Trang chủ/Kinh nghiệm di trú/Visa định cư/Partner Visa Onshore 2026: Direction 117 Và Con Số 23 Tháng Nói Gì?

Partner Visa Onshore 2026: Direction 117 Và Con Số 23 Tháng Nói Gì?

Partner Visa Onshore được Home Affairs xếp ở nhóm xử lý cao nhất theo Direction 117 từ 25/07/2026. Nhưng thứ tự xử lý không tạo ra điều kiện được cấp visa.

Visa định cư

Trả lời nhanh

Partner Visa Onshore là hồ sơ vợ chồng nộp khi đương đơn đang ở Úc, gồm subclass 820 tạm trú và 801 thường trú. Bộ Nội vụ Úc nêu rõ nhóm này được xếp ở mức xử lý cao nhất trong chương trình Family, theo Ministerial Direction 117 có hiệu lực từ ngày 25/07/2026. Hồ sơ Offshore 309 và 100 nằm ở mức thấp hơn. Tuy vậy, trong cùng một nhóm, hồ sơ vẫn được xét theo thứ tự ngày nộp. Con số 23 tháng đang được lan truyền là **trung vị** của nhóm Partner Provisional và Temporary, không phải hạn chót do Bộ Nội vụ Úc đặt ra.

Partner Visa Onshore 2026: Direction 117 Và Con Số 23 Tháng Nói Gì?

Partner Visa Onshore đang được nhắc tới nhiều sau khi Bộ Nội vụ Úc áp dụng một chỉ thị mới về thứ tự xử lý hồ sơ. Nhiều người đọc lướt qua và hiểu thành: cứ sang Úc rồi nộp 820 là hồ sơ có kết quả sớm hơn. Cách hiểu đó bỏ mất hai chi tiết quan trọng trong chính văn bản. Bài viết này bóc từng chi tiết một, kèm nguyên văn từ trang chính thức.

Partner-Visa-Onshore

Partner Visa Onshore - Thứ tự xử lý là chuyện hồ sơ được xem xét lúc nào. Nó không tạo ra điều kiện được cấp visa.

Trả Lời Nhanh

Partner Visa Onshore là hồ sơ vợ chồng nộp khi đương đơn đang ở Úc, gồm subclass 820 tạm trú và 801 thường trú. Bộ Nội vụ Úc nêu rõ nhóm này được xếp ở mức xử lý cao nhất trong chương trình Family, theo Ministerial Direction 117 có hiệu lực từ ngày 25/07/2026. Hồ sơ Offshore 309 và 100 nằm ở mức thấp hơn. Tuy vậy, trong cùng một nhóm, hồ sơ vẫn được xét theo thứ tự ngày nộp. Con số 23 tháng đang được lan truyền là trung vị của nhóm Partner Provisional và Temporary, không phải hạn chót do Bộ Nội vụ Úc đặt ra.

Phần 1: Ministerial Direction 117 Là Gì?

1.1. Direction 117 điều chỉnh chuyện gì?

Ministerial Direction 117 là chỉ thị của Bộ trưởng, đặt ra thứ tự xử lý các hồ sơ thuộc chương trình Family Migration của Úc. Trang chính thức của Bộ Nội vụ Úc mô tả ngắn gọn. Nguyên văn. "The order in which we assess Family Program visas is set by Ministerial Directions."

Chỉ thị này thay thế Ministerial Direction 102 từ ngày 25/07/2026. Đây là mốc thời gian đáng ghi nhớ, vì mọi thông tin về thứ tự xử lý công bố trước ngày đó đều dựa trên văn bản cũ.

Cần phân biệt ngay hai khái niệm dễ bị trộn:

Khái niệmNghĩa là gìDo đâu quyết định
Điều kiện được cấp visaĐủ hay không đủ tiêu chuẩn theo luậtQuy định về từng subclass
Thứ tự xử lýHồ sơ được xem xét trước hay sauMinisterial Direction

Một hồ sơ nằm ở nhóm xử lý cao nhất mà thiếu điều kiện thì vẫn không được cấp visa. Ngược lại, một hồ sơ đủ điều kiện nhưng nằm ở nhóm thấp hơn thì chỉ chờ lâu hơn, chứ không mất tư cách.

1.2. Direction 117 xếp các diện Family theo thứ tự nào?

Trang Family visa processing priorities của Bộ Nội vụ Úc liệt kê sáu nhóm theo thứ tự giảm dần:

1. Hồ sơ Family đã qua can thiệp của Bộ trưởng — "family migration applications that have been subject to ministerial intervention"

2. Hồ sơ của vợ/chồng/bạn đời hoặc con phụ thuộc — "applications by a partner or a dependent child"

3. Hồ sơ của trẻ mồ côi là người thân — "applications by an orphan relative"

4. Hồ sơ cha mẹ đóng góp và cha mẹ cao tuổi đóng góp — "applications by a contributory parent or a contributory aged parent"

5. Hồ sơ người chăm sóc — "applications by a carer"

6. Hồ sơ cha mẹ, cha mẹ cao tuổi, thân nhân còn lại và thân nhân phụ thuộc cao tuổi

Diện vợ chồng nằm ở nhóm thứ hai, ngay sau nhóm đã qua can thiệp của Bộ trưởng. Đây là vị trí cao trong chương trình Family, nhưng vẫn không phải nhóm đầu tiên.

1.3. Yếu tố nơi nộp hồ sơ nằm ở đâu trong chỉ thị này?

Đây là phần cốt lõi của cả bài. Trang chính thức nêu nguyên văn. "Ministerial Direction 117 gives highest priority to Family visa applications made while the primary applicant was in Australia." Câu còn một vế nữa, nói về loại visa. "For a visa that can be granted while the applicant is in Australia."

Đọc kỹ sẽ thấy câu này có hai vế, không phải một. Hồ sơ phải được nộp khi đương đơn chính đang ở Úc. Và loại visa đó phải cấp được khi đương đơn đang ở Úc.

Mức thấp hơn áp cho nhóm ngược lại: đương đơn chính ở ngoài Úc khi nộp, hoặc bắt buộc phải ở ngoài Úc khi được cấp.

Phần 2: Partner Visa Onshore Có Được Xử Lý Trước Offshore Không?

2.1. Bộ Nội vụ Úc trả lời câu này thế nào?

Có, và cơ quan này nói thẳng trong trang Hỏi đáp về Partner Visa. Nguyên văn. "Applications are generally assessed in the order in which they are received, with highest priority given to applications for onshore Partner visa (subclass 820 and 801). Lower priority is given to offshore applications."

Đây là câu của chính cơ quan xét duyệt, không phải nhận định của một đơn vị tư vấn. Vì vậy nó có thể trích dẫn được, và người đọc tự kiểm tra được.

2.2. "Nhóm xử lý cao nhất" có nghĩa là hồ sơ đi nhanh không?

Không tự động. Câu nguyên văn ở trên mở đầu bằng cụm "generally assessed in the order in which they are received" — nghĩa là xét theo thứ tự nhận hồ sơ. Trang thời gian xử lý cũng ghi rằng hồ sơ được xét theo thứ tự ngày nộp trong từng nhóm.

Cách hiểu đúng gồm hai tầng. Tầng thứ nhất, nhóm nào được đưa ra xử lý trước. Tầng thứ hai, trong cùng nhóm thì ai nộp trước được xét trước.

Hệ quả rất thực tế: một hồ sơ Onshore nộp sau vẫn xếp sau một hồ sơ Onshore nộp trước. Thứ tự nhóm không đưa một hồ sơ lên đầu hàng bên trong nhóm của nó.

2.3. Onshore và Offshore khác nhau ở chỗ nào?

Khác ở nơi đương đơn phải có mặt, và điều này quyết định luôn subclass nào nộp được.

NhómSubclassĐương đơn phải ở đâu khi nộpNhóm xử lý theo Direction 117
Onshore820 tạm trú → 801 thường trúTrong nước ÚcMức cao nhất
Offshore309 tạm trú → 100 thường trúNgoài nước ÚcMức thấp hơn
Hôn phu hôn thê300 Prospective MarriageNgoài nước ÚcMức thấp hơn

Nguyên văn điều kiện nơi nộp, theo trang của Bộ Nội vụ Úc. Với 820. "You must be in Australia when you apply for this visa." Với 309. "You must be outside of Australia when you apply for this visa." Với 300. "You must be outside of Australia when you apply for this visa."

Cả ba nhánh đều theo cấu trúc hai bước. Visa tạm trú trước, visa thường trú sau. Nguyên văn phần cấu trúc. "Getting this visa is the first step towards a permanent Partner visa (Permanent) (subclass 801)."

2.4. Visa 300 có nằm cùng nhóm với 820 không?

Không. Visa 300 yêu cầu đương đơn ở ngoài Úc khi nộp, nên rơi vào nhóm mà Direction 117 xếp ở mức thấp hơn.

Phần chúng tôi tra được nhưng văn bản không nói rõ. Trang chính thức không có câu riêng nào so sánh trực tiếp thứ tự xử lý của visa 300 với visa 820. Chúng tôi chỉ đối chiếu điều kiện nơi nộp với câu mô tả hai vế ở mục 1.3, và dừng ở mức đó.

Phần 3: Con Số 23 Tháng Có Đúng Với Mọi Hồ Sơ Không?

3.1. Con số đó là của nhóm nào?

Bảng thời gian xử lý toàn cầu của Bộ Nội vụ Úc hiển thị mức 23 tháng cho hạng mục Partner (Provisional/Temporary), số liệu tháng 07/2026.

Điểm cần chú ý: hạng mục này gộp cả ProvisionalTemporary. Provisional là 309, thuộc nhóm Offshore. Temporary là 820, thuộc nhóm Onshore. Nói cách khác, bảng công bố không tách riêng con số cho Onshore và cho Offshore.

Vì vậy câu "Partner Visa Onshore mất 23 tháng" không đọc đúng được từ bảng này. Con số 23 tháng là của cả hạng mục gộp.

3.2. "23 tháng" là con số gì?

Là trung vị. Trang thời gian xử lý mô tả nguyên văn. "The information below shows the median visa processing times for key visa categories." Câu tiếp theo giải thích lý do chọn cách tính này. "This is the most accurate way to show the amount of time it is taking most visa applications to be finalised."

Trung vị nghĩa là điểm giữa. Một nửa số hồ sơ đã có kết quả sớm hơn mốc đó, một nửa còn lại lâu hơn. Nó không phải mức trần, cũng không phải mức sàn.

3.3. Đây có phải hạn chót do Bộ Nội vụ Úc đặt ra không?

Không, và cơ quan này ghi thẳng điều đó. Nguyên văn trong công cụ tra thời gian xử lý. "This estimated timeframe is based on how long it has taken to process recently decided applications." Câu tiếp theo là câu quan trọng nhất. "It does not guarantee that applications will be decided within the timeframe."

Trang Hỏi đáp Partner Visa nói lại ý này theo cách khác. "It is a guide only and not specific to your application." Cùng trang còn có một câu rất thẳng thắn. "Partner visa applicants may experience longer processing times than expected."

Cách nói thường gặpVì sao chưa chính xác
"Partner Visa Úc mất đúng 23 tháng"23 tháng là trung vị, một nửa hồ sơ lâu hơn
"Onshore mất 23 tháng, Offshore lâu hơn"Bảng công bố gộp chung, không tách hai nhóm
"Quá 23 tháng là hồ sơ có vấn đề"Văn bản ghi rõ không ràng buộc phải quyết định trong khung thời gian
"Nộp Onshore để rút ngắn còn dưới 23 tháng"Thứ tự nhóm không rút ngắn thời gian của một hồ sơ cụ thể

Bài Partner Visa Úc Mất Bao Lâu? Thời Gian 309, 100, 820, 801 Năm 2026 đi sâu hơn vào cách đọc các mốc thời gian này.

Phần 4: Có Nên Chọn Onshore Chỉ Vì Thứ Tự Xử Lý Không?

4.1. Vì sao câu hỏi này quan trọng hơn nó có vẻ?

Vì thứ tự xử lý không tạo ra tư cách nộp hồ sơ. Muốn nộp 820, đương đơn phải đang ở Úc một cách hợp pháp tại thời điểm nộp. Đó là điều kiện của subclass, không phải lựa chọn tùy ý.

Nói cách khác, người đang ở Việt Nam không thể chọn 820 chỉ vì nhóm đó xử lý trước. Việc sang Úc bằng một loại visa khác rồi nộp tại chỗ là một quyết định có nhiều hệ quả riêng, và cần được xem xét theo từng hoàn cảnh cụ thể.

4.2. Những yếu tố nào nên cân nhắc trước thứ tự xử lý?

Bốn yếu tố dưới đây đứng trước câu hỏi Onshore hay Offshore:

1. Đương đơn hiện đang ở đâu và theo tư cách gì. Đây là yếu tố quyết định subclass nào nộp được.

2. Bằng chứng quan hệ đã đủ chưa. Hồ sơ thiếu bằng chứng thì nằm ở nhóm nào cũng phải bổ sung.

3. Kế hoạch đi lại của hai người trong thời gian chờ. Mỗi nhánh có ràng buộc khác nhau về việc ra vào nước Úc.

4. Tính nhất quán với các hồ sơ đã nộp trước đây. Thông tin khai lần này được đọc cùng những lần trước.

Bài Hồ Sơ Visa Úc Được Xét Dựa Vào Đâu? 6 Yếu Tố Và Case Thực Tế trình bày kỹ hơn nhóm yếu tố này.

4.3. Cách hiểu sai phổ biến nhất là gì?

Là biến một câu về quy trình thành một lời khuyên về chiến lược. "Onshore nằm ở nhóm xử lý cao nhất" là mô tả cách Bộ Nội vụ Úc sắp xếp công việc. "Vậy nên cứ sang Úc rồi nộp" là một suy luận thêm vào, và suy luận đó không nằm trong văn bản nào.

Chúng tôi nói rõ điều này vì hệ quả không cân xứng. Nếu suy luận đó sai với hoàn cảnh của một gia đình, người chịu hậu quả là gia đình đó, chứ không phải nơi đưa ra lời khuyên.

Phần 5: Direction 117 Có Cho Phép Xử Lý Sớm Hơn Trong Trường Hợp Nào?

Có một cửa hẹp, và Bộ Nội vụ Úc mô tả nó bằng ngôn ngữ rất chặt. Nguyên văn. "Under Ministerial Direction 117, we may prioritise a Partner visa application if you can show that it involves special circumstances of a compassionate nature." Câu còn một vế nữa. "And there are compelling reasons to depart from the order of priority."

Ba chi tiết trong câu này đáng đọc chậm.

Thứ nhất, động từ là "may". Cơ quan xét duyệt có thể xem xét, không phải sẽ xem xét. Đây là quyền quyết định của cơ quan.

Thứ hai, phải chứng minh được. Cụm "if you can show" đặt trách nhiệm chứng minh lên phía đương đơn.

Thứ ba, cần đủ cả hai vế. Vế một là "special circumstances of a compassionate nature". Vế hai là "compelling reasons to depart from the order of priority". Câu dùng chữ and, không phải or.

Phần chúng tôi tra được nhưng văn bản không nói rõ. Trang chính thức không liệt kê những hoàn cảnh nào được coi là compassionate, cũng không nêu quy trình nộp yêu cầu này. Vì vậy chúng tôi không đưa ra danh sách nào, và khuyên trao đổi theo hồ sơ cụ thể trước khi nộp bất kỳ đề nghị nào.

Phần 6: Bằng Chứng Quan Hệ Ảnh Hưởng Thế Nào Đến Quá Trình Xét?

Thứ tự xử lý quyết định hồ sơ được mở ra lúc nào. Bằng chứng quan hệ quyết định chuyện gì xảy ra sau khi hồ sơ được mở ra.

Bộ Nội vụ Úc ghi rằng có nhiều yếu tố tác động tới thời gian xử lý. Nguyên văn. "A range of factors can impact on processing times." Trang này không liệt kê đầy đủ từng yếu tố, nên chúng tôi không suy rộng thêm.

Điều nói được dựa trên văn bản: một hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu thì không phải đi qua vòng bổ sung tài liệu. Một hồ sơ thiếu thì phải chờ yêu cầu, chuẩn bị, nộp lại và chờ xét tiếp. Các bước đó cộng vào tổng thời gian, bất kể hồ sơ nằm ở nhóm nào.

Hai bài dưới đây đi vào phần bằng chứng:

Phần 7: Câu Hỏi Thường Gặp Về Partner Visa Onshore

7.1. Partner Visa Onshore gồm những subclass nào?

Gồm subclass 820 và 801. Visa 820 là giai đoạn tạm trú, nộp khi đương đơn đang ở Úc. Visa 801 là giai đoạn thường trú, xét sau đó. Bộ Nội vụ Úc mô tả 820 là bước đầu tiên hướng tới 801.

7.2. Direction 117 có hiệu lực từ khi nào?

Từ ngày 25/07/2026, thay thế Ministerial Direction 102. Mọi bài viết về thứ tự xử lý Family Visa Úc công bố trước mốc này đều dựa trên văn bản cũ, nên cần đối chiếu lại.

7.3. Hồ sơ 309 Offshore có bị bỏ lại không?

Không. Direction 117 xếp nhóm Offshore ở mức thấp hơn, không phải dừng xử lý. Hồ sơ trong nhóm này vẫn được xét theo thứ tự ngày nộp như bình thường.

7.4. Đang ở Úc bằng visa du lịch có nộp 820 được không?

Đây là câu hỏi phụ thuộc vào điều kiện của từng loại visa đang giữ và các điều khoản kèm theo. Không có câu trả lời chung cho tất cả các tình huống, nên cần kiểm tra tình trạng cụ thể trước khi quyết định.

7.5. Hồ sơ đã quá 23 tháng thì nên làm gì?

Trước hết cần nhớ 23 tháng là trung vị của hạng mục gộp, không phải hạn chót. Bộ Nội vụ Úc ghi rõ không bảo đảm hồ sơ được quyết định trong khung thời gian công bố. Bước hợp lý là kiểm tra hồ sơ đã đầy đủ chưa và theo dõi qua ImmiAccount.

7.6. Có cách nào xin xử lý sớm hơn không?

Direction 117 có nêu khả năng xem xét sớm hơn với hoàn cảnh nhân đạo đặc biệt kèm lý do thuyết phục, và phải chứng minh được cả hai. Văn bản dùng chữ "may", nghĩa là quyền quyết định thuộc cơ quan xét duyệt.

7.7. Bằng chứng quan hệ có làm hồ sơ được xét sớm hơn không?

Bằng chứng quan hệ không thay đổi thứ tự nhóm. Nó ảnh hưởng tới việc hồ sơ có phải đi qua vòng yêu cầu bổ sung hay không, mà vòng đó thì cộng thêm thời gian cho chính hồ sơ đó.

7.8. Nên chọn Onshore hay Offshore?

Câu trả lời phụ thuộc trước hết vào việc đương đơn đang ở đâu và theo tư cách gì, vì đó là điều kiện bắt buộc của từng subclass. Thứ tự xử lý là một yếu tố tham khảo, không phải căn cứ để chọn diện.

Tại Sao Cần Hỗ Trợ Chuyên Nghiệp

Một thay đổi về thứ tự xử lý rất dễ bị đọc thành lời khuyên chiến lược. Khoảng cách giữa "cơ quan sắp xếp công việc như vậy" và "vậy bạn nên làm như vậy" là khoảng cách mà khách hàng dễ trượt chân nhất.

"Thứ tự xử lý chỉ là một phần của quá trình xét duyệt. Điều quan trọng hơn vẫn là chọn đúng diện, khai thông tin nhất quán và chuẩn bị bằng chứng quan hệ phù hợp ngay từ đầu. Một thay đổi chính sách ngắn hạn không nên làm xoay chuyển kế hoạch nhiều năm của một gia đình," bà Mai Kim Tuyến, CEO Visa Liên Minh, chia sẻ.

Tại Visa Liên Minh, mỗi hồ sơ đều đi qua một bước bắt buộc trước khi nộp: phân tích rủi ro cụ thể của từng hồ sơ, không chỉ thu thập giấy tờ theo danh sách. Phân tích hồ sơ ban đầu hoàn toàn miễn phí.

📞 Liên hệ tư vấn: <https://visalienminh.vn>

📘 Facebook: facebook.com/lienminhvisa

Nguồn Tham Khảo Chính Thống

Bài viết cập nhật theo thông tin trên trang chính thức của Bộ Nội vụ Úc đến ngày 10/09/2026. Con số 23 tháng là số liệu tháng 07/2026 và thay đổi theo từng kỳ công bố — vui lòng kiểm tra lại trên công cụ tra thời gian xử lý trước khi sử dụng.

Xem thêm

4 Khía Cạnh Mối Quan Hệ Partner Visa Úc: Home Affairs Xét Gì? 2026

4 Khía Cạnh Mối Quan Hệ Partner Visa Úc: Home Affairs Xét Gì? 2026

Điều 1.15A chia bằng chứng quan hệ Partner Visa Úc thành bốn nhóm: tài chính, hộ gia đình, xã hội, và cam kết. Bài phân tích từng nhóm, và vì sao không cần cả bốn đều hoàn hảo.

Đọc ngay
Bị Từ Chối Visa Partner Úc – Nguyên Nhân & Cách Khắc Phục (2026)

Bị Từ Chối Visa Partner Úc – Nguyên Nhân & Cách Khắc Phục (2026)

Nhận được thư từ chối visa partner Úc là một trong những trải nghiệm đau lòng nhất trong hành trình di trú. Sau nhiều năm chờ đợi, hàng nghìn đô tiền phí, và

Đọc ngay
Chuyển Visa Du Lịch Sang Visa 820 Úc: 5 Lưu Ý Sống Còn 2026!

Chuyển Visa Du Lịch Sang Visa 820 Úc: 5 Lưu Ý Sống Còn 2026!

Visa Liên Minh giải thích đầy đủ cách chuyển visa du lịch sang visa 820 đúng luật: điều kiện, các "bẫy" cần tránh, chuyện kết hôn tại Úc, và những gì xảy ra sau khi nộp hồ sơ 2026

Đọc ngay
Dịch Vụ Visa Uy Tín Tại TPHCM 2026: Cần Kiểm 5 Điều Gì Tận Nơi?

Dịch Vụ Visa Uy Tín Tại TPHCM 2026: Cần Kiểm 5 Điều Gì Tận Nơi?

Dịch vụ visa uy tín tại TPHCM: bản đồ nơi nộp hồ sơ 4 thị trường, thay đổi địa giới phường Sài Gòn từ 01/07/2025 và cách chọn đơn vị tư vấn.

Đọc ngay
Gặp Nhau Mấy Lần Mới Đủ Xin Partner Visa Úc? Cần Bằng Chứng Gì? 2026

Gặp Nhau Mấy Lần Mới Đủ Xin Partner Visa Úc? Cần Bằng Chứng Gì? 2026

Mục 5F và điều 1.15A không đặt số lần gặp cho diện vợ chồng. Yêu cầu gặp mặt chỉ thuộc diện hôn phu, hôn thê. Bài phân tích bốn nhóm bằng chứng cho hồ sơ ít gặp nhau, yêu xa.

Đọc ngay
Partner Visa Úc 2026: Visa 309/100 và 820/801 Cập Nhật Mới Nhất

Partner Visa Úc 2026: Visa 309/100 và 820/801 Cập Nhật Mới Nhất

Bài viết này cung cấp toàn bộ thông tin cần thiết về visa vợ chồng Úc 309 và 100, subclass 820 Úc, điều kiện bảo lãnh, hồ sơ, chi phí trọn gói và thời gian chờ cập nhật năm 2026

Đọc ngay
Partner Visa Úc Mất Bao Lâu? Thời Gian 309, 100, 820, 801 Năm 2026

Partner Visa Úc Mất Bao Lâu? Thời Gian 309, 100, 820, 801 Năm 2026

Partner Visa Úc bao lâu phụ thuộc vào diện và giai đoạn. Bài tổng hợp thời gian xử lý 309, 820, 100, 801 hiện nay, cách tính mốc thời gian, và các yếu tố khiến hồ sơ chậm.

Đọc ngay
Visa 309/100 Úc 2026: Bí Quyết Đậu Partner Visa Ngay Lần Đầu!

Visa 309/100 Úc 2026: Bí Quyết Đậu Partner Visa Ngay Lần Đầu!

Visa 309/100 Úc (Partner Visa diện ngoài lãnh thổ) là một trong những dòng visa phức tạp nhất của hệ thống di trú Úc — không chỉ vì thủ tục, mà vì đây là visa đòi hỏi bạn

Đọc ngay
Năm 2026 Trọn Bộ Phỏng Vấn Visa Úc 309/100: Bí Quyết Vượt Qua "Kết Hôn Giả"

Năm 2026 Trọn Bộ Phỏng Vấn Visa Úc 309/100: Bí Quyết Vượt Qua "Kết Hôn Giả"

Trong quy trình xin Visa bạn đời Úc (Subclass 309/100 hoặc 820/801), buổi phỏng vấn trực tiếp với viên chức lãnh sự thường là "cửa ải" quyết định sự thành bại của hồ sơ

Đọc ngay

THAM KHẢO THÊM

Liên hệ ngay

Bắt Đầu Hành Trình Ngay Hôm Nay

Giờ làm việc

Thứ 2 - Thứ 6: Sáng 8:30 AM - 12:00 PM, Chiều 1:30 PM - 5:30 PM

Thứ 7: 8:30 AM - 12:00 PM

Chat ZaloChat ViberGọi ngay 0934 441 879