# Bảo Lãnh Người Yêu Canada Diện Common-Law – Cần Bao Nhiêu Năm Sống Chung?
Bạn đang yêu một người Canada, hai người đã sống chung nhưng chưa muốn kết hôn ngay — liệu có thể bảo lãnh nhau sang Canada không? Câu trả lời là hoàn toàn có thể, và đây chính xác là điều mà diện Common-Law Partner trong hệ thống di trú Canada được thiết kế để giải quyết.
Canada là một trong số ít quốc gia tiên tiến trên thế giới chính thức đưa common-law relationship vào luật di trú, ngang hàng với hôn nhân chính thức. Không cần giấy đăng ký kết hôn — nhưng bù lại, bạn cần chứng minh đã sống chung thực sự, liên tục và loại trừ trong một khoảng thời gian cụ thể.

Câu hỏi mà Visa Liên Minh nhận được nhiều nhất về diện này: "Cần sống chung bao nhiêu năm mới đủ điều kiện?" Bài viết này sẽ trả lời chi tiết câu hỏi đó — và nhiều hơn thế.
Common-Law Partner Là Gì Theo Luật Di Trú Canada?
Theo Immigration and Refugee Protection Regulations (IRPR) của Canada, common-law partner được định nghĩa là người đang sống chung trong mối quan hệ giống vợ chồng với người bảo lãnh và đã sống chung liên tục ít nhất 12 tháng.
Ba yếu tố cốt lõi theo định nghĩa pháp lý:
1. "Sống chung" (cohabitation): Cùng sinh sống tại một địa chỉ, chia sẻ không gian sống hàng ngày — không phải thỉnh thoảng ở lại hay sống gần nhau.
2. "Giống vợ chồng" (conjugal): Mối quan hệ có đủ các yếu tố của một cuộc hôn nhân thực sự: gắn bó cảm xúc, chia sẻ tài chính, quan hệ thể xác, kế hoạch tương lai chung, được xã hội công nhận.
3. "Liên tục ít nhất 12 tháng" (continuous for at least one year): Không phải 12 tháng cộng dồn — mà là 12 tháng liên tục không gián đoạn.
Định nghĩa pháp lý đầy đủ tại: https://laws-lois.justice.gc.ca/eng/regulations/SOR-2002-227/section-1.html
Trả Lời Thẳng: Cần Sống Chung Bao Lâu?
Đúng 12 tháng liên tục — không cần hơn, không được ít hơn.
Đây là con số pháp lý cụ thể được quy định trong luật. Không phải 1,5 năm, không phải 2 năm — chỉ cần 1 năm sống chung liên tục là đủ điều kiện về mặt thời gian.
Tuy nhiên, "đủ điều kiện" về thời gian chỉ là điều kiện cần, không phải điều kiện đủ. Bạn còn phải:
Chứng minh được 12 tháng đó bằng tài liệu cụ thể
Chứng minh mối quan hệ là thực sự, chân thành (genuine)
Cả hai đều đáp ứng các điều kiện di trú khác (nhân thân, sức khỏe...)
Nhiều cặp đôi đã sống chung hơn 1 năm nhưng vẫn bị từ chối — chỉ vì không thu thập bằng chứng đúng cách trong suốt thời gian đó.
Lưu ý thực tế từ Visa Liên Minh: Ngày bắt đầu tính 12 tháng là ngày hai người thực sự bắt đầu sống chung cùng một địa chỉ — không phải ngày bắt đầu quen nhau, ngày hẹn hò đầu tiên, hay ngày bắt đầu mối quan hệ. Nhiều người nhầm lẫn điểm này và tính sai mốc thời gian.
Điều Kiện Đầy Đủ Để Đủ Tư Cách Common-Law Partner
Về Thời Gian Và Sự Liên Tục
"Liên tục" không có nghĩa là không bao giờ rời khỏi nhà nhau. IRCC hiểu rằng cuộc sống có những gián đoạn tạm thời — công tác, học tập ngắn hạn, về thăm gia đình... Điều quan trọng là:
Địa chỉ sống chung vẫn được duy trì là nơi cư trú chính của cả hai
Không có bên nào chủ động dứt bỏ mối quan hệ trong giai đoạn đó
Khi xa nhau tạm thời vẫn duy trì liên lạc và cam kết
Những gián đoạn nào có thể chấp nhận được:
Một người đi công tác 1–3 tháng rồi trở về
Về thăm gia đình ở Việt Nam trong dịp lễ, Tết
Nhập viện điều trị trong thời gian ngắn
Đi học khóa học ngắn hạn ở tỉnh/thành khác
Những gián đoạn nào có thể gây vấn đề:
Một trong hai người chuyển ra ở riêng trong thời gian dài rồi quay lại
Khoảng thời gian dài sống xa nhau mà không có lý do rõ ràng
Bằng chứng cho thấy mỗi người có địa chỉ cư trú riêng song song
Về Tính "Genuine" Của Mối Quan Hệ
IRCC không chỉ đếm số tháng — họ đánh giá liệu mối quan hệ có thực sự là common-law hay chỉ là sắp xếp ở chung (roommate arrangement) để lấy đủ 12 tháng.
Các yếu tố IRCC xem xét:
Mức độ gắn kết tài chính: có tài khoản chung, chia sẻ chi phí không?
Mức độ gắn kết xã hội: gia đình và bạn bè biết không?
Mức độ gắn kết tương lai: có kế hoạch sống lâu dài cùng nhau không?
Kiến thức về nhau: biết rõ cuộc sống hàng ngày, gia đình, công việc của đối phương không?
Common-Law Khác Gì So Với Hôn Nhân Và Conjugal Partner?
| Tiêu chí | Hôn nhân | Common-Law | Conjugal Partner |
|---|---|---|---|
| Giấy tờ pháp lý | Giấy đăng ký kết hôn | Không cần | Không cần |
| Thời gian sống chung | Không yêu cầu | 12 tháng liên tục | Không bắt buộc sống chung |
| Điều kiện đặc biệt | Kết hôn hợp pháp | Sống chung thực sự | Có lý do bất khả kháng không thể sống chung/kết hôn |
| Khó chứng minh? | Dễ nhất (có giấy tờ) | Trung bình | Khó nhất |
| Phổ biến? | Rất phổ biến | Phổ biến | Hiếm gặp |
Kết luận: Nếu có thể kết hôn — kết hôn sẽ đơn giản hơn về mặt hồ sơ. Nếu đã sống chung đủ 12 tháng — common-law là con đường hợp pháp rõ ràng. Conjugal chỉ dùng khi hai diện trên đều không áp dụng được.
Bằng Chứng Sống Chung 12 Tháng – Cần Gì Và Chuẩn Bị Ra Sao?
Đây là phần cốt lõi mà mọi hồ sơ common-law thắng hay thua đều nằm ở đây. IRCC cần thấy bằng chứng tài liệu rõ ràng rằng bạn đã chia sẻ cùng một mái nhà, cùng một cuộc sống trong 12 tháng liên tiếp.
Nhóm 1: Bằng Chứng Địa Chỉ Sống Chung (Quan Trọng Nhất)
Hợp đồng thuê nhà đứng tên cả hai:
Đây là bằng chứng mạnh nhất và trực tiếp nhất. Hợp đồng thuê nhà (lease agreement) với tên cả hai người là bằng chứng pháp lý mạnh nhất cho việc sống chung. Nếu hợp đồng chỉ một tên, cần giải thích lý do và bổ sung bằng chứng khác.
Hóa đơn tiện ích cùng địa chỉ:
Điện, nước, gas, internet — ghi tên một hoặc cả hai, quan trọng là cùng địa chỉ
Sao kê điện thoại di động gửi đến cùng địa chỉ
Thanh toán các hóa đơn này thể hiện trong sao kê ngân hàng
Thư từ chính thức gửi đến cùng địa chỉ:
Thư từ ngân hàng (bank statements ghi địa chỉ)
Thư từ cơ quan thuế Canada (CRA — Canada Revenue Agency): sao kê thuế (T4, NOA) ghi địa chỉ
Thư từ Service Canada, provincial health card
Thư đăng ký xe, bằng lái xe ghi cùng địa chỉ
Thư từ bệnh viện, phòng khám ghi địa chỉ hiện tại
Thay đổi địa chỉ trên giấy tờ chính thức:
Nếu bạn bắt đầu sống chung và thay đổi địa chỉ trên bằng lái, thẻ y tế, tờ khai thuế — đây là bằng chứng rất có giá trị vì thể hiện cam kết về địa chỉ cư trú chính thức.
Nhóm 2: Bằng Chứng Tài Chính Chung
Tài khoản ngân hàng chung (Joint Bank Account):
Sao kê tài khoản đứng tên hai người, thể hiện các giao dịch sinh hoạt hàng ngày — đây là bằng chứng tài chính mạnh nhất. Giao dịch càng đều đặn, dài hạn càng thuyết phục.
Chia sẻ chi phí sinh hoạt:
Chuyển tiền qua lại giữa hai tài khoản cá nhân (với ghi chú tiền nhà, tiền chợ, tiền điện...)
Thanh toán luân phiên các chi phí chung
Cùng ký hợp đồng dịch vụ (internet, streaming, bảo hiểm gia đình)
Tài sản chung:
Xe đứng tên cả hai
Tài khoản tiết kiệm chung
Bảo hiểm nhân thọ có ghi người thụ hưởng là đối phương
Khai báo common-law trên tờ khai thuế (Tax Return):
Đây là bằng chứng cực kỳ có giá trị và thường bị bỏ qua. Luật thuế Canada cho phép (và thực ra yêu cầu) bạn khai báo tình trạng common-law trên tờ khai thuế hàng năm khi đã đủ 12 tháng sống chung. Tờ khai thuế (T1 General) hoặc Notice of Assessment (NOA) từ CRA ghi tình trạng "common-law" là bằng chứng pháp lý cực mạnh — vì bạn đã khai báo điều này với chính phủ Canada.
Thông tin về khai báo tình trạng common-law với CRA tại: https://www.canada.ca/en/revenue-agency/services/tax/individuals/topics/about-your-tax-return/tax-return/completing-a-tax-return/personal-address-information/marital-status.html
Nhóm 3: Bằng Chứng Xã Hội Và Gia Đình
Statutory Declaration từ người thứ ba:
Tuyên bố có tuyên thệ pháp lý từ người biết rõ cả hai đang sống chung. Cần mô tả cụ thể: biết từ khi nào, đã thăm nhà hai người chưa, biết gì về cuộc sống hàng ngày của họ. Ký trước Commissioner of Oaths hoặc Notary Public (tại Canada) hoặc công chứng viên (tại Việt Nam, kèm dịch thuật công chứng tiếng Anh).
Ảnh bằng chứng:
Ảnh cuộc sống trong nhà: nấu ăn, bữa tối, dọn dẹp, sinh nhật tại nhà
Ảnh cùng gia đình hai bên — đặc biệt ảnh tại nhà gia đình ở Canada và Việt Nam
Ảnh sự kiện xã hội với bạn bè hai người
Ảnh du lịch cùng nhau
Bằng chứng mạng xã hội:
Ảnh chụp màn hình bài đăng, tag nhau, check-in cùng địa điểm trên Facebook, Instagram
Bình luận từ bạn bè xác nhận biết về mối quan hệ
Được liệt kê là người thân thích (next of kin) hoặc người thụ hưởng:
Hồ sơ y tế/bệnh viện ghi đối phương là emergency contact
Bảo hiểm nhân thọ, lương hưu, di chúc ghi đối phương là người thụ hưởng
Đơn xin phép vắng mặt, phúc lợi nhân viên ghi đối phương là common-law spouse
Nhóm 4: Relationship Explanation Letter (Thư Giải Thích Mối Quan Hệ)
Đây là tài liệu văn bản do mỗi người tự viết, kể câu chuyện mối quan hệ theo góc nhìn cá nhân. Cần bao gồm:
Lịch sử: Gặp nhau khi nào, ở đâu, trong hoàn cảnh nào? Tình cảm phát triển ra sao? Khi nào quyết định sống chung?
Cuộc sống hiện tại: Hai người chia sẻ cuộc sống như thế nào? Ai nấu ăn, ai mua sắm, ai trả các loại hóa đơn nào? Thói quen hàng ngày?
Kiến thức về nhau: Biết gì về gia đình, công việc, bạn bè, sở thích, nỗi sợ, ước mơ của đối phương?
Thử thách đã vượt qua: Có giai đoạn khó khăn nào không? Xử lý thế nào?
Kế hoạch tương lai: Sau khi đoàn tụ tại Canada sẽ sống như thế nào? Kế hoạch kết hôn, con cái, mua nhà?
Nguyên tắc vàng: Hai bản letter của hai người phải nhất quán về sự kiện (ngày, địa điểm, tên người) nhưng khác nhau hoàn toàn về cách kể — giọng văn, chi tiết nhớ được, cảm xúc. Đây là cách tự nhiên nhất để chứng minh đây là hai người thật đang kể câu chuyện thật của họ.
Cạm Bẫy Phổ Biến Nhất Với Hồ Sơ Common-Law
Cạm Bẫy 1: Không Thu Thập Bằng Chứng Từ Tháng Đầu Sống Chung
Đây là sai lầm phổ biến nhất. Nhiều cặp đôi chỉ bắt đầu "làm" bằng chứng khi quyết định nộp đơn — nhưng bằng chứng common-law cần được xây dựng tự nhiên theo thời gian thực. Sao kê ngân hàng 2 tháng gần nhất không thể bù đắp cho 10 tháng trước đó không có gì.
Giải pháp: Bắt đầu lưu trữ tất cả mọi thứ ngay từ tháng đầu tiên sống chung: hóa đơn, sao kê, ảnh chụp có ngày tháng, hợp đồng thuê nhà, thư từ...
Cạm Bẫy 2: Tính Sai Mốc 12 Tháng
Nhiều người tính 12 tháng từ ngày bắt đầu yêu, ngày đính hôn, hay ngày bắt đầu "chính thức" — trong khi luật quy định 12 tháng tính từ ngày bắt đầu sống chung cùng một địa chỉ.
Giải pháp: Xác định rõ ngày chính xác khi một trong hai người chuyển đến ở cùng địa chỉ của nhau. Đây là ngày "bắt đầu đồng hồ" cho 12 tháng.
Cạm Bẫy 3: Không Khai Báo Tình Trạng Common-Law Với CRA
Nhiều người sống chung nhưng không biết hoặc quên khai báo tình trạng common-law với Cơ Quan Thuế Canada (CRA) trên tờ khai thuế hàng năm. Khi nộp đơn di trú mà không có bằng chứng khai báo thuế, IRCC có thể nghi ngờ tính thực của tuyên bố sống chung.
Giải pháp: Khai báo tình trạng common-law trên tờ khai thuế Canada ngay khi đủ 12 tháng sống chung. Đây vừa là nghĩa vụ pháp lý, vừa là bằng chứng di trú có giá trị cao.
Cạm Bẫy 4: Relationship Letter Hai Người Giống Nhau
IRCC đọc cả hai bản letter — nếu chúng giống nhau đến mức rõ ràng là cùng một người viết, đây là dấu hiệu đỏ ngay lập tức. Điều này đặt nghi vấn không chỉ về sự chân thực của letter mà còn về toàn bộ hồ sơ.
Cạm Bẫy 5: Bỏ Qua Giai Đoạn Sống Xa Nhau Mà Không Giải Thích
Nếu trong 12 tháng sống chung có giai đoạn nào một người phải đi xa (công tác, về Việt Nam thăm gia đình...) mà không giải thích trong letter, IRCC có thể đặt câu hỏi về tính "liên tục" của 12 tháng đó.
Giải pháp: Giải thích rõ trong letter mọi giai đoạn sống xa, lý do, và bằng chứng duy trì liên lạc trong thời gian đó.
Quy Trình Nộp Đơn Common-Law Sponsorship
Quy trình về cơ bản giống với Spousal Sponsorship thông thường — sử dụng cùng loại đơn, cùng phí, cùng kênh nộp. Điểm khác biệt nằm ở hồ sơ bằng chứng:
Bước 1 – Xác nhận đủ 12 tháng liên tục và chuẩn bị hồ sơ bằng chứng theo 4 nhóm trên.
Bước 2 – Người bảo lãnh nộp đơn IMM 1344 (Application to Sponsor) kèm tài liệu bảo lãnh.
Bước 3 – Người được bảo lãnh nộp đơn IMM 0008, IMM 5406, IMM 5562 kèm toàn bộ hồ sơ bằng chứng common-law.
Bước 4 – Nộp đơn online qua IRCC Secure Account: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/application/account.html
Phí nộp đơn:
Phí bảo lãnh: CAD $75
Phí xử lý đơn: CAD $490
Phí quyền thường trú (RPRF): CAD $575
Phí Biometrics: CAD $85
Tổng phí chính phủ: ~CAD $1.225
Kiểm tra phí và tải mẫu đơn tại: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/application/application-forms-guides/guide-3999-sponsoring-your-spouse-common-law-partner-conjugal-partner-dependent-child-complete-guide.html
Bước 5 – Biometrics tại VFS Global Canada tại Việt Nam: https://www.vfsglobal.ca/canada/vietnam/
Bước 6 – Khám sức khỏe di trú tại Panel Physician được IRCC ủy quyền. Danh sách tại: https://secure.cic.gc.ca/pp-md/pp-list.aspx
Bước 7 – Theo dõi và phản hồi ADR (Additional Document Request) nếu IRCC yêu cầu bổ sung.
Bước 8 – Nhận COPR và nhập cảnh Canada với tư cách thường trú nhân.
Thời Gian Xử Lý Common-Law Sponsorship 2026
Thời gian xử lý tương đương Spousal Sponsorship thông thường:
| Loại | Thời gian ước tính |
|---|---|
| Outland Common-Law | 12 – 18 tháng |
| Inland Common-Law | 18 – 24 tháng |
Kiểm tra thời gian xử lý thực tế theo từng loại đơn tại: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/application/check-processing-times.html
Khi Nào Nên Cân Nhắc Kết Hôn Thay Vì Nộp Đơn Common-Law?
Đây là câu hỏi thực tiễn mà Visa Liên Minh hay được hỏi, và câu trả lời phụ thuộc vào hoàn cảnh cụ thể:
Nên cân nhắc kết hôn nếu:
Bạn và đối phương đã có ý định kết hôn trong tương lai gần — kết hôn trước sẽ đơn giản hóa hồ sơ đáng kể
Bạn chưa có đủ 12 tháng sống chung — kết hôn không cần yêu cầu thời gian sống chung
Hồ sơ bằng chứng sống chung của bạn còn yếu — hôn nhân chính thức "neo" hồ sơ vững hơn
Bạn muốn tránh thủ tục phức tạp của việc chứng minh common-law
Nên chọn common-law nếu:
Đã đủ 12 tháng sống chung và có bằng chứng tốt
Cả hai chưa sẵn sàng kết hôn chính thức về mặt cá nhân hoặc gia đình
Việc tổ chức đám cưới hoặc đăng ký kết hôn gặp trở ngại thực tế hiện tại
Nhắc nhở quan trọng: Dù chọn con đường nào, tuyệt đối không khai gian thông tin với IRCC. Khai báo common-law trong khi thực tế chưa đủ 12 tháng sống chung là hành vi gian lận di trú — có thể dẫn đến từ chối vĩnh viễn và cấm nhập cảnh Canada.
Visa Liên Minh – Tư Vấn Common-Law Từ Đánh Giá Đến Kết Quả
Hồ sơ common-law là loại hồ sơ đặc biệt vì không có giấy tờ pháp lý làm nền — toàn bộ sức nặng nằm ở bằng chứng mà bạn tự xây dựng. Sai lầm ở bất kỳ bước nào đều có thể làm hỏng cả hành trình.
Visa Liên Minh hỗ trợ:
Đánh giá sớm: Xác định bạn đã đủ điều kiện common-law chưa và điểm nào cần củng cố
Kế hoạch bằng chứng cụ thể: Bao gồm cả lịch làm tờ khai thuế, mở tài khoản chung, lấy Statutory Declaration đúng thời điểm
Viết Relationship Explanation Letter: Đúng nội dung, đúng giọng văn, đủ trọng lượng — không template sao chép
Kiểm tra toàn hồ sơ: Phát hiện mâu thuẫn, lỗ hổng trước khi nộp
Theo dõi và phản hồi IRCC: Xử lý mọi yêu cầu bổ sung kịp thời trong suốt quá trình
📞 Tư vấn miễn phí — kể cả khi bạn chưa đủ 12 tháng và cần lộ trình chuẩn bị: visalienminh.vn
📍 Văn phòng: Toà Aqua 1 - Vinhomes Golden River - Số 2 Tôn Đức Thắng, phường Sài Gòn, TP.HCM
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) – Common-Law Sponsorship Canada
1. Tôi và bạn trai người Canada đang sống ở Việt Nam cùng nhau — có tính là "common-law" theo luật Canada không?
Có, IRCC công nhận common-law relationship bắt đầu ở bất kỳ quốc gia nào, không nhất thiết phải ở Canada. Bạn và đối phương hoàn toàn có thể xây dựng 12 tháng sống chung tại Việt Nam và sau đó nộp đơn bảo lãnh. Bằng chứng sống chung có thể là hợp đồng thuê nhà tại Việt Nam, hóa đơn tiện ích, ảnh cuộc sống hàng ngày tại Việt Nam... Điều quan trọng là IRCC vẫn yêu cầu bằng chứng theo 4 nhóm tiêu chí — chỉ khác là bằng chứng được tạo ra tại Việt Nam thay vì Canada, và cần được dịch thuật công chứng tiếng Anh nếu là tài liệu tiếng Việt.
2. Nếu chúng tôi sống chung đủ 12 tháng nhưng giữa chừng có 1 tháng một người về Việt Nam thăm gia đình — có bị đứt "liên tục" không?
Không, miễn là việc về Việt Nam đó là tạm thời và địa chỉ sống chung tại Canada vẫn được duy trì là nơi cư trú chính. IRCC hiểu rằng cuộc sống có những chuyến đi tạm thời — du lịch, thăm gia đình, công tác. Điều cần chứng minh là: (1) cả hai vẫn coi địa chỉ chung là "home base"; (2) duy trì liên lạc và cam kết trong thời gian đó; (3) người ra đi có quay trở về địa chỉ chung sau chuyến đi. Hãy giải thích rõ trong Relationship Explanation Letter về mọi giai đoạn sống xa nhau và cung cấp bằng chứng duy trì liên lạc trong thời gian đó.
3. Nếu chúng tôi chia tay giữa 12 tháng rồi tái hợp — có được tính gộp không?
Không. Nếu mối quan hệ có giai đoạn chính thức chấm dứt (break-up) rồi sau đó tái hợp, đồng hồ 12 tháng phải bắt đầu lại từ ngày tái hợp và bắt đầu sống chung lại. Bạn không thể cộng gộp hai giai đoạn sống chung trước và sau khi chia tay. Thêm vào đó, lịch sử chia tay — tái hợp có thể đặt ra câu hỏi về tính ổn định và cam kết của mối quan hệ, đòi hỏi giải thích cẩn thận trong hồ sơ.
4. Có cần đăng ký common-law relationship chính thức ở Canada không?
Không bắt buộc đối với mục đích di trú — IRCC không yêu cầu bạn phải đăng ký common-law relationship với bất kỳ cơ quan nào của Canada để đủ điều kiện nộp đơn. Tuy nhiên, một số tỉnh bang Canada cho phép cặp đôi đăng ký common-law relationship tại cơ quan hộ tịch địa phương — và nếu bạn đã đăng ký, đây là bằng chứng có giá trị cao trong hồ sơ di trú. Quan trọng hơn là khai báo tình trạng common-law với CRA (Canada Revenue Agency) trên tờ khai thuế hàng năm — đây không phải đăng ký mà là nghĩa vụ pháp lý khi đã đủ 12 tháng sống chung.
5. Sau khi được nhận vào Canada theo diện common-law, có cần kết hôn không?
Không bắt buộc. Khi đã trở thành thường trú nhân Canada theo diện common-law, quyền thường trú của bạn không phụ thuộc vào việc bạn có kết hôn hay không trong tương lai. Tuy nhiên, nếu mối quan hệ sau này tan vỡ trong năm đầu (trong thời gian "conditional PR" nếu áp dụng), có thể có các hệ quả di trú nhất định — hãy tham vấn tư vấn viên di trú về quy định cụ thể. Về mặt thực tế, nhiều cặp đôi common-law tại Canada sau đó tự nhiên tiến đến kết hôn — nhưng đây là quyết định cá nhân, không phải yêu cầu pháp lý.
6. Nếu tôi đang giữ visa du lịch Canada, có thể nộp Inland Common-Law Sponsorship không?
Có, nhưng cần đáp ứng điều kiện quan trọng: bạn phải đang ở hợp pháp tại Canada khi nộp đơn. Visa du lịch (visitor visa) cho phép ở lại Canada, nhưng thông thường có điều kiện "No work, no study." Khi nộp Inland Sponsorship, bạn được cấp Bridging Open Work Permit cho phép làm việc trong thời gian chờ — đây là một trong những lợi ích quan trọng của Inland. Tuy nhiên, cần chú ý: nếu nhập cảnh Canada bằng visa du lịch với ý định rõ ràng là ở lại để nộp đơn định cư ngay từ đầu (misrepresentation of intent), đây có thể bị xem là vi phạm điều kiện visa. Hãy tư vấn kỹ trước khi hành động. Xem thêm: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/immigrate-canada/family-sponsorship/spouse-partner/apply.html
7. Hai người đều là người Việt, một người có PR Canada — có bảo lãnh nhau theo diện common-law được không?
Hoàn toàn được. Diện common-law sponsorship không yêu cầu một trong hai phải là công dân Canada — thường trú nhân Canada (PR) hoàn toàn đủ điều kiện làm sponsor. Điều kiện duy nhất là người bảo lãnh có PR Canada phải đang sống tại Canada (không phải PR đang sống ở nước ngoài). Toàn bộ quy trình, yêu cầu bằng chứng và phí giống hệt nhau dù người bảo lãnh là công dân hay thường trú nhân. Điểm khác biệt duy nhất: công dân Canada có thêm một số quyền linh hoạt hơn trong một vài tình huống cụ thể mà thường trú nhân không có.
Thông Tin Chính Thức Từ Chính Phủ Canada
IRCC – Spousal & Common-Law Sponsorship: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/immigrate-canada/family-sponsorship/spouse-partner.html
Định nghĩa pháp lý Common-Law Partner (IRPR): https://laws-lois.justice.gc.ca/eng/regulations/SOR-2002-227/section-1.html
Điều kiện người bảo lãnh: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/immigrate-canada/family-sponsorship/spouse-partner/eligibility.html
Hướng dẫn đầy đủ và mẫu đơn (Guide 3999): https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/application/application-forms-guides/guide-3999-sponsoring-your-spouse-common-law-partner-conjugal-partner-dependent-child-complete-guide.html
Khai báo tình trạng common-law với CRA (thuế Canada): https://www.canada.ca/en/revenue-agency/services/tax/individuals/topics/about-your-tax-return/tax-return/completing-a-tax-return/personal-address-information/marital-status.html
Nộp đơn online qua IRCC Secure Account: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/application/account.html
Kiểm tra thời gian xử lý: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/application/check-processing-times.html
Tìm Panel Physician tại Việt Nam: https://secure.cic.gc.ca/pp-md/pp-list.aspx
VFS Global – VAC Canada tại Việt Nam: https://www.vfsglobal.ca/canada/vietnam/
Thông tin Inland Sponsorship và Open Work Permit: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/immigrate-canada/family-sponsorship/spouse-partner/apply.html


