Trang chủ/Kinh nghiệm di trú/Visa du lịch/Visa Úc 10 Năm Cho Người Việt: 6 Điều Kiện Và Sự Thật 2026

Visa Úc 10 Năm Cho Người Việt: 6 Điều Kiện Và Sự Thật 2026

Công dân Việt Nam nằm trong nhóm được nộp Visitor visa 600 nhánh Frequent Traveller. Visa có thể được cấp tới 10 năm, nhưng mỗi lần chỉ ở 3 tháng và tối đa 12 tháng trong 24 tháng.

Visa du lịch

Tóm tắt nhanh

Visa Úc 10 năm không phải một diện visa riêng. Đó là **Visitor visa subclass 600, nhánh Frequent Traveller**, và công dân Việt Nam nằm trong nhóm quốc tịch được nộp diện này. Trang chính thức của Bộ Nội vụ Úc dùng đúng cách nói *"can be granted for up to 10 years"*. Tức **có thể** được cấp tới 10 năm, không phải mặc định ai cũng được 10 năm. Quan trọng hơn con số đó là hai giới hạn đi kèm. Mỗi lần nhập cảnh ở tối đa 3 tháng. Và tổng thời gian ở Úc không quá 12 tháng trong bất kỳ 24 tháng nào.

Visa Úc 10 Năm Cho Người Việt: 6 Điều Kiện Và Sự Thật 2026

visa-Uc-10-nam

Trả Lời Nhanh

Visa Úc 10 năm không phải một diện visa riêng. Đó là Visitor visa subclass 600, nhánh Frequent Traveller, và công dân Việt Nam nằm trong nhóm quốc tịch được nộp diện này. Trang chính thức của Bộ Nội vụ Úc dùng đúng cách nói "can be granted for up to 10 years". Tức có thể được cấp tới 10 năm, không phải mặc định ai cũng được 10 năm. Quan trọng hơn con số đó là hai giới hạn đi kèm. Mỗi lần nhập cảnh ở tối đa 3 tháng. Và tổng thời gian ở Úc không quá 12 tháng trong bất kỳ 24 tháng nào.

Phần 1: Visa Úc 10 Năm Là Gì?

Là một nhánh của Visitor visa subclass 600, dành riêng cho người đi Úc thường xuyên. Nhánh này có tên chính thức là Frequent Traveller stream. Nó khác các nhánh khác của diện 600 ở một chỗ: thời hạn visa dài, nhưng thời gian mỗi lần lưu trú lại bị giới hạn chặt.

1.1. Visa Úc 10 năm có phải visa 600 không?

Đúng, nó là diện 600. Trang chính thức của Bộ Nội vụ Úc đặt nhánh này dưới tên Visitor visa subclass 600, Frequent traveller stream.

Vì vậy cách gọi "visa Úc 10 năm" là cách gọi dân gian theo thời hạn, không phải tên một mã visa. Khi làm hồ sơ, tên cần dùng là tên nhánh chính thức.

1.2. Frequent Traveller stream dành cho ai?

Nguyên văn phần mô tả nhánh này trên trang Bộ Nội vụ Úc:

"This visa stream is for citizens of the People's Republic of China, Brunei, Cambodia, Philippines, Laos, Indonesia, Malaysia, Singapore, Thailand, Vietnam or Timor Leste who travel often to Australia for tourism or business visitor activities."

Tạm dịch: nhánh này dành cho công dân Trung Quốc, Brunei, Campuchia, Philippines, Lào, Indonesia, Malaysia, Singapore, Thái Lan, Việt Nam hoặc Timor Leste, những người đi Úc thường xuyên để du lịch hoặc thực hiện các hoạt động công tác của khách thăm.

Hai chữ cần nhớ trong câu này là travel often, tức đi thường xuyên. Nhánh này được thiết kế cho người có nhu cầu đi lại nhiều lần, không phải cho một chuyến đi lẻ.

1.3. Vì sao không nên nói "Việt Nam được cấp visa Úc 10 năm"?

Vì cách nói đó bỏ mất hai chữ quan trọng nhất trong văn bản. Trang chính thức ghi "The visa can be granted for up to 10 years" — có thể được cấp, tới 10 năm.

Cách nói đúng là: công dân Việt Nam thuộc nhóm quốc tịch được nộp nhánh Frequent Traveller, và visa có thể được cấp với thời hạn lên tới 10 năm. Thời hạn thực tế của từng hồ sơ nằm trong thư cấp visa của chính người đó.

Đây không phải chuyện cẩn thận hình thức. Một người tin rằng mình "đương nhiên được 10 năm" sẽ lên kế hoạch rất khác. Khác hẳn một người hiểu rằng mình có thể được 1 năm, 3 năm hoặc 10 năm.

Phần 2: Người Việt Được Ở Úc Bao Lâu Với Visa Này?

Đây là phần nhiều bài viết nói thiếu. Thời hạn visa và thời gian được ở là hai thứ khác nhau, và nhánh này có tới ba con số phải nhớ cùng lúc.

2.1. Mỗi lần nhập cảnh được ở bao lâu?

Tối đa 3 tháng. Nguyên văn:

"The visa can be granted for up to 10 years. You can enter Australia as often as you like while the visa is valid but you can only stay: up to 3 months each time you enter; for 12 months in total in any 24-month period"

Tạm dịch: visa có thể được cấp tới 10 năm. Bạn nhập cảnh Úc bao nhiêu lần cũng được trong thời gian visa còn hiệu lực. Nhưng chỉ được ở tối đa 3 tháng mỗi lần nhập cảnh, và tổng 12 tháng trong bất kỳ giai đoạn 24 tháng nào.

2.2. Mốc 12 tháng trong 24 tháng nghĩa là gì?

Nghĩa là tổng thời gian ở Úc bị khống chế theo một cửa sổ trượt hai năm, không phải theo năm dương lịch.

Một ví dụ để dễ hình dung. Nếu một người ở Úc 3 tháng vào bốn đợt khác nhau, tổng đã là 12 tháng. Nếu bốn đợt đó nằm trong cùng một giai đoạn 24 tháng, người đó đã dùng hết hạn mức. Visa vẫn còn hiệu lực nhiều năm, nhưng hạn mức thì đã hết.

Trang chính thức gọi tên điều kiện này là condition 8573, nguyên văn "no more than 12 months stay in any 24-month period". Trang cũng dặn không được vi phạm điều kiện này nếu nó được gắn vào visa.

2.3. Vậy có được ở Úc liên tục 10 năm không?

Không. Thời hạn 10 năm là thời hạn visa còn hiệu lực để nhập cảnh, không phải thời gian được ở liên tục.

Đây là chỗ hiểu sai gây hệ quả nặng nhất. Một người tin rằng visa 10 năm cho phép ở lâu dài sẽ dễ ở quá mốc 3 tháng, hoặc quá hạn mức 12 tháng. Cả hai đều là vi phạm điều kiện visa.

2.4. Hết thời gian thì gia hạn được không?

Không gia hạn được. Trang ghi "You can't stay in Australia longer by extending this visa. You must apply for another visa."

Trang cũng nêu một điều kiện có thể chặn việc nộp visa mới ngay tại Úc: condition 8503, tức điều kiện không được ở thêm. Nếu visa có điều kiện này, người đó không nộp visa mới trong khi còn ở Úc. Việc xin miễn trừ chỉ xảy ra trong hoàn cảnh hạn chế.

Vì vậy hai điều kiện cần đọc ngay khi nhận thư cấp visa là 8573 và 8503. Chúng quyết định kế hoạch đi lại nhiều hơn con số 10 năm.

Phần 3: Điều Kiện Xin Visa Úc 10 Năm Gồm Những Gì?

Có hai lớp. Lớp thứ nhất là điều kiện riêng của nhánh Frequent Traveller, gồm quốc tịch và sinh trắc học. Lớp thứ hai là sáu tiêu chí chung mà trang Eligibility liệt kê.

3.1. Điều kiện riêng của nhánh này là gì?

Hai điều kiện, cả hai đều bắt buộc. Nguyên văn phần Requirements:

"You must hold a passport from and be a citizen of one of the following countries"

"You must also provide biometrics at an Australian Biometric Collection Centre (ABCC)."

Tạm dịch: phải mang hộ chiếu và là công dân của một trong các quốc gia được liệt kê, trong đó có Việt Nam. Và phải cung cấp sinh trắc học tại một Trung tâm Thu nhận Sinh trắc học của Úc.

Chữ must ở điều kiện sinh trắc học đáng chú ý. Với nhánh này, việc lấy sinh trắc học không phải "có thể cần", mà là yêu cầu. Trang còn dặn nên đi lấy sớm để tránh chậm hồ sơ.

3.2. Sáu tiêu chí chung là gì?

Trang Eligibility liệt kê sáu tiêu chí sau.

Tiêu chíNội dung theo trang chính thức
Sức khỏe"You must meet our health requirement."
Nhân thân"You must meet our character requirement."
Nợ với chính phủ ÚcNgười nộp và cả thành viên gia đình không cùng nộp phải đã trả hoặc đã thu xếp trả xong
Khả năng tài chínhĐủ tiền để tự trang trải khi ở Úc, và đủ tiền để rời Úc khi hết thời gian
Khách thăm thật"You must only intend to: stay temporarily in Australia; obey any condition and stay period attached to your visa"
Lợi ích của trẻ ("Best interests of the child")Có thể không được cấp nếu việc cấp visa không vì lợi ích cao nhất của người dưới 18 tuổi

Tiêu chí về nợ đáng đọc lại. Nó tính cả thành viên gia đình không cùng nộp đơn, nên đây là mục nên rà trong cả nhà, không chỉ ở người đi.

3.3. "Khách thăm thật" được định nghĩa thế nào?

Trang định nghĩa bằng hai ý định, và cả hai đều hướng tới việc ở tạm rồi về. Thứ nhất, chỉ có ý định ở Úc tạm thời. Thứ hai, tuân thủ mọi điều kiện cùng thời gian lưu trú gắn vào visa.

Cách đọc có ích ở đây là đọc ngược. Một hồ sơ cho thấy ý định ở lâu dài là hồ sơ đang đi ngược chính tiêu chí này. Hồ sơ cho thấy người đó sẽ không giữ mốc 3 tháng và 12 tháng cũng vậy.

3.4. Nộp hồ sơ khi đang ở Úc có được không?

Không. Trang ghi rất rõ:

"To be eligible for this visa, you must be outside Australia when you apply and when we decide your application."

Tạm dịch: để đủ điều kiện diện này, bạn phải đang ở ngoài Úc cả khi nộp đơn và khi cơ quan ra quyết định.

Đây là chi tiết dễ làm hỏng kế hoạch. Một người đang ở Úc bằng một visa khác không nộp được nhánh này. Và nếu quyết định rơi vào lúc người đó đã nhập cảnh Úc thì cũng không đạt điều kiện.

Phần 4: Chi Phí Và Hồ Sơ Thế Nào?

Phần này có một con số lớn và một quy định mà rất nhiều gia đình tính thiếu.

4.1. Lệ phí visa là bao nhiêu?

Trang chính thức ghi lệ phí AUD1.845,00 cho mỗi đương đơn, kèm ghi chú có nhượng bộ trong hoàn cảnh hạn chế. Con số này tra ngày 07/10/2026.

⚠️ Về số liệu: lệ phí và tỷ giá thay đổi theo từng thời điểm. Con số trên là con số tra được ngày 07/10/2026 trên trang Bộ Nội vụ Úc. Hãy mở lại trang chính thức và công cụ Visa Pricing Estimator vào ngày chuẩn bị nộp.

Trang cũng nêu các khoản ngoài lệ phí visa. Nguyên văn:

"You might also have to pay other costs for health checks, police certificates and biometrics."

Tức có thể phải trả thêm cho khám sức khỏe, lý lịch tư pháp và lấy sinh trắc học.

4.2. Cả gia đình nộp chung một đơn được không?

Không, và đây là chi tiết quan trọng nhất về chi phí. Nguyên văn:

"You can't include family members in your application. A separate application must be made for each member of your family, including those listed on your passport."

Tạm dịch: bạn không được đưa thành viên gia đình vào đơn của mình. Mỗi thành viên gia đình phải nộp một đơn riêng, kể cả những người được ghi trên hộ chiếu của bạn.

Hệ quả rất thẳng: lệ phí nhân theo từng người. Một gia đình bốn người nộp bốn đơn, và mức AUD1.845,00 áp cho từng đơn.

Đây là lý do nên tính tổng chi phí cho cả nhà trước khi quyết định, thay vì tính một mức rồi nhân nhẩm sau.

4.3. Hồ sơ đi qua mấy bước?

Năm bước theo hướng dẫn chính thức: trước khi nộp, gom giấy tờ, nộp đơn, sau khi nộp, và kết quả.

  • bước kết quả, trang cho biết nếu được cấp thì cơ quan thông báo số visa, ngày visa bắt đầu và các điều kiện visa. Trang dặn thêm một câu ngắn: "Keep a copy of our decision with you when in Australia." Tức mang theo một bản quyết định khi ở Úc.

Nếu bị từ chối, cơ quan cho biết lý do và cho biết có quyền yêu cầu xem xét lại hay không.

4.4. Thời gian xử lý là bao lâu?

Bài viết không in con số, vì trang chính thức không có con số để in. Nguyên văn phần Processing times của nhánh này:

"Processing times for this visa are unavailable."

Tạm dịch: thời gian xử lý cho diện visa này không có sẵn.

Đây là một dữ kiện đáng nhớ, và cũng là một công cụ tự kiểm tra. Chính Bộ Nội vụ Úc không công bố thời gian xử lý cho nhánh này. Vì vậy một lời hứa về thời gian cụ thể cho nhánh Frequent Traveller là lời hứa không dựa trên con số nào mà cơ quan đã công bố.

Phần 5: Visa Này Cho Làm Gì Và Không Cho Làm Gì?

Trang chính thức liệt kê rõ cả hai phía, nên phần này không cần suy luận.

5.1. Visa Úc 10 năm cho phép làm những việc gì?

Theo phần What you can do on your visa, visa này cho phép bốn việc. Nguyên văn:

"cruise or have a holiday"

"visit family or friends"

"undertake business visitor activities"

"study for up to 3 months"

Tạm dịch: đi du thuyền hoặc nghỉ dưỡng; thăm thân hoặc thăm bạn bè; thực hiện các hoạt động công tác của khách thăm; và học tới 3 tháng.

Việc được học tới 3 tháng là chi tiết ít người biết, và nó khớp đúng với mốc lưu trú 3 tháng mỗi lần nhập cảnh.

5.2. Visa Úc 10 năm có được làm việc không?

Không. Nguyên văn:

"You can't work in Australia on a Visitor visa, but you might be able to do volunteer work."

Tạm dịch: bạn không được làm việc tại Úc với visa khách thăm, nhưng có thể làm được công việc tình nguyện.

Cần phân biệt hai cụm dễ lẫn. "Business visitor activities" là hoạt động công tác của khách thăm, ví dụ dự họp hay thương thảo. Nó không phải quyền làm việc.

5.3. Điều kiện cụ thể của visa mình tra ở đâu?

Tra ở VEVO, hệ thống tra cứu trực tuyến của Bộ Nội vụ Úc, hoặc đọc thư cấp visa. Trang ghi: "See your conditions in VEVO or your visa grant letter."

Điều này quan trọng vì các điều kiện như 8573 hay 8503 được gắn vào từng visa cụ thể. Điều kiện in trong một bài viết là điều kiện chung; điều kiện áp cho một người nằm trong VEVO của chính người đó.

5.4. Có bảo hiểm y tế bắt buộc không?

Trang dùng chữ recommend, tức khuyến nghị, không phải bắt buộc. Nhưng câu đi kèm thì rất thẳng:

"You are personally liable for all your healthcare costs while you are in Australia."

Tạm dịch: bạn tự chịu trách nhiệm cho toàn bộ chi phí y tế của mình trong thời gian ở Úc. Vì vậy đây là khoản nên tính vào dự trù, dù quy định không đòi.

Phần 6: Câu Hỏi Thường Gặp

6.1. Người Việt Nam có được xin visa Úc 10 năm không?

Có. Việt Nam nằm trong nhóm mười một quốc tịch được nộp nhánh Frequent Traveller của Visitor visa subclass 600. Nhưng được nộp không đồng nghĩa được cấp đủ 10 năm. Trang chính thức dùng cách nói có thể được cấp tới 10 năm, và thời hạn thực tế nằm trong thư cấp visa của từng người.

6.2. Có phải người Việt nào xin visa Úc cũng được cấp 10 năm không?

Không. Nhánh Frequent Traveller là một nhánh riêng, phải nộp đúng nhánh đó và phải đạt sáu tiêu chí chung cùng hai điều kiện riêng. Các nhánh khác của diện 600 có thời hạn khác. Thời hạn cụ thể do cơ quan quyết định theo từng hồ sơ.

6.3. Visa Úc 10 năm được nhập cảnh bao nhiêu lần?

Không giới hạn số lần trong thời gian visa còn hiệu lực. Trang ghi bạn nhập cảnh bao nhiêu lần cũng được. Giới hạn nằm ở thời gian lưu trú: tối đa 3 tháng mỗi lần nhập cảnh, và tổng không quá 12 tháng trong bất kỳ giai đoạn 24 tháng nào.

6.4. Chi phí xin visa Úc 10 năm năm 2026 là bao nhiêu?

Trang chính thức ghi AUD1.845,00 cho mỗi đương đơn tại ngày tra cứu 07/10/2026. Cộng thêm các khoản cho khám sức khỏe, lý lịch tư pháp và sinh trắc học. Mỗi thành viên gia đình phải nộp một đơn riêng, nên lệ phí nhân theo từng người trong nhà.

6.5. Visa Úc 10 năm có bắt buộc lấy sinh trắc học không?

Có. Phần Requirements của nhánh này dùng chữ must: phải cung cấp sinh trắc học tại một Trung tâm Thu nhận Sinh trắc học của Úc. Trang còn dặn nên thu xếp đi lấy càng sớm càng tốt để tránh làm chậm việc xét hồ sơ.

6.6. Bài viết này dựa trên nguồn nào?

Toàn bộ dữ kiện trong bài được bóc trực tiếp từ trang Visitor visa subclass 600, nhánh Frequent traveller stream, trên website Bộ Nội vụ Úc. Bài đọc nguồn ngày 07/10/2026. Các đoạn đặt trong ngoặc kép là nguyên văn tiếng Anh của trang đó. Danh sách link đầy đủ nằm ở phần Nguồn Tham Khảo Chính Thống.

Kết Luận

Visa Úc 10 năm là cách gọi theo thời hạn của một nhánh cụ thể: Visitor visa subclass 600, Frequent Traveller stream. Công dân Việt Nam được nộp nhánh này.

Ba con số quyết định kế hoạch của một người, và con số 10 năm là con số ít quan trọng nhất trong ba. Mỗi lần nhập cảnh ở tối đa 3 tháng. Tổng không quá 12 tháng trong 24 tháng, tên điều kiện là 8573. Và lệ phí AUD1.845,00 cho từng người, vì cả nhà không nộp chung một đơn.

Hai điều kiện cần đọc ngay khi nhận thư cấp visa là 8573 và 8503. Chúng quyết định việc đi lại nhiều hơn thời hạn visa.

Và một điểm nên nhớ khi nghe tư vấn: Bộ Nội vụ Úc không công bố thời gian xử lý cho nhánh này. Một lời hứa về thời gian cụ thể ở đây không dựa trên con số nào đã được công bố.

Tại Sao Cần Hỗ Trợ Chuyên Nghiệp

Nhánh Frequent Traveller hay bị gọi gọn thành "visa Úc 10 năm", và chính cách gọi gọn đó làm mất hai giới hạn quan trọng nhất của nó. Một gia đình lên kế hoạch theo con số 10 năm mà không tính mốc 3 tháng và hạn mức 12 tháng đang lên kế hoạch trên một cách hiểu sai.

Phần chi phí cũng vậy. Mỗi người một đơn nghĩa là một gia đình bốn người đang nhìn một con số rất khác với con số in trên trang.

Visa Liên Minh làm việc với hồ sơ visa Úc theo ba nguyên tắc. Đọc đúng văn bản đang có hiệu lực. Nói rõ chỗ nào cơ quan không công bố. Và không hứa điều mà nguồn chính thức không nói. Chỗ nào quy định dùng chữ "có thể", bài viết giữ nguyên chữ "có thể".

📞 Gọi hotline 0934 441 879 để được rà điều kiện và dự trù chi phí cho cả nhà trước khi nộp.

Nguồn Tham Khảo Chính Thống

Xem thêm

Visa Úc 600 Là Gì? Điều Kiện, Hồ Sơ & Bí Quyết Đậu Cao 2026

Visa Úc 600 Là Gì? Điều Kiện, Hồ Sơ & Bí Quyết Đậu Cao 2026

Úc là một trong những điểm đến du lịch được người Việt Nam yêu thích nhất — nhưng cũng là quốc gia có hệ thống xét duyệt visa nghiêm ngặt bậc nhất thế giới.

Đọc ngay
Hồ Sơ Visa Úc 600 Gồm Những Gì? Checklist Đầy Đủ 2026

Hồ Sơ Visa Úc 600 Gồm Những Gì? Checklist Đầy Đủ 2026

Hồ sơ xin visa Úc 600 cần những gì? Xem checklist giấy tờ, chứng minh tài chính, công việc và các lưu ý giúp tăng tỷ lệ đậu visa đầy đủ và mới nhất năm 2026.

Đọc ngay
Visa 600 Úc 2026: Chọn Tourist Hay Sponsored Family Stream?

Visa 600 Úc 2026: Chọn Tourist Hay Sponsored Family Stream?

Tourist Stream và Sponsored Family Stream visa 600 Úc khác nhau thế nào, nên chọn diện nào khi có người thân ở Úc? Hướng dẫn điều kiện, security bond 2026.

Đọc ngay
Visa Úc 600: 5 Lỗi Khiến Hồ Sơ Bị Từ Chối 2026

Visa Úc 600: 5 Lỗi Khiến Hồ Sơ Bị Từ Chối 2026

Visa Úc subclass 600 bị từ chối vì đâu? 5 lỗi sai thường gặp nhất năm 2026, điều kiện bắt buộc và cách giải trình để tăng khả năng được cấp.

Đọc ngay
Visitor Visa 600: Giải Mã 4 Stream, Phí Mới AUD 250 & Bí Quyết Đậu 2026!

Visitor Visa 600: Giải Mã 4 Stream, Phí Mới AUD 250 & Bí Quyết Đậu 2026!

Visa Liên Minh giải mã Visitor Visa 600 năm 2026: 4 stream và cách chọn đúng, lệ phí mới sau đợt tăng 1/7/2026 và những lý do từ chối phổ biến nhất với hồ sơ Việt Nam.

Đọc ngay
Chúc Mừng Khách Hàng Đậu Visa Úc 600 – Bài Học Hồ Sơ Không Cần "Vẽ Thêm"

Chúc Mừng Khách Hàng Đậu Visa Úc 600 – Bài Học Hồ Sơ Không Cần "Vẽ Thêm"

Câu chuyện khách hàng đậu visa du lịch Úc Visitor 600 multiple entries 14/05/2026. Tìm hiểu giá visa du lịch Úc, thời gian xét duyệt, quy trình xin visa Úc 600

Đọc ngay
Bị Từ Chối Visa Úc 4 Lần: Cách Xin Lại Thành Công Năm 2026

Bị Từ Chối Visa Úc 4 Lần: Cách Xin Lại Thành Công Năm 2026

Từ chối visa (refusal) không phải là dấu chấm hết, nhưng bị từ chối đến 4 lần thì thực sự là một "cơn ác mộng" đối với bất kỳ ai đang ấp ủ ước mơ đặt chân đến Xứ Sở...

Đọc ngay
7 Dấu Hiệu Nhận Biết Dịch Vụ Visa Không Uy Tín Mà Bạn Nên Biết (2026)

7 Dấu Hiệu Nhận Biết Dịch Vụ Visa Không Uy Tín Mà Bạn Nên Biết (2026)

7 dấu hiệu nhận biết dịch vụ visa không uy tín, từ cam kết đậu 100%, giữ hộ chiếu đến thu phí bất thường. Cách chọn dịch vụ visa uy tín theo nguồn chính thức.

Đọc ngay
Có Nên Tự Xin Visa Hay Thuê Dịch Vụ? Ưu Và Nhược Điểm Cần Biết (2026)

Có Nên Tự Xin Visa Hay Thuê Dịch Vụ? Ưu Và Nhược Điểm Cần Biết (2026)

Có nên tự xin visa hay thuê dịch vụ? So sánh ưu nhược điểm từng lựa chọn, khi nào nên tự làm, khi nào nên thuê, theo nguồn chính thức travel.state.gov.

Đọc ngay

THAM KHẢO THÊM

Liên hệ ngay

Bắt Đầu Hành Trình Ngay Hôm Nay

Giờ làm việc

Thứ 2 - Thứ 6: Sáng 8:30 AM - 12:00 PM, Chiều 1:30 PM - 5:30 PM

Thứ 7: 8:30 AM - 12:00 PM

Chat ZaloChat ViberGọi ngay 0934 441 879