# Visa De Facto Úc Là Gì? Bảo Lãnh Người Yêu Chưa Kết Hôn Sang Úc (2026)
Nhiều cặp đôi Việt–Úc băn khoăn: "Chúng tôi yêu nhau, sống chung với nhau nhưng chưa muốn kết hôn — có thể xin visa sang Úc không?" Câu trả lời là hoàn toàn có thể. Đây chính là lúc visa de facto phát huy tác dụng.
Úc là một trong số ít quốc gia trên thế giới chính thức công nhận mối quan hệ de facto trong luật di trú — tức là cặp đôi sống chung, gắn bó thực sự như vợ chồng dù chưa đăng ký kết hôn đều có thể nộp đơn xin Partner Visa theo diện de facto.
Tuy nhiên, đây cũng là con đường đòi hỏi nhiều bằng chứng nhất trong các loại partner visa vì không có tờ giấy kết hôn làm "neo" chính. Bộ Di Trú Úc sẽ xem xét kỹ từng chi tiết để đảm bảo mối quan hệ là thật — không phải sắp đặt chỉ để lấy visa.

Bài viết này của Visa Liên Minh sẽ giải thích rõ visa de facto Úc là gì, điều kiện cụ thể, cách chứng minh và toàn bộ quy trình để bạn hiểu và chuẩn bị đúng ngay từ đầu.
De Facto Relationship Là Gì Theo Luật Di Trú Úc?
Theo định nghĩa của Bộ Di Trú Úc (Department of Home Affairs), de facto relationship là mối quan hệ giữa hai người — bất kể giới tính — đang sống chung thực sự, cam kết và loại trừ (genuine, committed and exclusive) mà không có hôn nhân chính thức.
Đây không phải khái niệm mới tại Úc — de facto relationship được công nhận pháp lý tại tất cả các tiểu bang và vùng lãnh thổ của Úc, và từ lâu đã được đưa vào hệ thống di trú ngang hàng với hôn nhân.
Điểm mấu chốt: Bộ Di Trú không yêu cầu bạn phải "có hôn nhân" mới được bảo lãnh — nhưng họ yêu cầu bạn phải chứng minh được mối quan hệ đó là thật. Và chứng minh điều này, không có tờ giấy kết hôn, đòi hỏi hồ sơ bằng chứng chặt chẽ và có chiến lược rõ ràng.
Thông tin chính thức của Bộ Di Trú Úc về de facto relationship: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/partner-onshore-820-801/eligibility
Hai Loại Visa De Facto Phổ Biến Nhất
1. Subclass 820/801 – Partner Visa (Onshore – Đang Ở Trong Úc)
Dành cho người đang ở trong lãnh thổ Úc tại thời điểm nộp đơn. Visa 820 là visa tạm thời, visa 801 là visa thường trú vĩnh viễn — nộp đơn một lần, xét duyệt hai giai đoạn.
2. Subclass 309/100 – Partner Visa (Offshore – Đang Ở Ngoài Úc)
Dành cho người đang ở bên ngoài Úc (như đang ở Việt Nam) tại thời điểm nộp đơn. Visa 309 là visa tạm thời, visa 100 là visa thường trú vĩnh viễn — cũng nộp một lần, xét duyệt hai giai đoạn.
Hầu hết người Việt bắt đầu quy trình từ Việt Nam sẽ nộp đơn Subclass 309/100. Xem tại: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/partner-offshore-309-100
Nội dung bài viết này áp dụng cho cả hai loại visa vì điều kiện de facto và yêu cầu bằng chứng là giống nhau — chỉ khác nhau ở nơi bạn đang ở khi nộp đơn.
Điều Kiện Cốt Lõi Của Visa De Facto Úc
Điều Kiện 1: Đã Sống Chung Ít Nhất 12 Tháng
Đây là yêu cầu gần như bắt buộc và là rào cản đầu tiên nhiều cặp đôi vấp phải. Bộ Di Trú Úc yêu cầu cặp đôi de facto phải đã sống chung liên tục ít nhất 12 tháng trước ngày nộp đơn.
"Sống chung" (cohabitation) ở đây có nghĩa là gì?
Cùng ở một địa chỉ, chia sẻ không gian sống hàng ngày
Không phải chỉ thỉnh thoảng ghé thăm nhau
Thời gian sống xa nhau tạm thời (công tác, học tập ngắn hạn) vẫn được chấp nhận nếu có lý do hợp lý và bằng chứng duy trì liên lạc
Các trường hợp được miễn yêu cầu 12 tháng:
Cặp đôi đã đăng ký de facto relationship chính thức tại một tiểu bang hoặc vùng lãnh thổ của Úc (ví dụ: Births, Deaths and Marriages Registry tại NSW, VIC...)
Cặp đôi có con chung (sinh học hoặc nhận nuôi)
Thông tin đăng ký de facto relationship tại NSW: https://www.nsw.gov.au/housing-and-property/renting/register-a-relationship
Điều Kiện 2: Mối Quan Hệ Phải Là "Genuine" – Thực Sự Và Chân Thành
Không có định nghĩa pháp lý chính xác cho "genuine relationship" — Bộ Di Trú Úc đánh giá dựa trên 4 nhóm tiêu chí tổng hợp:
Nhóm A – Tài chính chung (Financial Aspects):
Tài khoản ngân hàng đồng sở hữu
Chia sẻ chi phí sinh hoạt hàng ngày (tiền thuê nhà, điện nước, thực phẩm)
Tài sản chung (xe, nhà, đất)
Bảo hiểm y tế, xe, nhà có cùng tên
Mua sắm lớn cùng nhau (đồ nội thất, thiết bị...)
Nhóm B – Bản chất hộ gia đình (Nature of Household):
Địa chỉ ở chung được chứng minh qua hợp đồng thuê, hóa đơn
Chia sẻ việc nhà, nấu ăn, chăm sóc nhau
Bằng chứng từ bên thứ ba: chủ nhà, hàng xóm, bạn bè biết hai người sống chung
Nhóm C – Cam kết xã hội (Social Aspects):
Gia đình và bạn bè của cả hai người biết về mối quan hệ và chấp nhận
Tham gia các sự kiện xã hội (đám cưới, sinh nhật, lễ Tết) với tư cách là đôi
Mạng xã hội: ảnh chung công khai, giới thiệu nhau với bạn bè online
Tuyên bố (Statutory Declaration) từ người thân, bạn bè xác nhận mối quan hệ
Nhóm D – Cam kết tương lai (Commitment Aspects):
Kiến thức chi tiết về cuộc sống của nhau: công việc, thói quen, gia đình, sở thích
Personal Statement kể câu chuyện mối quan hệ từ khi bắt đầu đến hiện tại
Kế hoạch sống chung lâu dài, xây dựng tương lai
Bằng chứng duy trì liên lạc khi xa nhau (nếu có giai đoạn sống xa)
Quan trọng: Bộ Di Trú không yêu cầu bạn phải mạnh ở tất cả 4 nhóm như nhau. Tuy nhiên, nếu một nhóm nào đó yếu (ví dụ: chưa có tài khoản ngân hàng chung), bạn cần bù đắp bằng bằng chứng mạnh hơn ở các nhóm khác và giải thích rõ lý do.
Điều Kiện 3: Mối Quan Hệ Phải Loại Trừ (Exclusive)
Cả hai người chỉ trong mối quan hệ với nhau — không có quan hệ tương tự với bất kỳ người nào khác cùng lúc.
Điều Kiện 4: Cả Hai Người Phải Đủ 18 Tuổi
Cả người xin visa lẫn người bảo lãnh đều phải từ 18 tuổi trở lên.
Điều Kiện 5: Điều Kiện Về Người Bảo Lãnh (Sponsor)
Người bảo lãnh phải là công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện, từ 18 tuổi, không có tiền án bạo hành gia đình hoặc tội phạm tình dục với trẻ em, và chưa bảo lãnh quá giới hạn cho phép trong đời.
Thách Thức Đặc Biệt Của Hồ Sơ De Facto So Với Hồ Sơ Kết Hôn
Đây là điều Visa Liên Minh muốn bạn hiểu rõ trước khi bắt đầu:
Với hồ sơ kết hôn, tờ giấy đăng ký kết hôn được nhà nước công nhận là bằng chứng pháp lý mạnh nhất. Bộ Di Trú Úc vẫn cần bằng chứng quan hệ thực sự, nhưng "thanh" đánh giá được nâng lên từ một nền cao hơn.
Với hồ sơ de facto, không có giấy tờ pháp lý nào làm nền. Toàn bộ sức nặng của hồ sơ dựa vào khối lượng và chất lượng bằng chứng thực tế bạn thu thập được theo 4 nhóm tiêu chí. Một hồ sơ de facto yếu — dù mối quan hệ hoàn toàn thật — vẫn có thể bị từ chối vì "không đủ bằng chứng thuyết phục".
Hệ quả thực tế: Hồ sơ de facto cần được chuẩn bị kỹ càng hơn, dày hơn và có chiến lược hơn so với hồ sơ kết hôn.
Hướng Dẫn Xây Dựng Bằng Chứng De Facto Từng Nhóm
Xây Dựng Bằng Chứng Tài Chính
Bắt đầu ngay hôm nay nếu bạn chưa có:
Mở tài khoản ngân hàng đồng sở hữu — đây là bằng chứng tài chính mạnh nhất
Đặt tên hai người trên hợp đồng thuê nhà (nếu đang thuê)
Thanh toán các hóa đơn chung (điện, nước, internet, Netflix...) từ tài khoản chung
Cùng nhau mua sắm lớn và lưu giữ hóa đơn
Chuyển khoản qua lại cho nhau với ghi chú rõ ràng (tiền nhà, tiền chợ, tiền điện...)
Với cặp đôi đang ở hai quốc gia khác nhau:
Giao dịch chuyển tiền quốc tế (Wise, Western Union, chuyển khoản ngân hàng) là bằng chứng tài chính quan trọng
Lưu trữ toàn bộ lịch sử chuyển tiền
Xây Dựng Bằng Chứng Hộ Gia Đình
Ảnh chụp cuộc sống hàng ngày trong nhà: nấu ăn cùng nhau, bữa cơm gia đình, dọn dẹp, chăm sóc thú cưng chung...
Statutory Declaration từ chủ nhà xác nhận cả hai cùng thuê/ở tại địa chỉ đó
Statutory Declaration từ hàng xóm hoặc bạn bè thường xuyên đến thăm
Thư từ, bưu kiện gửi đến địa chỉ nhà với tên hai người
Xây Dựng Bằng Chứng Xã Hội
Ảnh chung với gia đình của nhau: ảnh chụp với bố mẹ, anh chị em của đối phương
Ảnh tham dự sự kiện gia đình: Tết, giỗ chạp, đám cưới bạn bè, sinh nhật...
Thư xác nhận (Statutory Declaration) từ ít nhất 2 người — có thể là bạn thân, đồng nghiệp, hoặc thành viên gia đình — viết bằng tiếng Anh, mô tả cụ thể về mối quan hệ của bạn
Ảnh check-in cùng nhau trên mạng xã hội, tag nhau trong các bài đăng
Lưu ý về Statutory Declaration: Đây là tài liệu pháp lý phải được ký trước Justice of the Peace hoặc luật sư (nếu ở Úc) hoặc trước công chứng viên (nếu ở Việt Nam). Không phải thư viết tay thông thường.
Xây Dựng Bằng Chứng Cam Kết Tương Lai
Personal Statement — viết đúng cách:
Personal Statement là tài liệu quan trọng nhất và cũng bị chuẩn bị sai nhiều nhất. Đây không phải là bảng liệt kê các sự kiện khô khan. Đây là câu chuyện thực của hai người, viết bởi mỗi người theo góc nhìn riêng của mình:
Gặp nhau như thế nào, lần đầu ấn tượng gì?
Mối quan hệ phát triển ra sao theo thời gian?
Đã trải qua thử thách gì và vượt qua như thế nào?
Biết gì về cuộc sống hàng ngày của nhau (công việc, thói quen, gia đình, sức khỏe...)?
Kế hoạch tương lai: sống ở đâu, làm gì, có con không, mua nhà không...?
Tại sao đây là người bạn chọn gắn bó?
Hai bản Personal Statement của hai người phải nhất quán về thông tin (cùng ngày, địa điểm, sự kiện) nhưng khác nhau về cách kể — giọng văn khác nhau, chi tiết khác nhau từ góc nhìn khác nhau. Nếu hai bản giống nhau quá — cán bộ xét duyệt biết ngay là copy nhau.
Quy Trình Nộp Đơn Visa De Facto Từng Bước
Bước 1 – Tích Lũy Bằng Chứng Trong Ít Nhất 12 Tháng
Không thể "làm" bằng chứng 12 tháng trong 1 tháng. Bắt đầu xây dựng hồ sơ bằng chứng ngay khi bắt đầu sống chung — lưu hóa đơn, sao kê, ảnh chụp, tin nhắn theo thời gian thực.
Bước 2 – Người Bảo Lãnh Nộp Đơn Sponsorship
Người bảo lãnh tại Úc nộp đơn xét duyệt bảo lãnh qua ImmiAccount:
https://online.immi.homeaffairs.gov.au/lusc/login
Hồ sơ sponsorship bao gồm: chứng minh quốc tịch/thường trú Úc, lý lịch tư pháp Úc (Police Check), giải trình về lịch sử bảo lãnh trước đây (nếu có).
Bước 3 – Nộp Đơn Visa (820 Nếu Đang Ở Úc / 309 Nếu Đang Ở Việt Nam)
Người xin visa nộp đơn qua ImmiAccount của mình, kèm toàn bộ hồ sơ bằng chứng và đóng phí:
Phí visa 820/801: AUD $9.095
Phí visa 309/100: AUD $9.095 (tương đương)
Phí visa và chi tiết biểu phí tại: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/fees-and-charges/current-visa-pricing
Bước 4 – Khám Sức Khỏe Và Lý Lịch Tư Pháp
Sau khi nộp đơn, Bộ Di Trú sẽ yêu cầu:
Khám sức khỏe tại cơ sở được ủy quyền:
Tại Việt Nam, liên hệ BUPA Medical Visa Services hoặc các panel physician được chỉ định. Danh sách tại: https://immi.homeaffairs.gov.au/help-support/contact-us/offices-and-locations/list-of-panel-physicians
Lý lịch tư pháp:
Cấp bởi Sở Tư pháp tại Việt Nam
Cần được Apostille hoặc hợp pháp hóa lãnh sự
Dịch sang tiếng Anh bởi phiên dịch viên được NAATI công nhận
Tìm phiên dịch NAATI tại Úc: https://www.naati.com.au/find-a-professional/
Bước 5 – Theo Dõi Hồ Sơ Và Phản Hồi Yêu Cầu Bổ Sung
Theo dõi ImmiAccount thường xuyên. Nếu nhận được Section 56 Notice (yêu cầu bổ sung), phản hồi đúng hạn (thường 28 ngày). Đây là giai đoạn kéo dài nhất — cần sự kiên nhẫn và chủ động.
Kiểm tra thời gian xử lý thực tế: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-processing-times/global-visa-processing-times
Bước 6 – Nhận Visa Tạm Thời (309 Hoặc 820) Và Tiếp Tục Chờ Visa Thường Trú
Sau khi được cấp visa tạm thời:
Visa 309 (offshore): Bạn có thể nhập cảnh Úc và sống, làm việc hợp pháp
Visa 820 (onshore): Bạn tiếp tục ở lại Úc
Visa thường trú (100 hoặc 801) được xét duyệt sau tổng cộng 3 – 5 năm kể từ ngày nộp đơn ban đầu — trong đó Bộ Di Trú tiếp tục xác minh mối quan hệ vẫn đang tồn tại và thực sự.
Những Sai Lầm Phổ Biến Trong Hồ Sơ De Facto
1. Bắt đầu tích lũy bằng chứng quá muộn: Nhiều cặp đôi chỉ bắt đầu "làm" bằng chứng khi quyết định nộp đơn — nhưng bằng chứng de facto cần được xây dựng tự nhiên trong suốt 12 tháng sống chung, không thể làm ngược. Sao kê ngân hàng 3 tháng gần nhất sẽ không thuyết phục bằng 12 tháng giao dịch đều đặn.
2. Personal Statement chung chung, thiếu chi tiết cụ thể: "Chúng tôi yêu nhau và có kế hoạch tương lai" — câu này không có giá trị chứng minh. Cần: "Chúng tôi gặp nhau lần đầu vào tháng 3/2023 tại Sydney, tôi ấn tượng với cách anh ấy..."
3. Statutory Declaration thiếu hoặc quá sơ sài: Người làm chứng cần mô tả cụ thể những gì họ đã chứng kiến về mối quan hệ — không chỉ nói "tôi biết họ sống chung". Ít nhất 2 Statutory Declaration từ những người khác nhau.
4. Hai Personal Statement giống nhau: Báo hiệu rõ ràng rằng một người viết thay cho cả hai. Cán bộ xét duyệt có kinh nghiệm nhận ra ngay.
5. Hồ sơ thiếu một trong 4 nhóm tiêu chí mà không giải thích: Nếu không có tài khoản ngân hàng chung, hãy giải thích lý do (ví dụ: không đủ điều kiện mở tài khoản chung vì visa hạn chế) và bù đắp bằng các bằng chứng tài chính khác.
6. Quên cập nhật hồ sơ khi đến giai đoạn xét visa 100/801: Bộ Di Trú không chỉ xem hồ sơ ban đầu — họ muốn thấy mối quan hệ vẫn đang tồn tại và phát triển tại thời điểm xét 801. Cập nhật bổ sung tài liệu mới là cần thiết.
Visa Liên Minh – Xây Dựng Hồ Sơ De Facto Đúng Ngay Từ Đầu
Hồ sơ de facto là loại hồ sơ không thể vội và không thể làm lại từ đầu nếu đã bị từ chối. Mỗi lần từ chối để lại vết trong lịch sử di trú và ảnh hưởng đến các đơn tiếp theo. Visa Liên Minh hỗ trợ toàn diện:
Đánh giá sớm ngay từ khi mối quan hệ bắt đầu — để biết cần xây dựng bằng chứng gì ngay từ bây giờ
Lập kế hoạch thu thập bằng chứng theo 4 nhóm tiêu chí, có ưu tiên và lộ trình rõ ràng
Hỗ trợ viết Personal Statement đúng chuẩn — kể đúng câu chuyện thật theo cách thuyết phục nhất
Kiểm tra hồ sơ tổng thể trước khi nộp, phát hiện lỗ hổng và đề xuất bổ sung
Theo dõi và phản hồi Section 56 trong suốt thời gian chờ xét duyệt
"Tại Visa Liên Minh, mỗi hồ sơ de facto được xây dựng như một câu chuyện thật — vì chỉ có sự thật được kể đúng cách mới đủ sức thuyết phục cán bộ xét duyệt."
📞 Tư vấn miễn phí ngay hôm nay: 0934.441.879 hoặc truy cập website: visalienminh.vn
📍 Văn phòng: Toà Aqua 1 - Vinhomes Golden River - Số 2 Tôn Đức Thắng, phường Sài Gòn, TP.HCM
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) – Visa De Facto Úc
1. Nếu chưa sống chung đủ 12 tháng, có thể nộp đơn de facto visa không?
Nếu chưa đủ 12 tháng sống chung và không thuộc nhóm ngoại lệ (có con chung hoặc đã đăng ký de facto chính thức tại Úc), bạn chưa đủ điều kiện nộp đơn de facto. Có hai lựa chọn: (1) Chờ đủ 12 tháng rồi nộp, và tranh thủ thời gian này để xây dựng bằng chứng thật mạnh; (2) Xem xét có thể kết hôn chính thức để nộp đơn theo diện hôn nhân — không cần yêu cầu 12 tháng sống chung. Visa Liên Minh có thể tư vấn con đường phù hợp nhất cho hoàn cảnh cụ thể của bạn.
2. De facto relationship có được công nhận ở tất cả các tiểu bang Úc không?
Có. De facto relationship được công nhận về mặt pháp lý tại tất cả 8 tiểu bang và vùng lãnh thổ của Úc (NSW, VIC, QLD, WA, SA, TAS, ACT, NT). Tuy nhiên, thủ tục đăng ký chính thức de facto relationship (để được miễn yêu cầu 12 tháng sống chung) có quy trình khác nhau tùy tiểu bang. Xem thông tin đăng ký tại tiểu bang bạn đang ở qua trang web của cơ quan Births, Deaths and Marriages tương ứng.
3. Cặp đôi đồng giới có được nộp de facto visa Úc không?
Có. Úc công nhận de facto relationship và đăng ký kết hôn cho cả cặp đôi đồng giới kể từ năm 2017. Hệ thống di trú Úc hoàn toàn bình đẳng — quy trình, điều kiện và yêu cầu bằng chứng cho cặp đôi đồng giới hoàn toàn giống với cặp đôi khác giới. Đây là một trong những điểm nổi bật của hệ thống di trú Úc so với nhiều quốc gia khác.
4. Nếu mối quan hệ de facto bắt đầu khi cả hai đang ở Việt Nam thì sao?
Hoàn toàn được. Bộ Di Trú Úc công nhận de facto relationship bắt đầu ở bất kỳ quốc gia nào, không nhất thiết phải bắt đầu tại Úc. Điều quan trọng là bạn cần chứng minh được thời điểm mối quan hệ bắt đầu và quá trình sống chung, dù ở đâu. Bằng chứng có thể bao gồm hợp đồng thuê nhà tại Việt Nam, hóa đơn địa chỉ chung tại Việt Nam, ảnh chụp, và lịch sử liên lạc trong giai đoạn đó.
5. Khoảng thời gian cặp đôi sống xa nhau (ví dụ: một người đang ở Úc, một người ở Việt Nam) có được tính vào 12 tháng không?
Không tính trực tiếp vào 12 tháng sống chung. Thời gian "sống chung" theo nghĩa de facto cần là thời gian thực sự ở cùng một nơi, cùng một mái nhà. Tuy nhiên, thời gian sống xa nhau tạm thời không phá vỡ mối quan hệ de facto nếu bạn chứng minh được: lý do sống xa có thể hiểu được (visa, công việc, gia đình...), và hai người duy trì liên lạc thường xuyên và cam kết trong suốt thời gian đó (tin nhắn, video call, thăm nhau, chuyển tiền hỗ trợ...).
6. Sau khi được cấp visa tạm thời (309 hoặc 820), nếu chúng tôi kết hôn thì có lợi gì không?
Có. Nếu cặp đôi kết hôn sau khi đã nộp đơn de facto và trước khi visa 801/100 được xét duyệt, Bộ Di Trú sẽ cập nhật trạng thái hồ sơ sang diện hôn nhân — điều này không thay đổi ngày ưu tiên của hồ sơ (tức không phải nộp lại từ đầu) nhưng sẽ tăng thêm sức nặng cho hồ sơ khi xét duyệt visa 801/100. Cần thông báo cho Bộ Di Trú về sự thay đổi này và cung cấp giấy đăng ký kết hôn qua ImmiAccount.
7. Chi phí và thời gian xử lý visa de facto có khác với visa kết hôn không?
Không khác nhau. Cả hồ sơ de facto và hồ sơ kết hôn đều dùng cùng loại visa (820/801 hoặc 309/100), cùng mức phí (\\AUD $9.095\\) và cùng thời gian xử lý (\\18 – 36 tháng cho visa tạm thời, 3 – 5 năm tổng để có visa thường trú\\). Sự khác biệt nằm hoàn toàn ở khối lượng và chiến lược chuẩn bị bằng chứng — không phải ở phí hay thời gian xử lý. Kiểm tra thời gian xử lý thực tế tại: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-processing-times/global-visa-processing-times
\---
Tài Nguyên Chính Thức Từ Chính Phủ Úc
Điều kiện visa 820/801 (onshore, bao gồm de facto): https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/partner-onshore-820-801/eligibility
Visa 309/100 (offshore – đang ở ngoài Úc): https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/partner-offshore-309-100
Nộp đơn qua ImmiAccount: https://online.immi.homeaffairs.gov.au/lusc/login
Phí visa hiện hành: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/fees-and-charges/current-visa-pricing
Thời gian xử lý visa Úc: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-processing-times/global-visa-processing-times
Danh sách panel physician (khám sức khỏe): https://immi.homeaffairs.gov.au/help-support/contact-us/offices-and-locations/list-of-panel-physicians
Tìm phiên dịch viên NAATI: https://www.naati.com.au/find-a-professional/
Đăng ký de facto relationship tại NSW: https://www.nsw.gov.au/housing-and-property/renting/register-a-relationship
Điều khoản bảo vệ nạn nhân bạo lực gia đình: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/partner-onshore-820-801/domestic-violence


