Trang chủ/Kinh nghiệm di trú/Visa định cư/Visa Bảo Lãnh Vợ/Chồng Úc 820/801 – Hướng Dẫn Từng Bước

Visa Bảo Lãnh Vợ/Chồng Úc 820/801 – Hướng Dẫn Từng Bước

Định cư Úc theo diện vợ/chồng là một trong những con đường di trú phổ biến và bền vững nhất hiện nay. Khác với nhiều quốc gia khác, Úc áp dụng hệ thống visa

Visa định cư

# Visa Bảo Lãnh Vợ/Chồng Úc 820/801 – Hướng Dẫn Từng Bước (Cập Nhật 2026)

Định cư Úc theo diện vợ/chồng là một trong những con đường di trú phổ biến và bền vững nhất hiện nay. Khác với nhiều quốc gia khác, Úc áp dụng hệ thống visa đôi — bạn được cấp visa tạm thời (Subclass 820) trước, sau đó chuyển sang visa thường trú (Subclass 801) sau một thời gian thử thách. Đây là cách Bộ Di Trú Úc xác minh hôn nhân thực sự trước khi trao quyền thường trú vĩnh viễn.

visa-bao-lanh-vo-chong-uc-820-801

Bài viết này của Visa Liên Minh sẽ hướng dẫn bạn toàn bộ quy trình xin visa 820/801 từng bước, từ điều kiện, hồ sơ, chi phí đến những lưu ý quan trọng mà không ít người đã vấp phải.

Visa 820 Và 801 Là Gì? Sự Khác Biệt Cốt Lõi

Visa 820 – Partner Visa (Temporary)

Subclass 820 là visa vợ/chồng tạm thời, cấp cho người đang ở trong lãnh thổ Úc tại thời điểm nộp đơn và đang trong mối quan hệ hôn nhân hoặc de facto (sống chung như vợ chồng) với công dân Úc, thường trú nhân Úc, hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện.

Với visa 820, bạn được phép:

  • Sống và làm việc hợp pháp tại Úc trong thời gian chờ xét duyệt visa 801

  • Học tập tại Úc

  • Đi lại ra vào Úc tự do trong khi visa 820 còn hiệu lực

Visa 801 – Partner Visa (Permanent)

Subclass 801 là visa vợ/chồng thường trú — "đích đến" thực sự của toàn bộ hành trình. Sau khi đã giữ visa 820 đủ 2 năm (hoặc từ ngày nộp đơn, tùy trường hợp) vẫn đang trong mối quan hệ thực sự với người bảo lãnh, bạn được xét duyệt visa 801 — thẻ thường trú nhân Úc vĩnh viễn.

> Điểm đặc biệt: Khi nộp đơn visa 820, bạn tự động nộp luôn đơn visa 801 — hai visa này là một bộ đơn duy nhất, nộp một lần, đóng phí một lần. Không cần nộp đơn riêng khi đến thời điểm xét 801.

Thông tin chính thức tại Bộ Di Trú Úc: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/partner-onshore-820-801

Điều Kiện Xin Visa 820/801

Điều Kiện Về Người Bảo Lãnh (Sponsor)

Người bảo lãnh phải là:

  • Công dân Úc (Australian Citizen), hoặc

  • Thường trú nhân Úc (Australian Permanent Resident), hoặc

  • Công dân New Zealand đủ điều kiện đang thường trú tại Úc

Ngoài ra, người bảo lãnh phải:

  • Từ 18 tuổi trở lên

  • Không có tiền sự bạo hành gia đình hoặc tội phạm tình dục liên quan đến trẻ em

  • Chưa từng bảo lãnh 2 người trước đó theo diện partner visa (giới hạn bảo lãnh suốt đời)

  • Nếu đã từng bảo lãnh 1 người, phải đã hết 5 năm kể từ khi người đó được cấp visa thường trú

Nộp đơn xét duyệt bảo lãnh (Sponsorship) tại: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/partner-onshore-820-801/partner-sponsor

Điều Kiện Về Mối Quan Hệ

Đây là phần mà Bộ Di Trú Úc đánh giá kỹ nhất. Mối quan hệ phải thuộc một trong hai loại:

1. Hôn nhân hợp pháp (Married Relationship):

  • Đã đăng ký kết hôn hợp pháp tại Úc hoặc tại quốc gia nơi hôn nhân diễn ra

  • Hôn nhân phải được pháp luật Úc công nhận

2. De Facto Relationship (Sống chung như vợ chồng):

  • Đã sống chung trong mối quan hệ thực sự, cam kết và độc quyền

  • Thường yêu cầu đã sống chung ít nhất 12 tháng trước khi nộp đơn

  • Ngoại lệ: không cần đủ 12 tháng nếu đã đăng ký de facto relationship tại một tiểu bang/vùng lãnh thổ của Úc, hoặc nếu có con chung

Bốn tiêu chí đánh giá mối quan hệ thực sự (genuine relationship):

Bộ Di Trú Úc đánh giá tính xác thực của mối quan hệ dựa trên 4 nhóm tiêu chí chính:

  • Tài chính chung (Financial aspects): Tài khoản ngân hàng chung, tài sản chung, bảo hiểm chung, chia sẻ chi phí sinh hoạt

  • Bản chất hộ gia đình (Nature of household): Địa chỉ ở chung, chia sẻ việc nhà, cùng chăm sóc nhau

  • Cam kết xã hội (Social aspects): Bạn bè và gia đình biết về mối quan hệ, tham gia các sự kiện xã hội cùng nhau, mạng xã hội

  • Cam kết tương lai (Commitment aspects): Kế hoạch tương lai chung, kiến thức về cuộc sống của nhau, thời gian bên nhau

Điều Kiện Bổ Sung Của Người Xin Visa

  • Đang ở hợp pháp tại Úc tại thời điểm nộp đơn và tại thời điểm visa 820 được cấp

  • Đáp ứng yêu cầu về sức khỏe (health requirement)

  • Đáp ứng yêu cầu về nhân thân (character requirement): không có tiền sự nghiêm trọng

  • Không thuộc diện bị cấm bảo lãnh (no bar on sponsorship)

Quy Trình Xin Visa 820/801 Từng Bước

Bước 1 – Chuẩn Bị Hồ Sơ Và Bằng Chứng Quan Hệ

Đây là bước tốn nhiều thời gian và công sức nhất. Hồ sơ visa 820/801 nổi tiếng là "dày" — càng nhiều bằng chứng thuyết phục, hồ sơ càng mạnh.

Giấy tờ cá nhân bắt buộc:

  • Hộ chiếu còn hạn (toàn bộ các trang)

  • Giấy khai sinh

  • Giấy đăng ký kết hôn (nếu đã kết hôn) — có dịch thuật công chứng sang tiếng Anh bởi NAATI Accredited Translator

  • Giấy ly hôn hoặc giấy chứng tử vợ/chồng cũ (nếu có hôn nhân trước)

  • Lý lịch tư pháp từ Việt Nam (National Police Certificate)

  • Ảnh chụp chân dung

Bằng chứng mối quan hệ (Evidence of Relationship) — nhóm quan trọng nhất:

Tài chính chung:

  • Sao kê tài khoản ngân hàng chung

  • Hợp đồng thuê nhà hai tên

  • Hóa đơn điện/nước/internet cùng địa chỉ

  • Bảo hiểm xe, nhà, y tế đồng tên

Bản chất hộ gia đình:

  • Thư xác nhận địa chỉ từ bên thứ ba (bạn bè, hàng xóm, chủ nhà)

  • Ảnh chụp cuộc sống gia đình hàng ngày

  • Tuyên bố (statutory declaration) từ người biết rõ về mối quan hệ

Xã hội:

  • Ảnh đám cưới, tiệc sinh nhật, du lịch chung

  • Ảnh với gia đình hai bên

  • Thiệp mời, thư từ gửi chung

  • Bằng chứng mạng xã hội: ảnh tag nhau, check-in chung...

Cam kết tương lai:

  • Tuyên bố cá nhân (Personal Statements) của cả hai người — viết chi tiết về lịch sử mối quan hệ, kế hoạch tương lai, sự hiểu biết về nhau

  • Bằng chứng liên lạc duy trì khi xa nhau (nếu có giai đoạn sống cách nhau)

Lời khuyên từ Visa Liên Minh: Personal Statement là phần quan trọng và ít được chuẩn bị kỹ nhất. Đây không phải bài luận sáo rỗng — cần kể câu chuyện thực của hai người: gặp nhau như thế nào, các cột mốc quan trọng, vượt qua thử thách như thế nào, kế hoạch tương lai. Viết càng cụ thể, càng thuyết phục.

Bước 2 – Nộp Đơn Bảo Lãnh (Sponsorship Application)

Người bảo lãnh nộp đơn xin trở thành approved sponsor thông qua tài khoản ImmiAccount. Đơn bảo lãnh và đơn visa có thể nộp đồng thời hoặc bảo lãnh nộp trước.

Tạo tài khoản và nộp đơn tại: https://online.immi.homeaffairs.gov.au/lusc/login

Lưu ý quan trọng: Người bảo lãnh cần cung cấp National Police Certificate từ tất cả các quốc gia đã sống từ 16 tuổi, và có thể cần đến Centrelink hoặc cung cấp bằng chứng nhân thân tại Úc.

Bước 3 – Nộp Đơn Visa 820/801 Trực Tuyến

Người xin visa nộp đơn hoàn toàn trực tuyến qua tài khoản ImmiAccount của mình (tài khoản riêng, khác với tài khoản người bảo lãnh):

  • Điền form nộp đơn online

  • Upload toàn bộ hồ sơ bằng chứng đã chuẩn bị

  • Đóng phí visa: Năm 2026, phí visa 820/801 là AUD $9.095 (bao gồm cả hai subclass 820 và 801, nộp một lần duy nhất)

  • Nhận Transaction Reference Number (TRN) sau khi nộp thành công

Kiểm tra phí visa cập nhật nhất tại: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/fees-and-charges/current-visa-pricing

Tại thời điểm nộp đơn, người xin visa phải đang ở hợp pháp trong lãnh thổ Úc. Nếu visa hiện tại sắp hết hạn, hãy đảm bảo nộp đơn 820 trước khi visa hết hạn để được hưởng Bridging Visa A — cho phép ở lại Úc hợp pháp trong khi đơn đang xử lý.

Bước 4 – Khám Sức Khỏe Và Lý Lịch Tư Pháp

Sau khi nộp đơn, Bộ Di Trú sẽ yêu cầu (qua ImmiAccount):

Khám sức khỏe:

  • Thực hiện tại cơ sở y tế được Bộ Di Trú Úc ủy quyền (BUPA Medical Visa Services hoặc tương đương)

  • Bao gồm: khám tổng quát, chụp X-quang phổi, xét nghiệm máu (HIV, Hepatitis B, C...)

  • Tại Việt Nam, có thể khám tại các cơ sở được chỉ định. Danh sách tại: https://immi.homeaffairs.gov.au/help-support/contact-us/offices-and-locations/list-of-panel-physicians

  • Chi phí: AUD $300 – $500 (tùy cơ sở và các xét nghiệm bổ sung)

Lý lịch tư pháp:

  • Từ Việt Nam: Lý lịch tư pháp cấp bởi Sở Tư pháp, sau đó Hợp pháp hóa lãnh sự (Apostille/Authentication) và dịch thuật NAATI sang tiếng Anh

  • Từ các nước khác đã sống từ 16 tuổi: tương tự — Police Certificate từ từng quốc gia

Bước 5 – Phản Hồi Yêu Cầu Bổ Sung (Nếu Có)

Trong quá trình xử lý, Case Officer (cán bộ xét duyệt) có thể gửi Section 56 Notice — yêu cầu bổ sung tài liệu hoặc thông tin. Bạn thường có 28 ngày để phản hồi.

Các yêu cầu phổ biến nhất:

  • Bổ sung bằng chứng tài chính chung

  • Thêm statutory declaration từ người làm chứng

  • Giải thích khoảng thời gian sống xa nhau

  • Thông tin cập nhật về địa chỉ hoặc tình trạng hôn nhân

Không trả lời hoặc trả lời chậm Section 56 Notice sẽ dẫn đến từ chối hồ sơ. Hãy phản hồi ngay khi nhận được yêu cầu.

Bước 6 – Visa 820 Được Cấp

Khi Bộ Di Trú hài lòng với hồ sơ ban đầu, họ cấp visa 820 (tạm thời). Bạn nhận được email xác nhận và có thể kiểm tra trạng thái visa tại: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/already-have-a-visa/check-visa-details-and-conditions/check-conditions-online

Từ thời điểm này, bạn có thể sống, làm việc và học tập tại Úc hợp pháp trong khi chờ xét duyệt visa 801.

Bước 7 – Chờ Đủ Thời Gian Và Xét Duyệt Visa 801

Sau khi có visa 820, hồ sơ tiếp tục được giữ để xét duyệt visa 801. Bộ Di Trú sẽ xem xét visa 801 khi:

  • Đã đủ 2 năm kể từ ngày nộp đơn ban đầu (không phải từ ngày cấp visa 820)

  • Hoặc nếu tại thời điểm nộp đơn, cặp đôi đã kết hôn hơn 3 năm hoặc có con chung, họ có thể bỏ qua giai đoạn tạm thời và được xét 801 trực tiếp

Trong giai đoạn chờ visa 801, Bộ Di Trú tiếp tục theo dõi tính xác thực của mối quan hệ. Họ có thể:

  • Gửi thêm yêu cầu bổ sung tài liệu

  • Liên hệ phỏng vấn (hiếm gặp nhưng có thể xảy ra)

  • Yêu cầu cập nhật thông tin về mối quan hệ

Bạn cần liên tục cập nhật hồ sơ với bằng chứng quan hệ mới nhất trước khi visa 801 được xét duyệt.

Thời Gian Xử Lý Visa 820/801

Đây là phần "gây choáng" nhất với nhiều người khi tìm hiểu về partner visa Úc:

Giai đoạnThời gian ước tính
Cấp Bridging Visa A (sau khi nộp đơn)Tức thì (tự động)
Xét duyệt Sponsorship1 – 3 tháng
Từ nộp đơn đến khi cấp visa 82018 – 36 tháng
Từ nộp đơn đến khi cấp visa 8013 – 5 năm

> Kiểm tra thời gian xử lý thực tế tại: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-processing-times/global-visa-processing-times

Thực tế năm 2026: Thời gian xử lý visa 820 đang ở mức khoảng 20 – 32 tháng cho 75% đơn. Visa 801 thường được xét duyệt sau tổng cộng 3 – 5 năm kể từ ngày nộp đơn ban đầu.

Chi Phí Visa 820/801 Năm 2026

Khoản chi phíSố tiền
Phí visa 820/801 (bắt buộc, nộp một lần)AUD $9.095
Phí khám sức khỏe (tại Việt Nam)AUD $300 – $500
Dịch thuật NAATI + lý lịch tư phápAUD $200 – $500
Phí bổ sung nếu có con dưới 18 tuổiAUD $2.275/bé
Tổng ước tính~AUD $9.800 – $10.600

Lưu ý: Phí AUD $9.095 là phí chính thức năm tài khóa 2025–2026. Phí visa Úc thường điều chỉnh vào đầu tháng 7 mỗi năm. Luôn kiểm tra phí mới nhất trước khi nộp đơn tại trang chính thức của Bộ Di Trú.

Những Lý Do Phổ Biến Khiến Visa 820/801 Bị Từ Chối

1. Mối quan hệ không được chứng minh đủ thuyết phục: Đây là lý do hàng đầu. Hồ sơ thiếu bằng chứng về 4 nhóm tiêu chí, đặc biệt là tài chính chung và bằng chứng cuộc sống hàng ngày.

2. Personal Statement sơ sài, chung chung: Không kể được câu chuyện cụ thể của mối quan hệ, viết như template mẫu — cán bộ xét duyệt nhận ra ngay.

3. Người bảo lãnh có tiền sự bạo hành gia đình: Đây là điều kiện bắt buộc và không thể miễn trừ. Bộ Di Trú kiểm tra kỹ lưỡng hồ sơ hình sự của người bảo lãnh.

4. Không đáp ứng health requirement: Một số bệnh lý có thể dẫn đến từ chối nếu chi phí y tế dự kiến vượt ngưỡng hoặc ảnh hưởng đến cộng đồng.

5. Người xin visa đã ở lại Úc quá hạn trước đó: Lịch sử vi phạm luật di trú sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến character requirement.

6. Mối quan hệ tan vỡ trong giai đoạn chờ visa 801: Nếu cặp đôi ly hôn hoặc chia tay trước khi visa 801 được cấp, visa 801 sẽ bị từ chối. Tuy nhiên có một ngoại lệ quan trọng: nếu mối quan hệ tan vỡ do bạo lực gia đình từ người bảo lãnh, nạn nhân có thể vẫn được xét visa 801.

Visa Liên Minh – Kinh Nghiệm Thực Chiến Với Partner Visa Úc

Partner visa Úc là một trong những loại hồ sơ phức tạp và kéo dài nhất trong hệ thống di trú. Sai sót không chỉ dẫn đến từ chối mà còn kéo dài thêm nhiều năm chờ đợi. Visa Liên Minh hỗ trợ toàn diện:

  • Đánh giá tổng thể mối quan hệ để xác định điểm mạnh và lỗ hổng bằng chứng trước khi nộp

  • Xây dựng chiến lược hồ sơ theo 4 nhóm tiêu chí của Bộ Di Trú Úc

  • Hỗ trợ viết Personal Statement — câu chuyện thực, chi tiết và thuyết phục

  • Kiểm tra chéo toàn bộ hồ sơ trước khi nộp để loại bỏ mâu thuẫn

  • Theo dõi và phản hồi kịp thời các Section 56 Notice trong suốt thời gian chờ đợi

📞 Tư vấn miễn phí: 0934.441.879 hoặc truy cập website: visalienminh.vn

📍 Văn phòng: Toà Aqua 1 - Vinhomes Golden River - Số 2 Tôn Đức Thắng, phường Sài Gòn, TP.HCM

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) – Visa Bảo Lãnh Vợ/Chồng Úc 820/801

1. Nếu đang ở Việt Nam (không ở Úc) thì xin visa 820 được không?

Không. Visa 820/801 là visa onshore — yêu cầu người xin visa phải đang ở trong lãnh thổ Úc tại thời điểm nộp đơn và khi visa 820 được cấp. Nếu bạn đang ở Việt Nam, bạn cần nộp đơn Subclass 309/100 (Partner Visa Offshore) thay thế — quy trình tương tự nhưng xử lý từ bên ngoài Úc. Xem thêm tại: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/partner-offshore-309-100

2. De facto relationship (chưa kết hôn) có được nộp visa 820 không?

Có. Úc công nhận cả hôn nhân hợp phápde facto relationship (sống chung như vợ chồng). Tuy nhiên với de facto, bạn thường cần chứng minh đã sống chung ít nhất 12 tháng liên tục trước khi nộp đơn. Bằng chứng de facto cần thuyết phục hơn so với hôn nhân — bạn cần có hợp đồng thuê nhà chung, tài khoản chung, hóa đơn chung địa chỉ...

3. Trong thời gian chờ visa 820 (Bridging Visa A), có được làm việc tại Úc không?

Có. Bridging Visa A (BVA) được cấp tự động ngay khi bạn nộp đơn 820 thành công. BVA cho phép bạn ở lại và làm việc hợp pháp tại Úc trong khi đơn đang xử lý — kể cả khi visa gốc của bạn đã hết hạn. Tuy nhiên BVA thường không cho phép xuất cảnh khỏi Úc rồi nhập cảnh lại, trừ khi xin thêm Bridging Visa B trước khi đi.

4. Nếu tôi và người bảo lãnh chia tay sau khi nộp đơn, visa 820 có bị hủy không?

Nếu chia tay trước khi visa 820 được cấp, đơn sẽ bị từ chối. Nếu chia tay sau khi đã có visa 820, visa 820 có thể bị hủy khi Bộ Di Trú phát hiện mối quan hệ đã kết thúc (thường qua thông báo từ người bảo lãnh hoặc khi xét duyệt 801). Trường hợp đặc biệt: nếu mối quan hệ tan vỡ do bạo lực gia đình từ người bảo lãnh, có cơ chế bảo vệ đặc biệt cho nạn nhân theo Domestic Violence Provisions — visa 801 vẫn có thể được xem xét. Thông tin tại: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/partner-onshore-820-801/domestic-violence

5. Bao lâu thì được xét visa 801 kể từ ngày nộp đơn?

Thông thường visa 801 được xét duyệt sau 3 – 5 năm kể từ ngày nộp đơn ban đầu. Tuy nhiên, nếu tại thời điểm nộp đơn cặp đôi đã kết hôn hơn 3 năm hoặc có con chung, có thể được bỏ qua giai đoạn tạm thời và được cấp visa 801 trực tiếp — không phải chờ 2 năm. Đây là lý do một số cặp đôi chọn kết hôn đủ 3 năm trước khi nộp đơn để tiết kiệm thời gian.

6. Có thể ở Úc bằng visa 820 rồi về Việt Nam thăm gia đình không?

Visa 820 thường có điều kiện 8503 – No Further Stay nếu cấp từ một số loại visa trước đó, hoặc có thể cho phép đi lại tùy trường hợp. Quan trọng hơn, Bridging Visa A không cho phép tái nhập cảnh — nếu xuất cảnh khi đang giữ BVA mà không có Bridging Visa B, bạn sẽ không thể vào lại Úc. Sau khi được cấp visa 820 chính thức, bạn có thể đi lại tự do trong thời hạn visa. Hãy kiểm tra điều kiện cụ thể của visa mình đang giữ trước khi xuất cảnh.

7. Người bảo lãnh có thể cùng đứng tên với một người bạn (co-sponsor) để đủ điều kiện tài chính không?

Khác với hệ thống Mỹ có Joint Sponsor, visa partner Úc không có khái niệm co-sponsor tài chính. Điều kiện bảo lãnh của Úc không dựa trên thu nhập của người bảo lãnh — không có ngưỡng thu nhập tối thiểu như hệ thống Mỹ. Thay vào đó, Bộ Di Trú Úc đánh giá khả năng hỗ trợ thực tếcam kết của mối quan hệ thông qua các tiêu chí đã nêu. Điều này thực ra là một lợi thế so với nhiều hệ thống di trú khác.

Tài Nguyên Chính Thức Từ Chính Phủ Úc

  • Trang chủ visa 820/801 – Bộ Di Trú Úc: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/partner-onshore-820-801

  • Visa 309/100 (partner visa offshore – dành cho người đang ở ngoài Úc): https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/partner-offshore-309-100

  • Thông tin Sponsorship (điều kiện người bảo lãnh): https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/partner-onshore-820-801/partner-sponsor

  • Bảng phí visa hiện hành: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/fees-and-charges/current-visa-pricing

  • Thời gian xử lý visa: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-processing-times/global-visa-processing-times

  • Nộp đơn qua ImmiAccount: https://online.immi.homeaffairs.gov.au/lusc/login

  • Kiểm tra điều kiện visa hiện tại: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/already-have-a-visa/check-visa-details-and-conditions/check-conditions-online

  • Bảo vệ nạn nhân bạo lực gia đình (Domestic Violence Provisions): https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/partner-onshore-820-801/domestic-violence

  • Danh sách cơ sở khám sức khỏe được ủy quyền: https://immi.homeaffairs.gov.au/help-support/contact-us/offices-and-locations/list-of-panel-physicians

THAM KHẢO THÊM

Chat ZaloGọi ngay 0934 441 879