# Bảo Lãnh Vợ/Chồng Sang Canada Diện Spousal Sponsorship – Toàn Bộ Quy Trình
Canada là một trong những quốc gia có hệ thống bảo lãnh gia đình nhân văn và minh bạch nhất thế giới. Không yêu cầu thu nhập tối thiểu đối với người bảo lãnh (trong hầu hết trường hợp), không áp hạn ngạch visa hàng năm cho diện vợ/chồng — đây là những lý do khiến Spousal Sponsorship Canada trở thành con đường định cư được hàng nghìn cặp đôi Việt–Canada lựa chọn mỗi năm.

Tuy nhiên, quy trình bảo lãnh vợ/chồng sang Canada không hề đơn giản — đòi hỏi chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng, hiểu đúng từng bước, và đặc biệt là tính trung thực tuyệt đối trong từng tờ khai. Bài viết này của Visa Liên Minh sẽ hướng dẫn bạn toàn bộ quy trình từ A đến Z.
Spousal Sponsorship Canada Là Gì? Ba Diện Bảo Lãnh
Canada công nhận ba loại quan hệ đủ điều kiện trong diện bảo lãnh vợ/chồng (Family Class – Spouse or Partner):
1. Spouse (Vợ/Chồng Hợp Pháp)
Đã đăng ký kết hôn hợp pháp theo luật của quốc gia nơi hôn nhân diễn ra, và hôn nhân đó được luật pháp Canada công nhận. Đây là diện phổ biến và dễ chứng minh nhất.
2. Common-Law Partner (Bạn Đời Chung Luật)
Hai người chưa kết hôn nhưng đã sống chung liên tục ít nhất 12 tháng trong mối quan hệ giống vợ chồng. Tương tự de facto visa của Úc — cần bằng chứng sống chung thực sự và liên tục.
3. Conjugal Partner (Bạn Đời Kết Hợp)
Đây là diện đặc biệt nhất — dành cho những cặp đôi không thể sống chung hoặc kết hôn vì lý do bất khả kháng (luật pháp quốc gia không cho phép kết hôn đồng giới, tình trạng hôn nhân ràng buộc chưa giải quyết được...). Mối quan hệ cần tồn tại ít nhất 12 tháng và phải chứng minh lý do không thể đáp ứng yêu cầu của hai diện trên.
Thông tin chính thức từ IRCC: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/immigrate-canada/family-sponsorship/spouse-partner.html
Hai Con Đường Nộp Đơn: Inland Vs Outland
Đây là quyết định đầu tiên và quan trọng nhất cặp đôi cần đưa ra trước khi bắt đầu quy trình.
Inland Sponsorship – Nộp Đơn Trong Canada
Điều kiện: Người được bảo lãnh (vợ/chồng) đang ở hợp pháp trong lãnh thổ Canada tại thời điểm nộp đơn và duy trì tình trạng hợp pháp trong suốt quá trình xử lý.
Ưu điểm:
Được cấp Open Work Permit (OWP) ngay khi đơn được tiếp nhận — cho phép làm việc hợp pháp tại Canada trong khi chờ kết quả
Không phải về Việt Nam trong thời gian chờ (trừ khi muốn)
Cặp đôi được sống cùng nhau tại Canada trong suốt quy trình
Nhược điểm:
Không thể rút đơn và nộp Outland nếu đổi ý giữa chừng (sẽ mất lợi thế Open Work Permit)
Nếu visa hợp pháp hết hạn trong quá trình xử lý mà không được gia hạn đúng cách, đơn có thể gặp vấn đề
Thời gian xử lý Inland thường lâu hơn Outland
Outland Sponsorship – Nộp Đơn Từ Ngoài Canada
Điều kiện: Người được bảo lãnh đang ở bên ngoài Canada (như đang ở Việt Nam) khi đơn được xử lý. Người bảo lãnh vẫn đang sống ở Canada.
Ưu điểm:
Thời gian xử lý thường nhanh hơn Inland vài tháng
Không bị ràng buộc bởi tình trạng visa hiện tại tại Canada
Linh hoạt hơn — người được bảo lãnh có thể xin visa thăm Canada trong lúc chờ
Nhược điểm:
Không có Open Work Permit trong thời gian chờ
Cặp đôi phải sống xa nhau trong phần lớn thời gian xử lý
Lời khuyên từ Visa Liên Minh: Nếu vợ/chồng đang có visa hợp pháp tại Canada (visa du lịch, visa học tập, visa làm việc...) và muốn sống cùng nhau ngay — Inland thường là lựa chọn tốt hơn vì có Open Work Permit. Nếu đang ở Việt Nam và muốn nhanh — Outland phù hợp hơn.
Điều Kiện Người Bảo Lãnh (Sponsor) Phải Đáp Ứng
Về Tư Cách Pháp Lý
Là công dân Canada (Canadian Citizen) hoặc thường trú nhân Canada (Permanent Resident)
Nếu là thường trú nhân: phải đang sống tại Canada — thường trú nhân sống ở nước ngoài không đủ điều kiện bảo lãnh (công dân Canada sống ở nước ngoài vẫn có thể bảo lãnh trong một số điều kiện nhất định)
Từ 18 tuổi trở lên
Về Tài Chính
Đây là điểm khác biệt lớn nhất của Canada so với Mỹ: Canada không yêu cầu ngưỡng thu nhập tối thiểu cho việc bảo lãnh vợ/chồng (trừ diện bảo lãnh con nuôi hoặc cha mẹ). Tuy nhiên, người bảo lãnh phải ký Undertaking — cam kết pháp lý cung cấp tài chính cho người được bảo lãnh trong 3 năm kể từ ngày họ trở thành thường trú nhân.
Các Điều Kiện Loại Trừ
Người không đủ điều kiện làm sponsor nếu:
Đang thụ hưởng trợ cấp xã hội (social assistance) vì lý do tàn tật — ngoại lệ: nếu vì lý do khác thì vẫn được
Đã phá sản và chưa được giải phóng
Đang có lệnh bảo vệ chống bạo lực gia đình (restraining order)
Đã bị kết tội các tội liên quan đến bạo lực, lạm dụng tình dục, bỏ bê (đặc biệt nhắm vào người thân trong gia đình)
Đang ngồi tù
Đã bảo lãnh vợ/chồng/bạn đời trước và chưa hoàn thành nghĩa vụ Undertaking
Đang trong quá trình nộp đơn xin thường trú hoặc công dân (chưa được phê duyệt)
Xem điều kiện đầy đủ tại: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/immigrate-canada/family-sponsorship/spouse-partner/eligibility.html
Điều Kiện Người Được Bảo Lãnh (Sponsored Person)
Là vợ/chồng hợp pháp, common-law partner hoặc conjugal partner của người bảo lãnh
Từ 18 tuổi trở lên
Không thuộc diện inadmissible (không đủ điều kiện nhập cảnh) theo luật di trú Canada (IRPA): không có tiền sự hình sự nghiêm trọng, không có vấn đề sức khỏe thuộc diện cấm, không có lịch sử vi phạm luật di trú Canada nặng...
Mối quan hệ phải là thực sự, chân thành (genuine) — không phải hôn nhân giả tạo (marriage of convenience)
Toàn Bộ Quy Trình Spousal Sponsorship Canada Từng Bước
Bước 1 – Chuẩn Bị Hồ Sơ
Đây là bước tốn thời gian nhất và quan trọng nhất. Hồ sơ Spousal Sponsorship Canada bao gồm hai phần song song: hồ sơ của người bảo lãnh và hồ sơ của người được bảo lãnh.
Hồ sơ người bảo lãnh (Sponsor's Package):
Đơn IMM 1344 – Application to Sponsor, Sponsorship Agreement and Undertaking
Đơn IMM 5481 – Sponsorship Evaluation (với một số trường hợp)
Bằng chứng tư cách công dân/thường trú nhân: hộ chiếu Canada, thẻ PR, giấy khai sinh...
Giấy tờ tình trạng hôn nhân: giấy đăng ký kết hôn hiện tại, giấy ly hôn (nếu đã ly hôn trước)
Bằng chứng tài chính: sao kê thuế (NOA – Notice of Assessment) từ CRA, sao kê ngân hàng, giấy xác nhận việc làm
Bằng chứng nơi cư trú tại Canada (nếu là thường trú nhân)
Hồ sơ người được bảo lãnh (Principal Applicant's Package):
Đơn IMM 0008 – Generic Application Form for Canada
Đơn IMM 5406 – Additional Family Information
Đơn IMM 5562 – Supplementary Information – Your travels
Đơn IMM 5476 – Use of a Representative (nếu dùng dịch vụ tư vấn)
Hộ chiếu (tất cả hộ chiếu hiện tại và cũ còn liên quan)
Ảnh thẻ đúng chuẩn IRCC: 2 tấm, 35x45mm, nền trắng
Giấy khai sinh
Giấy đăng ký kết hôn (bản dịch tiếng Anh/Pháp có công chứng)
Lý lịch tư pháp: Police Certificate từ tất cả quốc gia đã sống 6 tháng trở lên từ 18 tuổi — với người Việt Nam: Lý lịch tư pháp từ Sở Tư pháp, có Apostille và dịch thuật
Kết quả khám sức khỏe di trú (IME – Immigration Medical Exam) tại bác sĩ được IRCC ủy quyền (Panel Physician)
Tải tất cả mẫu đơn chính thức tại: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/application/application-forms-guides/guide-3999-sponsoring-your-spouse-common-law-partner-conjugal-partner-dependent-child-complete-guide.html
Bằng chứng mối quan hệ (Relationship Evidence):
Đây là nhóm hồ sơ quyết định sự thành công của đơn:
Giấy đăng ký kết hôn (nếu đã kết hôn)
Ảnh chụp đám cưới, lễ đính hôn
Ảnh chụp chung theo thời gian — đặc biệt ảnh cùng gia đình hai bên
Lịch sử liên lạc: tin nhắn, email, lịch sử video call
Bằng chứng các chuyến thăm nhau: vé máy bay, dấu hộ chiếu, ảnh chụp tại Canada/Việt Nam
Sao kê tài chính chung hoặc chuyển tiền qua lại
Thư xác nhận từ gia đình, bạn bè biết về mối quan hệ
Relationship Statutory Declaration (tuyên bố về mối quan hệ) — mô tả chi tiết lịch sử, hiện trạng và kế hoạch tương lai
Bước 2 – Nộp Đơn Online Qua IRCC Portal
Từ năm 2022, IRCC yêu cầu hầu hết đơn Spousal Sponsorship phải nộp online qua tài khoản IRCC Secure Account. Việc nộp giấy chỉ áp dụng cho một số trường hợp đặc biệt.
Đăng ký và nộp đơn tại: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/application/account.html
Phí nộp đơn năm 2026:
Phí bảo lãnh (Sponsorship fee): CAD $75
Phí xử lý đơn thường trú (Principal Applicant): CAD $490
Phí quyền thường trú (Right of Permanent Residence Fee – RPRF): CAD $575 (thường đóng sau khi đơn được duyệt, nhưng có thể đóng cùng lúc)
Tổng phí chính phủ: CAD $1.140 (chưa kể khám sức khỏe và lý lịch tư pháp)
Kiểm tra phí cập nhật tại: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/immigrate-canada/family-sponsorship/spouse-partner/apply.html
Sau khi nộp đơn thành công, bạn nhận được Acknowledgement of Receipt (AOR) — xác nhận đơn đã được tiếp nhận và đang xử lý.
Bước 3 – Mở Hồ Sơ Và Biometricsm (Vân Tay + Ảnh Kỹ Thuật Số)
Sau khi nhận AOR, IRCC sẽ gửi Biometrics Instruction Letter (BIL) — yêu cầu người được bảo lãnh cung cấp vân tay và ảnh tại một trong các Visa Application Centre (VAC) được chỉ định.
Tại Việt Nam, VAC của Canada do VFS Global vận hành:
TP.HCM: VFS Global – Canada Visa Application Centre
Hà Nội: VFS Global – Canada Visa Application Centre
Phí Biometrics: CAD $85
Thông tin VAC tại Việt Nam và đặt lịch tại: https://www.vfsglobal.ca/canada/vietnam/
Bước 4 – Khám Sức Khỏe Di Trú (Immigration Medical Exam – IME)
IRCC sẽ gửi yêu cầu khám sức khỏe qua tài khoản IRCC. Người được bảo lãnh phải khám tại Panel Physician được IRCC ủy quyền.
Tại Việt Nam, tìm Panel Physician tại đây: https://secure.cic.gc.ca/pp-md/pp-list.aspx
Khám bao gồm: tổng quát, chụp X-quang phổi, xét nghiệm máu, kiểm tra tiêm chủng. Chi phí tại Việt Nam: khoảng VND 2.500.000 – 4.000.000 tùy cơ sở và các xét nghiệm bổ sung.
Kết quả khám được gửi trực tiếp từ Panel Physician đến IRCC — bạn không cần nộp kết quả thêm.
Bước 5 – Xử Lý Hồ Sơ Và Phỏng Vấn (Nếu Có)
IRCC xử lý hồ sơ Spousal Sponsorship không theo quy trình phỏng vấn bắt buộc như visa Mỹ — phần lớn hồ sơ không cần phỏng vấn nếu tài liệu đầy đủ và thuyết phục.
Tuy nhiên, IRCC có thể:
Gửi Additional Document Request (ADR) — yêu cầu bổ sung tài liệu
Yêu cầu phỏng vấn nếu hồ sơ có điểm cần làm rõ (thường xảy ra với hồ sơ có lịch sử phức tạp hoặc thiếu bằng chứng quan hệ thuyết phục)
Liên hệ người bảo lãnh để xác minh thông tin
Theo dõi trạng thái hồ sơ tại: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/application/check-status.html
Bước 6 – Nhận Kết Quả
Nếu được chấp thuận (Outland):
IRCC gửi Confirmation of Permanent Residence (COPR) và visa nhập cảnh Canada (Permanent Resident Visa)
Người được bảo lãnh nhập cảnh Canada trước ngày hết hạn ghi trong COPR
Khi nhập cảnh, thẻ PR (Permanent Resident Card) được gửi đến địa chỉ đăng ký trong vài tuần
Nếu được chấp thuận (Inland):
Nhận thông báo chấp thuận qua tài khoản IRCC
Xác nhận thường trú nhân tại cửa khẩu hoặc văn phòng IRCC địa phương
Thẻ PR gửi về nhà
Thời Gian Xử Lý Spousal Sponsorship Canada Năm 2026
| Loại đơn | Thời gian xử lý ước tính |
|---|---|
| Outland Sponsorship | 12 – 18 tháng |
| Inland Sponsorship | 18 – 24 tháng |
| Biometrics (sau AOR) | 2 – 4 tuần để nhận BIL |
| Open Work Permit (Inland) | 3 – 6 tháng sau AOR |
Kiểm tra thời gian xử lý thực tế và cập nhật nhất tại: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/application/check-processing-times.html
Lưu ý quan trọng: Tháng 2/2024, IRCC công bố mục tiêu xử lý 80% đơn Spousal Sponsorship trong 12 tháng (Outland). Thực tế thời gian có thể thay đổi tùy khối lượng đơn và chính sách mới nhất.
Tổng Chi Phí Ước Tính Spousal Sponsorship Canada 2026
| Khoản chi phí | Số tiền |
|---|---|
| Phí bảo lãnh (Sponsorship) | CAD $75 |
| Phí xử lý đơn thường trú | CAD $490 |
| Phí quyền thường trú (RPRF) | CAD $575 |
| Phí Biometrics | CAD $85 |
| Khám sức khỏe di trú (ước tính) | CAD $150 – $250 |
| Lý lịch tư pháp + Apostille + dịch thuật | CAD $80 – $200 |
| Tổng ước tính (chưa gồm tư vấn) | ~CAD $1.455 – $1.675 |
| Vé máy bay nhập cảnh Canada | CAD $800 – $1.500 |
Bằng Chứng Hôn Nhân Thực Sự – IRCC Kiểm Tra Gì?
Tương tự Úc, IRCC rất chú trọng đến việc xác minh hôn nhân không phải sắp đặt (not a marriage of convenience). Các bằng chứng IRCC coi trọng:
Bằng chứng giao tiếp và liên lạc:
Lịch sử cuộc gọi, tin nhắn, video call dài hạn
Email qua lại (đặc biệt quan trọng với long-distance couple)
Bằng chứng các dịp đặc biệt: thiệp sinh nhật, kỷ niệm ngày yêu, lễ Tết...
Bằng chứng các chuyến thăm nhau:
Vé máy bay, thẻ lên máy bay (boarding pass)
Dấu nhập cảnh trong hộ chiếu
Ảnh chụp trong từng chuyến thăm tại Canada và Việt Nam
Chứng từ khách sạn, Airbnb, hoặc ở nhà người bảo lãnh
Bằng chứng chia sẻ cuộc sống:
Sao kê tài khoản chung hoặc chuyển tiền hỗ trợ
Địa chỉ chung trên các giấy tờ (nếu đã từng sống chung)
Bảo hiểm, chứng từ y tế đứng tên gia đình
Bằng chứng gia đình và xã hội:
Ảnh đám cưới, lễ ăn hỏi đầy đủ họ hàng
Thư xác nhận từ gia đình hai bên (bằng tiếng Anh hoặc có dịch thuật công chứng)
Ảnh cùng gia đình đối phương trong các dịp lễ
Relationship Statutory Declaration / Letter of Explanation:
Mô tả chi tiết lịch sử mối quan hệ — gặp nhau khi nào, ở đâu, các cột mốc quan trọng, hiện đang sống như thế nào, kế hoạch sau khi đoàn tụ tại Canada. Đây là tài liệu quan trọng nhất và cần được chuẩn bị cẩn thận.
Điểm Đặc Biệt Của Spousal Sponsorship Canada So Với Mỹ Và Úc
| Tiêu chí | Canada | Mỹ (CR1/IR1) | Úc (820/801) |
|---|---|---|---|
| Thu nhập tối thiểu người bảo lãnh | Không yêu cầu (vợ/chồng) | Có (~$24.650/năm) | Không yêu cầu |
| Hạn ngạch visa hàng năm | Không giới hạn (vợ/chồng công dân/PR) | Không giới hạn (công dân Mỹ) | Không giới hạn |
| Phỏng vấn bắt buộc | Không bắt buộc | Bắt buộc | Không bắt buộc |
| Thẻ thường trú nhân khi nhập cảnh | Có ngay | Có ngay (CR1/IR1) | Chưa có (cần chờ 801) |
| Thời gian xử lý tổng thể | ~12 – 24 tháng | ~12 – 28 tháng | ~3 – 5 năm (đến PR) |
| Công nhận common-law/de facto | Có (12 tháng) | Không | Có (12 tháng) |
| Open Work Permit trong khi chờ | Có (Inland) | Không | Có (BVA) |
Visa Liên Minh – Đồng Hành Trọn Vẹn Hành Trình Định Cư Canada
Với hơn 10 năm kinh nghiệm xử lý hồ sơ di trú Mỹ–Úc–Canada, Visa Liên Minh tự hào đã giúp hàng trăm cặp đôi Việt–Canada hoàn thành ước mơ đoàn tụ. Chúng tôi hỗ trợ:
Đánh giá miễn phí: Xác định bạn thuộc diện nào (spouse/common-law/conjugal), nên chọn Inland hay Outland
Chuẩn bị hồ sơ toàn diện: Đảm bảo đúng mẫu đơn, đúng phiên bản, đầy đủ tài liệu theo checklist IRCC
Xây dựng bằng chứng quan hệ: Chiến lược thu thập, tổ chức và trình bày bằng chứng thuyết phục
Soạn Relationship Statutory Declaration: Câu chuyện thật, ngôn ngữ phù hợp, đúng trọng tâm IRCC cần
Theo dõi tiến độ và xử lý ADR — phản hồi kịp thời mọi yêu cầu bổ sung từ IRCC
Hỗ trợ Open Work Permit cho diện Inland
"Phía sau mỗi bộ hồ sơ là một gia đình đang chờ đoàn tụ. Đó là lý do Visa Liên Minh không bao giờ xem nhẹ bất kỳ chi tiết nào." – CEO Tuyến Mai
📞 Tư vấn miễn phí ngay: 0934.441.879 hoặc truy cập website visalienminh.vn
📍 Văn phòng: Toà Aqua 1 - Vinhomes Golden River - Số 2 Tôn Đức Thắng, phường Sài Gòn, TP.HCM
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) – Spousal Sponsorship Canada
1. Thường trú nhân Canada (PR) có được bảo lãnh vợ/chồng không?
Có. Cả công dân Canada lẫn thường trú nhân Canada đều được bảo lãnh vợ/chồng theo diện Spousal Sponsorship. Điều kiện bắt buộc với thường trú nhân: phải đang sống tại Canada khi nộp đơn. Thường trú nhân Canada đang sống và làm việc ở nước ngoài không đủ điều kiện bảo lãnh — trừ khi cam kết trở về Canada sống cùng vợ/chồng sau khi đơn được chấp thuận. Điều này khác với công dân Canada — công dân có thể bảo lãnh dù đang sống ở nước ngoài trong nhiều trường hợp.
2. Common-law partner cần bằng chứng gì để chứng minh đã sống chung 12 tháng?
Bằng chứng sống chung 12 tháng cho diện common-law cần thể hiện rõ cùng địa chỉ liên tục: hợp đồng thuê nhà đứng tên cả hai (hoặc một người với bằng chứng người kia cùng ở), hóa đơn tiện ích gửi đến cùng địa chỉ, sao kê ngân hàng cùng địa chỉ, thư từ chính thức (thuế, bảo hiểm, bệnh viện) gửi đến cùng địa chỉ. Ngoài ra cần: Statutory Declaration từ người biết cả hai sống chung, ảnh cuộc sống trong nhà, sao kê tài khoản chung hoặc chuyển tiền sinh hoạt, và Relationship Statutory Declaration giải thích chi tiết quá trình sống chung. IRCC sẽ xem xét kỹ hơn với common-law so với hôn nhân chính thức.
3. Trong thời gian chờ Inland Sponsorship, vợ/chồng có được đi làm không?
Có — đây là một trong những lợi thế lớn nhất của Inland Sponsorship. Sau khi IRCC tiếp nhận đơn (AOR), người được bảo lãnh có thể nộp đơn xin Open Work Permit (OWP) ngay lập tức. OWP cho phép làm việc cho bất kỳ nhà tuyển dụng nào tại Canada (không giới hạn ngành nghề). Thời gian nhận OWP sau khi nộp đơn thường 3 – 6 tháng. Trong thời gian chờ OWP, nếu visa hiện tại đã hết hạn, người được bảo lãnh được ở lại hợp pháp theo implied status (quyền ở lại trong khi đơn đang xử lý). Thông tin về OWP: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/work-canada/permit/open-work-permit.html
4. Nếu hôn nhân diễn ra ở Việt Nam, Canada có công nhận không?
Có. Canada công nhận hôn nhân được đăng ký hợp pháp theo luật của quốc gia nơi hôn nhân diễn ra — bao gồm hôn nhân đăng ký tại Việt Nam. Bạn cần cung cấp giấy đăng ký kết hôn Việt Nam (bản gốc hoặc bản sao có công chứng), kèm bản dịch tiếng Anh hoặc tiếng Pháp được công chứng. Hôn nhân Việt Nam không cần được "công nhận" lại tại Canada — chỉ cần chứng minh hợp lệ theo luật Việt Nam và không vi phạm nguyên tắc hôn nhân của Canada (một vợ một chồng, đủ tuổi, tự nguyện...).
5. IRCC có phỏng vấn không? Nếu có thì phỏng vấn ở đâu?
Spousal Sponsorship Canada không có phỏng vấn bắt buộc — khác với hệ thống Mỹ (bắt buộc phỏng vấn tại Lãnh Sự Quán). Phần lớn hồ sơ được xét duyệt hoàn toàn dựa trên giấy tờ. Tuy nhiên, IRCC có quyền yêu cầu phỏng vấn trong các trường hợp: hồ sơ có dấu hiệu hôn nhân không thực sự, lịch sử di trú phức tạp, hoặc thông tin mâu thuẫn. Nếu phỏng vấn được yêu cầu với người đang ở Việt Nam, nó thường diễn ra tại Đại Sứ Quán Canada tại Hà Nội hoặc Tổng Lãnh Sự Quán Canada tại TP.HCM. Thông tin liên hệ tại: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/corporate/contact-ircc/offices/asia-pacific.html
6. Nếu người bảo lãnh đã từng ly hôn và bảo lãnh người cũ, có được bảo lãnh lại không?
Có thể được, nhưng phụ thuộc vào việc nghĩa vụ Undertaking của lần bảo lãnh trước đã hoàn thành chưa. Undertaking với vợ/chồng kéo dài 3 năm kể từ ngày người được bảo lãnh nhận thường trú. Nếu nghĩa vụ Undertaking trước vẫn còn hiệu lực (chưa đủ 3 năm), bạn chưa được phép bảo lãnh người mới. Nếu đã hoàn thành Undertaking, không có giới hạn số lần bảo lãnh — khác với Úc có giới hạn 2 lần suốt đời. Tuy nhiên lịch sử bảo lãnh trước đây sẽ được xem xét kỹ khi đánh giá đơn mới.
7. Người đang giữ visa làm việc hoặc học tập tại Canada có nên nộp Inland hay Outland?
Nếu đang giữ visa hợp pháp (work permit, study permit, visitor visa) tại Canada và muốn ở lại Canada cùng vợ/chồng trong thời gian chờ kết quả — Inland là lựa chọn tốt hơn vì được cấp Open Work Permit. Nếu visa sắp hết hạn trong vài tháng tới và lo ngại không thể gia hạn kịp, cần tư vấn kỹ trước khi quyết định. Nếu đang ở Việt Nam hoặc không quan tâm đến việc ở lại Canada trong thời gian chờ — Outland thường nhanh hơn 3 – 6 tháng. Trong mọi trường hợp, đừng quyết định dựa trên một yếu tố duy nhất — hãy đánh giá tổng thể tình huống cụ thể của bạn với tư vấn viên có kinh nghiệm.
\---
Tài Nguyên Chính Thức Từ Chính Phủ Canada
IRCC – Trang chủ Spousal Sponsorship: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/immigrate-canada/family-sponsorship/spouse-partner.html
Điều kiện người bảo lãnh: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/immigrate-canada/family-sponsorship/spouse-partner/eligibility.html
Hướng dẫn và mẫu đơn đầy đủ (Guide 3999): https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/application/application-forms-guides/guide-3999-sponsoring-your-spouse-common-law-partner-conjugal-partner-dependent-child-complete-guide.html
Nộp đơn và quản lý hồ sơ qua IRCC Secure Account: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/application/account.html
Kiểm tra thời gian xử lý: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/application/check-processing-times.html
Kiểm tra trạng thái hồ sơ: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/application/check-status.html
Open Work Permit (Inland Sponsorship): https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/work-canada/permit/open-work-permit.html
Tìm Panel Physician khám sức khỏe di trú tại Việt Nam: https://secure.cic.gc.ca/pp-md/pp-list.aspx
VFS Global – VAC Canada tại Việt Nam: https://www.vfsglobal.ca/canada/vietnam/
Văn phòng IRCC khu vực Châu Á – Thái Bình Dương: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/corporate/contact-ircc/offices/asia-pacific.html


