Trang chủ/Kinh nghiệm di trú/Visa định cư/Điều Kiện Người Bảo Lãnh Vợ/Chồng Canada Cần Đáp Ứng Là Gì?

Điều Kiện Người Bảo Lãnh Vợ/Chồng Canada Cần Đáp Ứng Là Gì?

**Từ khoá chính:** điều kiện người bảo lãnh vợ chồng Canada, sponsor eligibility Canada, điều kiện bảo lãnh gia đình Canada, IRCC sponsor requirements, thu nhập người...

Visa định cư

# Điều Kiện Người Bảo Lãnh Vợ/Chồng Canada Cần Đáp Ứng Là Gì?

Khi nhắc đến visa bảo lãnh vợ/chồng sang Canada, phần lớn mọi người chú ý vào người được bảo lãnh — hồ sơ cần gì, bằng chứng quan hệ ra sao, thời gian xử lý bao lâu. Nhưng thực tế, người bảo lãnh (sponsor) cũng phải đáp ứng một loạt điều kiện pháp lý chặt chẽ — và nếu không đủ điều kiện, toàn bộ đơn sẽ bị từ chối ngay từ bước đầu tiên, dù mối quan hệ có thực và hồ sơ người được bảo lãnh hoàn hảo đến đâu.

dieu-kien-nguoi-bao-lanh-vo-chong-canada

Bài viết này của Visa Liên Minh sẽ giải thích chi tiết tất cả điều kiện mà người bảo lãnh cần đáp ứng, những trường hợp bị loại trừ, và cách xử lý khi gặp điểm yếu trong hồ sơ bảo lãnh.

Tổng Quan: Ai Được Làm Người Bảo Lãnh (Sponsor)?

Theo Immigration and Refugee Protection Act (IRPA) và các quy định hướng dẫn của IRCC, người bảo lãnh vợ/chồng hoặc bạn đời sang Canada phải là:

  • Công dân Canada (Canadian Citizen), hoặc

  • Thường trú nhân Canada (Permanent Resident – PR)

Và phải từ 18 tuổi trở lên.

Thông tin điều kiện chính thức tại: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/immigrate-canada/family-sponsorship/spouse-partner/eligibility.html

Đây là điều kiện tư cách pháp lý cơ bản — nhưng chỉ là điểm khởi đầu. Phía sau đó còn nhiều điều kiện bổ sung quan trọng hơn mà nhiều người không biết đến cho đến khi bị từ chối.

Phần 1: Điều Kiện Về Tư Cách Pháp Lý Và Nơi Cư Trú

Công Dân Canada

Công dân Canada có thể bảo lãnh vợ/chồng dù đang sống tại Canada hay ở nước ngoài, với điều kiện phải cam kết về Canada sinh sống cùng người được bảo lãnh sau khi đơn được chấp thuận.

Nếu công dân Canada đang sống ở nước ngoài, IRCC sẽ yêu cầu họ giải trình kế hoạch cụ thể về việc trở về Canada — bao gồm khi nào, bằng cách nào, và bằng chứng về mối liên hệ vẫn còn với Canada (tài sản, tài khoản ngân hàng, khai báo thuế...).

Bằng chứng quốc tịch Canada chấp nhận:

  • Hộ chiếu Canada còn hạn

  • Giấy khai sinh Canada (đối với người sinh tại Canada)

  • Giấy chứng nhận nhập tịch (Naturalization Certificate / Certificate of Citizenship)

  • Thẻ công dân (Citizenship Card) — nếu còn hiệu lực

Thông tin về giấy tờ chứng minh quốc tịch Canada: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/canadian-citizenship/proof-citizenship.html

Thường Trú Nhân Canada (PR)

Thường trú nhân Canada phải đang sống tại Canada khi nộp đơn bảo lãnh — đây là điều kiện khác biệt quan trọng so với công dân Canada. Thường trú nhân đang sinh sống ở nước ngoài (dù còn PR hợp lệ) không đủ điều kiện làm sponsor.

Lý do: IRCC muốn đảm bảo người được bảo lãnh sẽ thực sự được đoàn tụ và sinh sống với sponsor tại Canada — không phải sponsor đang sống ở nơi khác.

Bằng chứng thường trú nhân cần cung cấp:

  • Thẻ PR (Permanent Resident Card) còn hạn

  • Nếu thẻ PR đã hết hạn nhưng tư cách vẫn còn: Travel Document hoặc PRTD (Permanent Resident Travel Document)

  • Bằng chứng đang sống tại Canada: hóa đơn tiện ích, hợp đồng thuê nhà, sao kê ngân hàng Canada gần đây

Lưu ý về PR Obligation (Nghĩa Vụ Duy Trì PR): Thường trú nhân phải đã ở Canada ít nhất 730 ngày trong 5 năm liên tiếp để duy trì tư cách PR. Nếu PR obligation đang có nguy cơ vi phạm, IRCC có thể đặt câu hỏi về khả năng thực sự sống tại Canada của sponsor.

Phần 2: Điều Kiện Về Tài Chính – Điểm Khác Biệt Lớn Nhất Của Canada

Canada Không Yêu Cầu Thu Nhập Tối Thiểu (Với Diện Vợ/Chồng)

Đây là điểm vượt trội của Canada so với Mỹ — một điều mà nhiều người không biết và bị bất ngờ. Khi bảo lãnh vợ/chồng hoặc bạn đời (không bao gồm cha mẹ, ông bà), Canada không áp dụng ngưỡng thu nhập tối thiểu (LICO – Low Income Cut-Off).

Điều này có nghĩa: ngay cả khi người bảo lãnh đang làm việc bán thời gian, vừa mới đổi việc, hay thu nhập thấp — về mặt tài chính vẫn đủ điều kiện bảo lãnh vợ/chồng.

Thông tin chính thức về yêu cầu tài chính tại: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/immigrate-canada/family-sponsorship/spouse-partner/eligibility.html

Nhưng Phải Ký Undertaking – Cam Kết Tài Chính Pháp Lý

Dù không có ngưỡng thu nhập, người bảo lãnh phải ký Undertaking — cam kết pháp lý rằng họ sẽ:

  • Hỗ trợ tài chính cho người được bảo lãnh trong 3 năm kể từ ngày người đó trở thành thường trú nhân

  • Không để người được bảo lãnh phụ thuộc vào trợ cấp xã hội (social assistance) của chính phủ trong thời gian đó

Undertaking không đơn thuần là tờ giấy ký cho có — đây là nghĩa vụ pháp lý có thể truy đòi. Nếu người được bảo lãnh nhận trợ cấp xã hội trong thời gian Undertaking còn hiệu lực, chính phủ tỉnh bang có quyền đòi lại khoản tiền đó từ người bảo lãnh.

Undertaking kéo dài bao lâu?

  • Vợ/chồng và bạn đời: 3 năm kể từ ngày được cấp thường trú

  • Con cái phụ thuộc (dưới 22 tuổi): 10 năm hoặc đến khi đủ 25 tuổi (tùy điều kiện nào đến trước)

Undertaking được ký thông qua đơn IMM 1344 (Application to Sponsor) — không phải tài liệu riêng biệt.

Phần 3: Các Trường Hợp Bị Loại Trừ – Không Đủ Điều Kiện Làm Sponsor

Đây là phần quan trọng nhất mà nhiều người bảo lãnh không kiểm tra kỹ trước khi nộp đơn. Theo IRPA Section 133, người bảo lãnh không đủ điều kiện (ineligible) nếu rơi vào bất kỳ trường hợp nào sau đây:

1. Đang Nhận Social Assistance Vì Lý Do Không Phải Tàn Tật

Nếu người bảo lãnh đang nhận trợ cấp xã hội (social assistance/welfare) vì lý do kinh tế (không phải vì tàn tật), họ không đủ điều kiện làm sponsor.

Ngoại lệ quan trọng: Nếu nhận social assistance vì lý do tàn tật (disability), vẫn đủ điều kiện làm sponsor.

Thực tế cần biết: Khi tình trạng nhận social assistance kết thúc, người đó lại đủ điều kiện bảo lãnh. Đây không phải điều kiện vĩnh viễn.

2. Đang Trong Tình Trạng Phá Sản Chưa Được Giải Phóng

Người đang trong bankruptcy chưa được discharged (giải phóng khỏi nợ phá sản) không đủ điều kiện. Ngay khi được discharged — đủ điều kiện trở lại.

3. Đã Bị Kết Án Các Tội Nghiêm Trọng Liên Quan Đến Bạo Lực Và Lạm Dụng

Đây là điều kiện loại trừ nghiêm trọng nhất và khó khắc phục nhất. Người bảo lãnh không đủ điều kiện nếu đã bị kết án (dù đã mãn hạn tù) vì:

  • Tội phạm tình dục (sexual offence)

  • Bạo lực đối với người thân trong gia đình (family violence) — bao gồm bạo lực thể xác, tinh thần, tài chính

  • Bỏ bê, ngược đãi thành viên gia đình hoặc trẻ em

  • Các tội liên quan đến giết người, tra tấn, khủng bố

Điều kiện này áp dụng bất kể:

  • Bản án đã bao nhiêu năm trước

  • Đã mãn hạn tù hay chưa

  • Đã được ân xá hay chưa (trong nhiều trường hợp)

Để xác định liệu tiền án cụ thể có ảnh hưởng đến điều kiện bảo lãnh không, cần tham vấn luật sư hoặc Regulated Canadian Immigration Consultant (RCIC).

4. Đang Bị Lệnh Bảo Vệ (Restraining Order / Protection Order)

Nếu đang có lệnh của tòa án cấm tiếp cận hoặc bảo vệ chống lại người bảo lãnh, họ không đủ điều kiện.

5. Đang Bị Giam Cầm

Người đang ngồi tù hoặc đang trong thời gian tạm giam không đủ điều kiện làm sponsor.

6. Chưa Hoàn Thành Nghĩa Vụ Undertaking Từ Lần Bảo Lãnh Trước

Nếu người bảo lãnh đã từng bảo lãnh vợ/chồng hoặc bạn đời trước đây và Undertaking 3 năm chưa kết thúc, họ chưa đủ điều kiện bảo lãnh người mới.

Ví dụ thực tế: Người A bảo lãnh vợ cũ, vợ cũ được PR ngày 1/1/2024. Undertaking kết thúc ngày 1/1/2027. Người A muốn bảo lãnh vợ mới nhưng phải đợi đến sau 1/1/2027 mới đủ điều kiện.

Khác với Úc: Canada không giới hạn số lần bảo lãnh trong đời — chỉ cần Undertaking lần trước đã hết hạn là được bảo lãnh lại.

7. Đang Trong Quá Trình Xin Thường Trú Nhân Chưa Được Phê Duyệt

Nếu chính người bảo lãnh đang trong quá trình xin PR (chưa được cấp) — họ chưa đủ điều kiện làm sponsor vì chưa có tư cách PR chính thức.

Trường hợp đặc biệt: Nếu người bảo lãnh đang là Protected Person (người được bảo hộ) tại Canada (đã được chấp thuận tị nạn nhưng chưa có PR chính thức) — họ có thể đủ điều kiện bảo lãnh trong một số trường hợp đặc biệt. Cần tham vấn chuyên gia.

8. Đã Nộp Đơn Bảo Lãnh Trước Đó Bị Từ Chối Vì Gian Lận Và Đang Trong Lệnh Cấm

Nếu một đơn bảo lãnh trước đó bị từ chối vì phát hiện gian lận, người bảo lãnh có thể bị cấm nộp đơn bảo lãnh trong một thời gian nhất định.

Phần 4: Nghĩa Vụ Khai Báo Đầy Đủ Của Người Bảo Lãnh

Phải Khai Báo Tất Cả Thành Viên Gia Đình

Khi nộp đơn bảo lãnh, người bảo lãnh phải khai báo tất cả thành viên gia đình — bao gồm cả những người không cùng nhập cảnhkhông nằm trong đơn bảo lãnh lần này. IRCC muốn có bức tranh đầy đủ về tình trạng gia đình của người bảo lãnh.

Cụ thể cần khai báo:

  • Vợ/chồng hiện tại và cũ

  • Tất cả con cái (kể cả con đã lớn, con không sống cùng, con từ mối quan hệ trước)

  • Những người đang phụ thuộc tài chính vào người bảo lãnh

Không khai báo hoặc khai thiếu thành viên gia đình có thể dẫn đến từ chối và bị đánh dấu là misrepresentation.

Phải Khai Báo Tiền Án Trung Thực

Mọi tiền án, cáo buộc, hay bắt giữ — dù ở Canada hay nước ngoài, dù đã được ân xá hay không — đều cần khai báo trung thực trong đơn. IRCC sẽ kiểm tra qua hệ thống thông tin tư pháp Canada (CPIC) và có thể yêu cầu lý lịch tư pháp từ các nước khác.

Phần 5: Tài Liệu Người Bảo Lãnh Cần Chuẩn Bị

Hồ sơ phần người bảo lãnh bao gồm:

Giấy tờ chứng minh tư cách pháp lý:

  • Hộ chiếu Canada (công dân) hoặc Thẻ PR còn hạn (thường trú nhân)

  • Giấy khai sinh Canada (nếu sinh tại Canada)

  • Giấy chứng nhận nhập tịch (nếu nhập tịch)

Giấy tờ tình trạng hôn nhân:

  • Giấy đăng ký kết hôn hiện tại

  • Giấy ly hôn cho tất cả các hôn nhân trước (nếu có)

  • Giấy chứng tử vợ/chồng cũ (nếu góa)

Tài liệu tài chính:

  • Notice of Assessment (NOA) từ Canada Revenue Agency (CRA) — 3 năm gần nhất: https://www.canada.ca/en/revenue-agency/services/e-services/e-services-individuals/account-individuals.html

  • Thư xác nhận việc làm (Employment Letter) ghi rõ chức vụ, thời gian làm việc, lương

  • Sao kê lương (pay stubs) 3 tháng gần nhất

  • Sao kê tài khoản ngân hàng

Lưu ý: Dù không yêu cầu ngưỡng thu nhập tối thiểu, IRCC vẫn xem xét tài liệu tài chính để đánh giá năng lực thực tế thực hiện Undertaking.

Bằng chứng cư trú tại Canada (nếu là PR):

  • Hóa đơn tiện ích, hợp đồng thuê nhà, sao kê ngân hàng Canada — thể hiện địa chỉ Canada hiện tại

  • Tờ khai thuế Canada (T1) ghi địa chỉ Canada

Lý lịch tư pháp:

  • Kết quả kiểm tra lý lịch tư pháp tại Canada (\\Canadian Police Certificate\\ / RCMP Criminal Record Check)

  • Lý lịch tư pháp từ tất cả quốc gia đã sống 6 tháng trở lên từ 18 tuổi

Tìm thông tin về RCMP criminal record check tại: https://www.rcmp-grc.gc.ca/en/criminal-record-checks

Phần 6: Các Tình Huống Đặc Biệt Thường Gặp

Tình Huống 1: Người Bảo Lãnh Vừa Mới Nhập Tịch Canada

Công dân mới nhập tịch đủ điều kiện bảo lãnh ngay lập tức — không cần thời gian chờ thêm sau khi nhập tịch. Cần cung cấp giấy chứng nhận nhập tịch (Certificate of Citizenship hoặc Naturalization Certificate) như bằng chứng quốc tịch.

Thông tin nhập tịch Canada: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/canadian-citizenship/become-canadian-citizen.html

Tình Huống 2: Người Bảo Lãnh Có Thu Nhập Không Ổn Định (Freelancer, Tự Kinh Doanh)

Canada không yêu cầu thu nhập tối thiểu với diện vợ/chồng — nhưng IRCC vẫn muốn thấy bằng chứng về khả năng tài chính thực tế. Với người tự kinh doanh hoặc làm freelance: cần NOA từ CRA (thể hiện thu nhập thực đã khai thuế), hợp đồng làm việc, sao kê ngân hàng ổn định. Không cần một mức thu nhập cố định nhất định — nhưng cần thuyết phục rằng bạn có khả năng thực hiện Undertaking 3 năm.

Tình Huống 3: Người Bảo Lãnh Có Tiền Án Nhỏ (Minor Offence)

Không phải mọi tiền án đều tự động loại trừ khả năng bảo lãnh. Chỉ các tội thuộc nhóm bạo lực, lạm dụng, tình dục mới là điều kiện loại trừ tuyệt đối. Các tội nhỏ khác (lái xe quá tốc độ, vi phạm nhỏ...) thường không ảnh hưởng đến điều kiện bảo lãnh nhưng vẫn phải khai báo trung thực. Nếu có tiền án, hãy tham vấn RCIC hoặc luật sư di trú để đánh giá tác động cụ thể trước khi nộp đơn.

Tình Huống 4: Người Bảo Lãnh Đang Nợ Chính Phủ Từ Undertaking Cũ

Nếu người bảo lãnh có Undertaking cũ và người được bảo lãnh trước đó đã nhận social assistance (khiến chính phủ đòi lại tiền từ người bảo lãnh), khoản nợ này chưa trả có thể ảnh hưởng đến đơn bảo lãnh mới. IRCC có thể từ chối đơn bảo lãnh mới cho đến khi khoản nợ Undertaking cũ được giải quyết.

Phần 7: Tại Sao Cần Kiểm Tra Điều Kiện Bảo Lãnh Trước Khi Nộp Đơn?

Một sai lầm cực kỳ tốn kém mà nhiều cặp đôi mắc phải: nộp đơn mà không kiểm tra kỹ điều kiện người bảo lãnh. Hậu quả:

  • Toàn bộ phí nộp đơn (hơn CAD $1.000) không được hoàn lại

  • Mất 6 – 12 tháng chờ đợi cho đến khi nhận được quyết định từ chối

  • Lịch sử từ chối ảnh hưởng đến các đơn tiếp theo

  • Trong một số trường hợp, bị đánh dấu misrepresentation nếu cố tình khai gian

Kiểm tra điều kiện chỉ mất 30 phút — có thể tiết kiệm 1 – 2 năm và hàng nghìn đô.

Visa Liên Minh – Đánh Giá Điều Kiện Bảo Lãnh Miễn Phí Và Chính Xác

Với hơn 10 năm kinh nghiệm xử lý hồ sơ di trú Canada, Visa Liên Minh luôn bắt đầu bằng bước đánh giá toàn diện điều kiện người bảo lãnh trước khi tư vấn bất kỳ bước nào tiếp theo. Một hồ sơ được xây dựng trên nền tảng vững chắc về điều kiện người bảo lãnh sẽ:

  • Không bị từ chối ở bước Sponsorship Assessment — bước kiểm tra đầu tiên của IRCC

  • Không mất phí và thời gian vì sai điều kiện cơ bản

  • Có cơ sở vững chắc để tiếp tục xây dựng hồ sơ bằng chứng quan hệ

Chúng tôi hỗ trợ:

  • Đánh giá điều kiện người bảo lãnh miễn phí — xác định rõ đủ hay chưa đủ điều kiện và tại sao

  • Tư vấn xử lý các tình huống phức tạp: tiền án, Undertaking cũ, thu nhập không ổn định, tình trạng PR không chắc chắn

  • Chuẩn bị hồ sơ phần người bảo lãnh đầy đủ, đúng chuẩn IRCC

  • Hỗ trợ toàn bộ quy trình từ nộp đơn đến khi người được bảo lãnh nhận PR tại Canada

"Chỉ có sự trung thực mới giúp hồ sơ vượt qua được mọi vòng kiểm tra — điều đó đúng với cả người bảo lãnh lẫn người được bảo lãnh." – CEO Tuyến Mai, Visa Liên Minh

📞 Tư vấn miễn phí và đánh giá điều kiện bảo lãnh: 0934.441.879 hoặc truy cập website visalienminh.vn

📍 Văn phòng: Toà Aqua 1 - Vinhomes Golden River - Số 2 Tôn Đức Thắng, phường Sài Gòn, TP.HCM

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) – Điều Kiện Người Bảo Lãnh Vợ/Chồng Canada

1. Thường trú nhân Canada đang sống ở Việt Nam cùng vợ/chồng có được làm sponsor không?

Không. Đây là điều kiện bắt buộc và không có ngoại lệ: thường trú nhân Canada phải đang sống tại Canada khi nộp đơn bảo lãnh. Thường trú nhân đang sống ở nước ngoài — dù PR còn hợp lệ — không đủ điều kiện. Tuy nhiên, công dân Canada sống ở nước ngoài vẫn có thể bảo lãnh với điều kiện cam kết quay về Canada sinh sống sau khi đơn được chấp thuận. Nếu bạn là thường trú nhân và muốn bảo lãnh vợ/chồng, bạn cần quay lại Canada sinh sống trước khi nộp đơn — và cần có bằng chứng đang cư trú tại Canada. Tham khảo thêm: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/immigrate-canada/family-sponsorship/spouse-partner/eligibility.html

2. Người bảo lãnh không có việc làm ổn định, thu nhập thấp — có được bảo lãnh vợ/chồng không?

, vì Canada không yêu cầu ngưỡng thu nhập tối thiểu khi bảo lãnh vợ/chồng. Khác hoàn toàn với hệ thống Mỹ (yêu cầu 125% mức nghèo liên bang), ở Canada thu nhập thấp không tự động loại trừ khả năng bảo lãnh. Điều bắt buộc duy nhất là ký Undertaking cam kết không để người được bảo lãnh phụ thuộc vào social assistance trong 3 năm. Tuy nhiên, trên thực tế, IRCC vẫn xem xét tài liệu tài chính như NOA và sao kê ngân hàng để đánh giá năng lực thực tế — nên cần cung cấp bằng chứng tài chính đầy đủ và trung thực, dù không có ngưỡng cụ thể.

3. Nếu người bảo lãnh có tiền án nhỏ từ lâu — có ảnh hưởng đến điều kiện bảo lãnh không?

Phụ thuộc vào loại tội. Chỉ các tội liên quan đến bạo lực gia đình, lạm dụng, tội phạm tình dục và các tội nghiêm trọng theo danh sách trong IRPA mới là điều kiện loại trừ tuyệt đối. Tiền án nhỏ như vi phạm giao thông, tội lỗi nhỏ không liên quan đến bạo lực thường không ảnh hưởng đến điều kiện bảo lãnh — nhưng vẫn phải khai báo trung thực trong đơn. Không khai báo tiền án (dù nhỏ) có thể bị coi là misrepresentation — nguy hiểm hơn nhiều so với bản thân tiền án đó. Nếu có tiền án và không chắc chắn, hãy tham vấn RCIC hoặc luật sư di trú trước khi nộp.

4. Người bảo lãnh đang trong quá trình nhập tịch Canada (chưa hoàn tất) có được nộp đơn bảo lãnh không?

Không được, nếu đang là thường trú nhân đang trong quá trình nộp đơn xin nhập tịch — tư cách pháp lý vẫn là PR, không phải công dân, nên vẫn phải tuân theo điều kiện của thường trú nhân (đang sống tại Canada). Tuy nhiên, tư cách thường trú nhân vẫn đủ điều kiện bảo lãnh — không cần phải là công dân. Còn nếu đang là thường trú nhân đang trong quá trình xin PR chưa được cấp (ví dụ đang xử lý hồ sơ Express Entry hay Provincial Nominee) — thì chưa đủ điều kiện vì chưa có PR chính thức. Tóm lại: PR đang xin nhập tịch = đủ điều kiện; Người đang xin PR = chưa đủ điều kiện.

5. Người bảo lãnh đã ly hôn và bảo lãnh vợ cũ sang Canada 2 năm trước — bây giờ có bảo lãnh vợ mới được không?

Phụ thuộc vào Undertaking đã hết hạn chưa. Undertaking với vợ/chồng được bảo lãnh kéo dài 3 năm kể từ ngày người đó được cấp PR. Nếu vợ cũ được PR ngày 1/6/2023, Undertaking hết hạn ngày 1/6/2026. Nếu hiện tại là sau ngày 1/6/2026 — đủ điều kiện bảo lãnh vợ mới. Nếu trước ngày đó — chưa đủ điều kiện, cần chờ thêm. Canada không giới hạn số lần bảo lãnh trong đời (khác với Úc giới hạn 2 lần) — chỉ cần Undertaking lần trước đã kết thúc. Ngoài ra cũng cần đảm bảo không đang nợ chính phủ từ Undertaking cũ (trường hợp vợ cũ đã nhận social assistance và chính phủ đòi tiền từ người bảo lãnh).

6. Người bảo lãnh đang nhận EI (Employment Insurance – Bảo hiểm thất nghiệp) có được bảo lãnh không?

Có. Employment Insurance (EI) không phải social assistance (welfare). EI là quyền lợi bảo hiểm mà người lao động đóng góp trong quá trình làm việc — hoàn toàn khác với social assistance là trợ cấp xã hội cho người nghèo. Người đang nhận EI đủ điều kiện làm sponsor mà không bị ràng buộc bởi điều khoản social assistance. Tương tự, các khoản như Canada Child Benefit (CCB), GST/HST credit, CERB (đã kết thúc) cũng không phải social assistance theo định nghĩa của IRPA — không ảnh hưởng đến điều kiện bảo lãnh.

7. Sau khi ký Undertaking, nếu vợ/chồng được bảo lãnh nhận social assistance trong 3 năm đó — người bảo lãnh có thể làm gì?

Khi Undertaking còn hiệu lực, nếu người được bảo lãnh nhận social assistance từ tỉnh bang, chính phủ tỉnh bang có quyền gửi hóa đơn đòi lại khoản tiền đó từ người bảo lãnh — và người bảo lãnh có nghĩa vụ pháp lý phải trả. Trong thực tế, không phải tỉnh nào cũng tích cực truy đòi, nhưng về mặt pháp lý nghĩa vụ tồn tại. Người bảo lãnh không thể đơn phương hủy Undertaking sau khi đã ký — trừ khi có quyết định của tòa án (ví dụ chứng minh bị lừa dối vào cuộc hôn nhân giả). Vì vậy, trước khi ký Undertaking, cần hiểu rõ đây là cam kết pháp lý thực sự, không chỉ là thủ tục giấy tờ. Thông tin thêm về Undertaking: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/immigrate-canada/family-sponsorship/spouse-partner/eligibility.html

Tài Nguyên Chính Thức Từ Chính Phủ Canada

  • IRCC – Điều kiện người bảo lãnh (Sponsor Eligibility): https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/immigrate-canada/family-sponsorship/spouse-partner/eligibility.html

  • IRCC – Trang chủ Spousal & Partner Sponsorship: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/immigrate-canada/family-sponsorship/spouse-partner.html

  • Hướng dẫn đầy đủ và mẫu đơn (Guide 3999): https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/application/application-forms-guides/guide-3999-sponsoring-your-spouse-common-law-partner-conjugal-partner-dependent-child-complete-guide.html

  • Chứng minh quốc tịch Canada: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/canadian-citizenship/proof-citizenship.html

  • Thông tin nhập tịch Canada: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/canadian-citizenship/become-canadian-citizen.html

  • CRA – Tài khoản cá nhân (tra cứu NOA): https://www.canada.ca/en/revenue-agency/services/e-services/e-services-individuals/account-individuals.html

  • RCMP – Criminal Record Check (lý lịch tư pháp Canada): https://www.rcmp-grc.gc.ca/en/criminal-record-checks

  • Nộp đơn qua IRCC Secure Account: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/application/account.html

  • Kiểm tra thời gian xử lý hồ sơ: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/application/check-processing-times.html

  • Luật IRPA (Immigration and Refugee Protection Act): https://laws-lois.justice.gc.ca/eng/acts/i-2.5/

THAM KHẢO THÊM

Chat ZaloGọi ngay 0934 441 879