canada | Thị thực khách du lịch | 100 CAD/người, tối đa 500 CAD/gia đình từ 5 người |
| Canada | Sinh trắc học | 85 CAD/người, tối đa 170 CAD/gia đình từ 2 người |
| Schengen | Lệ phí thị thực người lớn | 90 Euro |
| Schengen | Lệ phí thị thực trẻ 6 đến dưới 12 tuổi | 45 Euro; miễn với trẻ dưới 6 tuổi |
| Úc | Lệ phí thị thực | Công bố qua bảng giá chính thức, cập nhật 01/07/2026 |
Nguồn của hai dòng đầu là trang Fees for Visa Services của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Số liệu Canada lấy từ biểu phí của Bộ Di trú, Tị nạn và Quốc tịch Canada, cập nhật ngày 02/07/2026. Mức Schengen do Bộ luật Visa của Liên minh châu Âu ấn định.
Với Úc có một mốc nên nhớ. Bảng giá của Bộ Nội vụ cập nhật ngày 01/07/2026. Phí thị thực Úc thường điều chỉnh vào đầu tháng 7 hằng năm.
Phần 2: Tại Sao Mỗi Công Ty Visa Báo Một Mức Giá Khác Nhau?
2.1. Nguyên nhân nằm ở khối lượng công việc
Vì ba báo giá đó không nói về cùng một khối lượng công việc. Một bên báo giá cho phần điền mẫu và đặt lịch. Một bên báo giá cho toàn bộ quá trình, từ thẩm định tới ngày có kết quả. Ngoài ra còn một khác biệt kỹ thuật: báo giá đã cộng lệ phí nhà nước vào hay chưa.
Chín phần việc tạo nên khác biệt đó, và rủi ro cụ thể khi bỏ từng bước, được phân tích riêng trong bài giá dịch vụ visa khác nhau vì đâu. Phần còn lại của bài này tập trung vào tiền: khoản nào ai thu và khoản nào bạn thương lượng được.
2.2. Phí dịch vụ visa và lệ phí chính phủ có giống nhau không?
Không. Lệ phí chính phủ do cơ quan cấp thị thực thu, có mức công bố công khai và gần như không hoàn lại khi hồ sơ bị từ chối. Mức phí dịch vụ visa do công ty tư vấn ấn định, trả cho công việc chuẩn bị hồ sơ. Một báo giá minh bạch phải tách rõ hai nhóm này, không gộp thành một con số chung.
2.3. Một báo giá dịch vụ visa nên gồm những gì?
Một báo giá đọc được cần ghi rõ bốn nội dung. Thứ nhất là danh mục công việc công ty làm. Thứ hai là danh mục khoản chi khách tự nộp cho cơ quan nhà nước. Thứ ba là mốc thanh toán theo giai đoạn. Thứ tư là cách xử lý khi hồ sơ bị từ chối. Thiếu nội dung thứ tư là chỗ hay phát sinh tranh cãi nhất.
Phần 3: Đánh Giá Một Mức Phí Dịch Vụ Visa Thế Nào?
3.1. Ba phép thử đơn giản
Không có một con số chuẩn cho mọi hồ sơ. Nhưng có ba phép thử giúp bạn biết mình đang trả cho cái gì.
1. Phép thử tách khoản. Yêu cầu bên tư vấn tách báo giá thành hai cột: khoản nộp cho nhà nước và khoản trả cho công ty. Bên nào không tách được thì bạn chưa có đủ dữ liệu để so sánh.
2. Phép thử phạm vi. Hỏi cụ thể: có thẩm định hồ sơ trước không, có luyện phỏng vấn không, có xử lý bổ sung khi cơ quan yêu cầu thêm giấy tờ không. Ba câu này tách được báo giá "làm thủ tục" khỏi báo giá "xử lý hồ sơ".
3. Phép thử tình huống xấu. Hỏi điều gì xảy ra nếu hồ sơ bị từ chối. Câu trả lời phải nằm trong hợp đồng, không phải nằm trong lời hứa miệng.
3.2. Dịch vụ visa giá rẻ có thực sự tiết kiệm không?
Tùy phạm vi. Một báo giá thấp có thể chỉ gồm khâu điền mẫu và đặt lịch hẹn. Nếu hồ sơ bị từ chối vì thiếu lập luận, khách mất cả lệ phí lãnh sự lẫn khoản đã trả, rồi phải làm lại từ đầu. Ngược lại, giá cao hơn cũng không tự động đồng nghĩa chất lượng cao hơn — điều cần đối chiếu vẫn là phạm vi công việc ghi trong hợp đồng.
3.3. Vì sao hồ sơ khó có mức phí dịch vụ visa khác hồ sơ thông thường?
Vì khối lượng công việc khác nhau. Hồ sơ từng bị từ chối phải đọc lại toàn bộ nội dung đã khai ở lần trước. Người làm nghề tự do cần dựng bộ chứng minh thu nhập từ nhiều nguồn rời rạc. Hồ sơ có yếu tố nhân thân phức tạp cần tra căn cứ pháp lý cụ thể trước khi tư vấn. Đây là chênh lệch về giờ công, không phải chênh lệch theo cảm tính.
3.4. Những khoản nào có thể phát sinh thêm khi làm visa?
Có bốn nhóm hay phát sinh. Một là dịch thuật thêm giấy tờ khi cơ quan yêu cầu bổ sung. Hai là khám sức khỏe với một số diện. Ba là chi phí đi lại để lấy sinh trắc học hoặc dự phỏng vấn. Bốn là lệ phí nộp lại khi làm hồ sơ lần hai. Nên hỏi trước bốn nhóm này khi nghe báo mức phí dịch vụ visa, thay vì chỉ hỏi tổng chi phí ban đầu.
Phần 4: Nên Hỏi Gì Trước Khi Ký Hợp Đồng Dịch Vụ Visa?
Ba câu hỏi dưới đây gắn trực tiếp với mức phí dịch vụ visa, nên hỏi ngay trong buổi tư vấn đầu tiên.
Câu thứ nhất: khoản nào tôi nộp trực tiếp cho cơ quan nhà nước, khoản nào tôi trả cho công ty? Câu này buộc báo giá phải tách bạch.
Câu thứ hai: khoản nào đóng lúc nào? Chia theo giai đoạn giúp bạn không phải xoay toàn bộ số tiền ngay từ đầu.
Câu thứ ba: nếu cơ quan yêu cầu bổ sung giấy tờ, có phát sinh phí không? Đây là chỗ hợp đồng thường bỏ trống.
Bộ tiêu chí kiểm chứng một đơn vị tư vấn, rộng hơn phạm vi tiền bạc, được trình bày riêng trong bài 7 tiêu chí kiểm chứng công ty làm visa.
Tại Sao Cần Hỗ Trợ Chuyên Nghiệp
Tại Visa Liên Minh, mỗi hồ sơ đều đi qua một bước bắt buộc trước khi nộp: phân tích rủi ro cụ thể của từng hồ sơ, không chỉ thu thập giấy tờ theo danh sách. Phân tích hồ sơ ban đầu hoàn toàn miễn phí.
Về cách đặt giá, công ty nêu rõ hai điều. Một là không đặt giá theo đối thủ, cũng không giảm chất lượng công việc để giành hợp đồng. Hai là mọi báo giá đều tách riêng lệ phí nhà nước và phí dịch vụ, kèm mốc thanh toán theo giai đoạn.
Visa Liên Minh không thay đổi được lệ phí do cơ quan nhà nước ấn định. Kết quả xét duyệt cũng thuộc thẩm quyền của cơ quan cấp thị thực. Hai điều này được nói thẳng với khách trước khi ký bất kỳ giấy tờ nào.
📞 Liên hệ tư vấn: <https://visalienminh.vn>
📘 Facebook: facebook.com/lienminhvisa
Câu Hỏi Thường Gặp Về Phí Dịch Vụ Visa
5.1. Phí dịch vụ visa có bao gồm lệ phí lãnh sự không?
Tùy công ty. Có nơi báo giá trọn gói đã gộp lệ phí lãnh sự, có nơi tách riêng để khách tự nộp. Hai cách đều hợp lệ, nhưng phải ghi rõ trong hợp đồng. Cách kiểm nhanh là lấy tổng báo giá trừ đi lệ phí công bố của cơ quan cấp thị thực; phần còn lại mới là phí dịch vụ thật.
5.2. Phí dịch vụ visa có bao gồm dịch thuật không?
Thường là không, trừ khi hợp đồng ghi rõ. Dịch thuật và công chứng do đơn vị bên ngoài thực hiện, tính theo số trang và số loại giấy tờ. Vì khối lượng giấy tờ mỗi hồ sơ khác nhau, khoản này khó gộp thành con số cố định. Nên hỏi mức tham khảo theo trang ngay từ đầu.
5.3. Phí dịch vụ visa có bao gồm luyện phỏng vấn không?
Tùy trường hợp. Với thị trường có phỏng vấn như Mỹ, luyện phỏng vấn là phần việc tốn giờ công đáng kể, nên nhiều nơi tách thành hạng mục riêng. Với thị trường không phỏng vấn, hạng mục này không phát sinh. Hãy hỏi rõ trước khi ký, vì đây là phần ảnh hưởng trực tiếp tới kết quả buổi hẹn.
5.4. Hồ sơ bị từ chối có được hoàn lệ phí không?
Không. Lệ phí xét đơn của cơ quan cấp thị thực là phí xét hồ sơ, không phải phí cấp thị thực. Hồ sơ bị từ chối vẫn đã được xét, nên khoản này gần như không hoàn lại. Đây là lý do việc thẩm định trước khi nộp có giá trị kinh tế thật, chứ không chỉ là một bước thủ tục.
5.5. Làm sao biết mình đang trả đúng mức phí dịch vụ visa?
So sánh phạm vi, không so sánh con số. Lấy ba báo giá, tách lệ phí nhà nước ra khỏi từng báo giá, rồi đặt phần còn lại cạnh danh mục công việc mỗi bên ghi là sẽ làm. Một mức phí dịch vụ visa thấp đi kèm danh mục ngắn thì không rẻ hơn, chỉ là mua ít việc hơn.
Kết Luận
Đánh giá một mức phí dịch vụ visa không phải việc so ba con số rồi chọn số nhỏ. Đó là việc tách tám khoản chi, xác định bảy khoản nằm ngoài thẩm quyền của công ty, rồi nhìn kỹ khoản thứ tám mua được những gì.
Một báo giá tách bạch cho bạn nhiều thông tin hơn một báo giá thấp. Vì báo giá tách bạch cho thấy bên kia hiểu rõ công việc của chính họ.
"Khi khách hỏi tổng bao nhiêu, tôi luôn hỏi lại một câu. Anh chị muốn biết tổng tiền, hay muốn biết tiền đó đi đâu? Hai câu hỏi cho ra hai quyết định khác nhau." — Mai Kim Tuyến, CEO Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Liên Minh.
Chi tiết cách trình bày hồ sơ du lịch Mỹ có trong bài visa du lịch Mỹ B1/B2. Các bài khác về chuẩn bị hồ sơ nằm trong chuyên mục kinh nghiệm visa du lịch.
Nguồn Tham Khảo Chính Thống
Bài viết được cập nhật theo thông tin đến ngày 21/08/2026. Mọi mức lệ phí trong bài là mức công bố tại thời điểm tra cứu. Biểu phí áp theo thời điểm nộp hồ sơ, vui lòng đối chiếu lại trên trang chính thức trước khi thanh toán. Bài viết không nêu mức phí dịch vụ của bất kỳ đơn vị nào và không phải tư vấn tài chính cá nhân. Kết quả xét duyệt thuộc thẩm quyền của cơ quan cấp thị thực. Vui lòng liên hệ Visa Liên Minh để được tư vấn cập nhật nhất.















