Trả lời nhanh
Joint Sponsor là gì thì quy định trả lời bằng đúng hai chữ any individual. Đó là người ký thêm một bản bảo trợ tài chính khi người bảo lãnh chưa đủ thu nhập. Bốn điều kiện bắt buộc là quốc tịch hoặc thẻ xanh, đủ 18 tuổi, cư trú tại Hoa Kỳ, và thu nhập từ 125% chuẩn nghèo liên bang. Danh sách này không nhắc tới quan hệ họ hàng. Nhưng một vai khác trong cùng điều luật thì có. Substitute Sponsor bắt buộc phải là người thân của đương đơn.
Joint Sponsor Là Gì? 4 Điều Kiện Bắt Buộc Cho Người Đồng Bảo Trợ 2026

1. Trả Lời Nhanh
Joint Sponsor là gì thì quy định trả lời bằng đúng hai chữ any individual. Đó là người ký thêm một bản bảo trợ tài chính khi người bảo lãnh chưa đủ thu nhập. Bốn điều kiện bắt buộc là quốc tịch hoặc thẻ xanh, đủ 18 tuổi, cư trú tại Hoa Kỳ, và thu nhập từ 125% chuẩn nghèo liên bang. Danh sách này không nhắc tới quan hệ họ hàng. Nhưng một vai khác trong cùng điều luật thì có. Substitute Sponsor bắt buộc phải là người thân của đương đơn.
Điểm chính cần nhớ:
Định nghĩa mở đầu bằng "any individual", nghĩa là bất kỳ cá nhân nào.
Thường trú nhân cũng làm được, không bắt buộc phải là công dân Hoa Kỳ.
Không cần sống cùng nhà, nhưng bắt buộc phải cư trú tại Hoa Kỳ.
"Co-sponsor" không phải thuật ngữ trong quy định, dù nhiều người dùng.
Substitute Sponsor bắt buộc là người thân, còn Joint Sponsor thì không.
Một hồ sơ được dùng tối đa hai người đồng bảo trợ.
---
2. Joint Sponsor Là Gì Theo Quy Định?
Câu hỏi Joint Sponsor là gì có một đáp án thành văn. Đây là vai được luật định nghĩa hẳn hoi, không phải cách gọi dân gian.
2.1. Định Nghĩa Nguyên Văn
Quy định gói toàn bộ khái niệm trong một câu.
"Joint sponsor means any individual who meets the requirements of section 213A(f)(1)(A), (B), (C), and (E) of the Act... and who... is willing to submit an affidavit of support and accept joint and several liability with the sponsor or substitute sponsor."
Hai chữ "any individual" đứng ngay đầu câu. Đây là điểm quan trọng nhất khi trả lời câu hỏi Joint Sponsor là gì, và cũng là điểm hay bị bỏ qua.
Vế sau của câu nêu hai việc người này phải chấp nhận. Một là nộp bản bảo trợ tài chính. Hai là nhận trách nhiệm liên đới cùng người bảo lãnh.
2.2. Trách Nhiệm Liên Đới Nghĩa Là Gì?
Nghĩa là cả hai người cùng chịu trách nhiệm, và bên có quyền đòi được chọn đòi ai. Người đồng bảo trợ không chỉ chịu phần còn thiếu. Họ chịu toàn bộ nghĩa vụ ngang với người bảo lãnh. Phạm vi trách nhiệm, quyền khởi kiện và thời điểm nghĩa vụ chấm dứt được phân tích kỹ tại phần nghĩa vụ pháp lý của người ký I-864.
2.3. Khi Nào Cần Người Đồng Bảo Trợ?
Khi người bảo lãnh không chứng minh được mức thu nhập yêu cầu. Cẩm nang lãnh sự nêu mức đó là 125% chuẩn nghèo liên bang, hoặc 100% khi thuộc diện áp dụng. Không đạt mức ấy thì đương đơn có thể đáp ứng yêu cầu bằng cách tìm người đồng bảo trợ.
2.4. Người Bảo Lãnh Có Được Miễn Ký Không?
Không. Người bảo lãnh vẫn phải lập bản bảo trợ của mình, kể cả khi thu nhập chưa đạt. Bản của người đồng bảo trợ là bản bổ sung, không phải bản thay thế. Vì vậy hồ sơ có một người đồng bảo trợ sẽ có hai mẫu I-864 trong hệ thống.
---
3. Ba Vai Dễ Nhầm, Và Một Từ Không Có Trong Luật
Đây là phần tạo ra nhiều hiểu lầm nhất khi trả lời Joint Sponsor là gì. Cũng là phần ít bài viết tách rõ.
3.1. Sponsor, Joint Sponsor Và Substitute Sponsor Khác Nhau Thế Nào?
Cả ba đều là thuật ngữ được định nghĩa trong quy định. Bảng dưới tách rõ.
| Vai | Là ai | Bắt buộc là người thân? | Xuất hiện khi nào |
|---|---|---|---|
| Sponsor | Người phải lập hoặc đã lập bản bảo trợ | Là chính người bảo lãnh | Mọi hồ sơ bảo lãnh thân nhân |
| Joint Sponsor | Any individual đủ bốn điều kiện | Không | Khi người bảo lãnh chưa đủ thu nhập |
| Substitute Sponsor | Người thay thế người bảo lãnh đã qua đời | Có | Khi người bảo lãnh mất sau khi đơn được chấp thuận |
3.2. Vì Sao Substitute Sponsor Phải Là Người Thân Còn Joint Sponsor Thì Không?
Vì luật viết khác nhau cho hai vai. Định nghĩa Substitute Sponsor có thêm một vế mà định nghĩa Joint Sponsor không có: người đó phải "related to the principal intending immigrant" theo một trong các quan hệ được liệt kê tại INA 213A(f)(5)(B).
Danh sách quan hệ của luật gồm những người sau.
| Nhóm | Quan hệ được liệt kê |
|---|---|
| Vợ chồng và cha mẹ | Vợ hoặc chồng, cha, mẹ, cha mẹ vợ hoặc chồng |
| Anh chị em | Anh chị em ruột, anh chị em bên vợ hoặc chồng |
| Con | Con từ đủ 18 tuổi, con trai, con gái, con rể, con dâu |
| Thế hệ trước và sau | Ông bà, cháu |
| Khác | Người giám hộ hợp pháp |
Đối chiếu hai định nghĩa sẽ thấy điều này. Nhà làm luật có đặt yêu cầu về quan hệ họ hàng, nhưng đặt ở vai Substitute Sponsor. Ở vai Joint Sponsor thì họ dùng chữ "any individual".
Đây là bằng chứng mạnh hơn nhiều so với việc chỉ nói "luật không nhắc tới". Cùng một điều luật, cùng một khoản, nhưng chỉ một trong hai vai bị ràng buộc quan hệ.
3.3. Co-Sponsor Có Phải Thuật Ngữ Pháp Lý Không?
Không. Từ này không xuất hiện trong quy định 8 CFR 213a.1, cũng không xuất hiện trong cẩm nang lãnh sự 9 FAM 601.14. Cả hai văn bản đều dùng nhất quán một từ là "joint sponsor".
Người Việt và người nói tiếng Anh vẫn dùng "co-sponsor" trong đời thường, và trong hội thoại thì không sao. Nhưng khi trao đổi với Trung tâm Thị thực Quốc gia hoặc lãnh sự, nên dùng đúng từ trong biểu mẫu.
3.4. Household Member Có Phải Joint Sponsor Không?
Không, đây là hai vai khác nhau. Household Member là người sống cùng hộ gia đình, ký mẫu I-864A, và thu nhập của họ được cộng vào thu nhập người bảo lãnh. Joint Sponsor đứng độc lập, ký mẫu I-864 riêng, và phải tự đủ mức 125% cho quy mô hộ gia đình của chính mình. Có thể xem thêm phần phân biệt I-864, I-864A và I-864EZ để xác định đúng mẫu cho từng người tham gia bảo trợ.
---
4. Bốn Điều Kiện Bắt Buộc Của Joint Sponsor
Định nghĩa dẫn sang bốn mục của luật gốc. Trả lời Joint Sponsor là gì mà bỏ qua bốn mục này thì vẫn thiếu. Đủ cả bốn thì mới đủ tư cách.
| Mục luật | Điều kiện |
|---|---|
| 213A(f)(1)(A) | Là công dân, công dân thuộc Hoa Kỳ, hoặc thường trú nhân hợp pháp |
| 213A(f)(1)(B) | Đủ 18 tuổi |
| 213A(f)(1)(C) | Có nơi cư trú tại một tiểu bang, Đặc khu Columbia, hoặc lãnh thổ thuộc Hoa Kỳ |
| 213A(f)(1)(E) | Thu nhập năm từ 125% chuẩn nghèo liên bang |
Nguồn: 8 U.S.C. § 1183a(f)(1).
4.1. Joint Sponsor Có Phải Là Công Dân Mỹ Không?
Không bắt buộc. Điều kiện thứ nhất liệt kê ba nhóm: công dân Hoa Kỳ, công dân thuộc Hoa Kỳ, và thường trú nhân hợp pháp. Cẩm nang lãnh sự còn ghi rõ nhóm thường trú nhân bao gồm cả thường trú nhân có điều kiện.
4.2. Người Có Thẻ Xanh Làm Joint Sponsor Được Không?
Được, nếu đáp ứng cả bốn điều kiện. Người có thẻ xanh phải nộp bản sao thẻ để chứng minh quy chế, giống như người có quốc tịch phải nộp hộ chiếu Mỹ hoặc giấy nhập tịch. Đây là nhóm giấy tờ bắt buộc với người đồng bảo trợ, không được bỏ qua.
4.3. Joint Sponsor Phải Sống Cùng Người Bảo Lãnh Không?
Không. Quy định chỉ yêu cầu người đồng bảo trợ có nơi cư trú tại Hoa Kỳ. Không có điều khoản nào bắt họ sống cùng nhà, cùng bang, hay ở gần đương đơn. Người ở Texas vẫn đồng bảo trợ được cho hồ sơ mà người bảo lãnh sống tại California.
4.4. Điều Kiện Nơi Cư Trú Hay Bị Quên Ra Sao?
Người có quốc tịch Mỹ nhưng đang sống dài hạn ở nước ngoài thuộc nhóm cần chứng minh phần này kỹ hơn. Các nhóm bằng chứng thường dùng được trình bày tại bài cách chứng minh domicile tại Hoa Kỳ.
4.5. Đủ 18 Tuổi Là Đủ Hay Cần Thêm Gì?
Tuổi chỉ là một trong bốn điều kiện. Người 18 tuổi có thu nhập đạt ngưỡng, có quy chế hợp lệ và cư trú tại Hoa Kỳ thì đủ tư cách trên giấy tờ. Nhưng cần nhớ rằng chữ ký tạo ra nghĩa vụ pháp lý kéo dài nhiều năm, nên đây không phải quyết định nên làm vội.
---
5. Joint Sponsor Cần Thu Nhập Bao Nhiêu?
Đây là phần số học của câu hỏi Joint Sponsor là gì. Mức yêu cầu là từ 125% chuẩn nghèo liên bang, tính theo quy mô hộ gia đình của chính người đồng bảo trợ, cộng thêm người sắp được bảo trợ. Con số cụ thể nằm ở bảng I-864P đang có hiệu lực và thay đổi hằng năm.
Cách đếm đủ các nhóm thành viên trong household và công thức dùng tài sản bù phần thiếu được trình bày tại bài cách tính household size và mức thu nhập I-864.
5.1. Thu Nhập Vừa Đủ Có Được Không?
Được về mặt điều kiện, nhưng nên cân nhắc khoảng đệm. Bảng chuẩn nghèo được cập nhật hằng năm, và hồ sơ kéo dài qua nhiều kỳ thì con số ngưỡng có thể nhích lên. Thu nhập chỉ nhỉnh hơn ngưỡng một chút là nhóm có rủi ro riêng.
5.2. Có Thể Dùng Tài Sản Thay Thu Nhập Không?
Được. Quy định cho phép bù phần thiếu bằng tài sản. Hệ số là ba lần cho vợ chồng và con của công dân Hoa Kỳ, năm lần cho các diện còn lại. Tài sản tính theo giá trị quy ra tiền mặt, và phải trừ các khoản nợ gắn với tài sản đó.
---
6. Một Hồ Sơ Được Dùng Bao Nhiêu Người Đồng Bảo Trợ?
Tối đa hai người cho cùng một đơn bảo lãnh. Đây là giới hạn mà phần lớn câu trả lời cho Joint Sponsor là gì bỏ sót. Cách phân chia giữa hai người cũng có quy tắc riêng.
6.1. Quy Tắc Phân Chia Giữa Hai Người
Cẩm nang lãnh sự viết rõ.
"No individual may have more than one joint sponsor, but it is not necessary for all family members to have the same joint sponsor. If two joint sponsors are used, each joint sponsor is responsible only for the intending immigrant(s) listed on the joint sponsor's Form I-864."
Ba ý trong đoạn này. Thứ nhất, mỗi đương đơn chỉ được có một người đồng bảo trợ, không chồng hai người lên cùng một cá nhân. Thứ hai, các thành viên trong gia đình không bắt buộc dùng chung một người. Thứ ba, khi dùng hai người thì mỗi người chỉ chịu trách nhiệm với những đương đơn ghi trên mẫu của mình.
6.2. Một Joint Sponsor Bảo Trợ Được Mấy Người?
Không có giới hạn số người trên cùng một mẫu, nhưng có giới hạn về toán. Người đồng bảo trợ được ghi nhiều đương đơn trên một mẫu I-864. Điều kiện là thu nhập đủ cho quy mô hộ gia đình đã cộng thêm tất cả những người đó.
6.3. Đã Bảo Trợ Người Khác Rồi Có Bảo Trợ Tiếp Được Không?
Được, nếu thu nhập vẫn đủ sau khi cộng thêm. Quy định buộc tính cả những người đã bảo trợ theo các mẫu I-864 còn hiệu lực vào quy mô hộ gia đình. Nghĩa vụ cũ chưa chấm dứt thì vẫn phải đếm, và ly hôn không nằm trong danh sách chấm dứt. Chi tiết ở bài cách nghĩa vụ bảo trợ cũ ảnh hưởng lần bảo lãnh sau.
---
7. Joint Sponsor Cần Chuẩn Bị Giấy Tờ Gì?
Hiểu Joint Sponsor là gì rồi thì bước kế là gom giấy tờ. Danh mục dưới đây theo hướng dẫn của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ.
| Nhóm | Giấy tờ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Quy chế | Hộ chiếu Mỹ, giấy nhập tịch, hoặc thẻ xanh | Bắt buộc với người đồng bảo trợ |
| Biểu mẫu | Một mẫu I-864 riêng đứng tên mình | Không dùng chung mẫu với người bảo lãnh |
| Thuế | Tờ khai thuế liên bang hoặc IRS Tax Transcript năm gần nhất | Ba năm là tùy chọn |
| Khai thuế chung | Thêm W-2 hoặc các schedule của năm thuế đó | Khi khai chung với người khác |
| Thu nhập hiện tại | Thư xác nhận việc làm trên giấy tiêu đề công ty | Ghi thời gian làm việc, mức lương, loại công việc |
| Tài sản | Chứng từ sở hữu, ghi vị trí, chủ sở hữu, giá trị, và nợ gắn với tài sản | Khi dùng tài sản bù phần thiếu |
| Nơi cư trú | Bằng chứng cư trú tại Hoa Kỳ | Khi đang sống ở nước ngoài |
Nguồn: travel.state.gov – Financial Evidence.
7.1. Nhóm Nào Hay Bị Nộp Thiếu Nhất?
Nhóm chứng minh quy chế. Nhiều người đồng bảo trợ nghĩ rằng nộp tờ khai thuế là đủ, vì tờ khai đã thể hiện họ đóng thuế tại Hoa Kỳ. Nhưng tờ khai thuế không chứng minh quốc tịch hay quy chế thường trú nhân, nên vẫn phải nộp hộ chiếu Mỹ, giấy nhập tịch hoặc thẻ xanh.
7.2. Nộp Ở Đâu Và Khi Nào?
Với hồ sơ diện lãnh sự thì nộp cho Trung tâm Thị thực Quốc gia qua hệ thống CEAC, cùng đợt với giấy tờ dân sự của đương đơn. Thời điểm là sau khi đơn bảo lãnh được chấp thuận và hồ sơ đã chuyển sang trung tâm này. Trình tự đầy đủ có ở bài quy trình hồ sơ sau khi I-130 được chấp thuận.
---
8. Chọn Joint Sponsor Thế Nào Cho Chắc?
Biết Joint Sponsor là gì vẫn chưa đủ để chọn đúng người. Không có cách nào loại bỏ rủi ro, vì quyền quyết định thuộc cơ quan xét duyệt. Nhưng có cách giảm số điểm phải giải thích.
1. Kiểm đủ bốn điều kiện trước khi hỏi về thu nhập. Quy chế, tuổi, nơi cư trú, rồi mới tới con số.
2. Đếm quy mô hộ gia đình của chính người đó. Không lấy quy mô của nhà người bảo lãnh.
3. Ưu tiên nguồn thu ổn định. Cẩm nang có nêu ví dụ việc thời vụ, cho thấy tính chất nguồn thu cũng được xét.
4. Đối chiếu mọi con số với bản trích thuế. Lệch giữa mẫu và transcript là điểm dễ bị hỏi.
5. Chuẩn bị sẵn phần giải thích mối liên hệ. Nộp cùng hồ sơ thay vì đợi bị hỏi.
6. Nói rõ nghĩa vụ với người sắp ký. Đây là cam kết pháp lý kéo dài, không phải việc giúp giấy tờ.
Điểm cuối đáng nhấn. Một người đồng ý ký mà không biết mình đang nhận nghĩa vụ gì là rủi ro cho cả hai bên.
---
9. Đủ Thu Nhập Rồi Vẫn Có Thể Bị Yêu Cầu Đổi
Đây là tình huống có thật, và nó làm nhiều gia đình bất ngờ. Một hồ sơ có người đồng bảo trợ đạt ngưỡng thu nhập vẫn có thể nhận phiếu yêu cầu bổ sung. Trên phiếu có dòng yêu cầu người đồng bảo trợ mới, kèm thư giải thích mối liên hệ.
Lý do không nằm ở bốn điều kiện. Nó nằm ở cách bản bảo trợ được xét trong tổng thể hoàn cảnh của đương đơn. Toàn bộ phân tích, kèm nguyên văn một phiếu thật ngày 17/08/2026, có ở bài trường hợp Joint Sponsor bị yêu cầu thay thế dù đủ thu nhập.
---
10. Câu Hỏi Thường Gặp
10.1. Joint Sponsor Là Gì Trong Một Câu?
Là bất kỳ cá nhân nào đủ bốn điều kiện của luật, tự nguyện ký thêm một bản bảo trợ tài chính và nhận trách nhiệm liên đới cùng người bảo lãnh. Quy định dùng đúng chữ "any individual" khi định nghĩa, nên không có yêu cầu về quan hệ họ hàng với đương đơn.
10.2. Bạn Bè Có Thể Làm Joint Sponsor Không?
Được, nếu đáp ứng bốn điều kiện. Cẩm nang lãnh sự mô tả người đồng bảo trợ có thể là bạn bè hoặc bên thứ ba. Họ không cần gắn bó tài chính với hộ gia đình của người bảo lãnh. Nhưng bạn bè cũng nhận trách nhiệm pháp lý ngang với mọi người đồng bảo trợ khác.
10.3. Có Cần Chứng Minh Mối Quan Hệ Với Joint Sponsor Không?
Bốn điều kiện của luật không đặt ra yêu cầu này. Nhưng phiếu yêu cầu bổ sung của lãnh sự có sẵn một dòng để xin thư giải thích mối liên hệ khi cần. Đây là yêu cầu tài liệu phục vụ thẩm định, không phải điều kiện mới. Chi tiết ở bài khi nào lãnh sự yêu cầu giải thích mối quan hệ với Joint Sponsor.
10.4. Joint Sponsor Và Co-Sponsor Có Giống Nhau Không?
Trong đời thường thì người ta dùng lẫn nhau. Nhưng về mặt văn bản, chỉ có "joint sponsor" là thuật ngữ được định nghĩa. Từ "co-sponsor" không xuất hiện trong quy định 8 CFR 213a.1 lẫn cẩm nang 9 FAM 601.14. Khi làm việc với cơ quan, nên dùng đúng từ trên biểu mẫu.
10.5. Đổi Joint Sponsor Trước Phỏng Vấn Có Được Không?
Cẩm nang lãnh sự 9 FAM 601.14 không có mục nào nói về việc đổi người đồng bảo trợ sau khi hồ sơ đã nộp. Vì vậy bài này không nêu quy trình hay mốc thời gian nào cho tình huống đó. Điều chắc chắn là mỗi người đồng bảo trợ ký một mẫu I-864 riêng kèm bộ chứng từ của mình. Còn cách nộp và thời điểm thì cần hỏi trực tiếp Trung tâm Thị thực Quốc gia hoặc lãnh sự đang giữ hồ sơ.
10.6. Người Đang Ở Việt Nam Có Làm Joint Sponsor Được Không?
Người đó phải đáp ứng cả điều kiện quy chế lẫn điều kiện nơi cư trú tại Hoa Kỳ. Quy định 8 CFR 213a.2 cho phép người chưa cư trú tại Mỹ vẫn ký bản bảo trợ, với điều kiện thuyết phục được viên chức rằng họ sẽ lập nơi cư trú tại Hoa Kỳ vào hoặc trước ngày người được bảo lãnh nhập cảnh. Đây là nhóm cần chuẩn bị kỹ hơn nhóm đang sống tại Mỹ.
10.7. Joint Sponsor Ký Rồi Có Rút Lại Được Không?
Quy định cho phép rút lại bằng văn bản, nhưng chỉ trước khi thị thực định cư thực sự được cấp. Sau thời điểm đó thì không tự rút được nữa. Đây là lý do nên cân nhắc trước khi ký, chi tiết ở bài I-864 là gì.
10.8. Người Được Bảo Lãnh Có Được Tự Tìm Joint Sponsor Không?
Không có quy định cấm việc này. Điều luật chỉ đặt ra bốn điều kiện cho người ký, không đặt điều kiện về việc ai giới thiệu họ. Nhưng cần lưu ý rằng mối liên hệ giữa các bên có thể được hỏi tới, nên thông tin đưa ra phải trung thực và nhất quán với hồ sơ.
10.9. Joint Sponsor Đủ Điều Kiện Có Chắc Được Chấp Nhận Không?
Không có gì chắc chắn trong hồ sơ thị thực. Đủ bốn điều kiện là nền tảng cần thiết. Nhưng bản bảo trợ vẫn được xét trong tổng thể hoàn cảnh của đương đơn, và mỗi hồ sơ được đánh giá theo hoàn cảnh riêng.
---
11. Cách Visa Liên Minh Thẩm Định Người Đồng Bảo Trợ
Câu hỏi Joint Sponsor là gì thường được khách đặt ra khi đã có sẵn một người muốn giúp. Công việc của chúng tôi bắt đầu từ đó, và bắt đầu bằng bốn điều kiện chứ không bằng con số thu nhập.
Thứ tự kiểm là quy chế, giấy tờ chứng minh quy chế, nơi cư trú, rồi quy mô hộ gia đình. Xong bốn bước đó mới xét thu nhập và đối chiếu với bản trích thuế. Cách làm ngược này phát hiện sớm những trường hợp thu nhập rất cao nhưng hụt ở một điều kiện khác.
Có một việc chúng tôi luôn làm trước khi người đó đặt bút ký. Đó là giải thích nội dung trách nhiệm liên đới và các sự kiện chấm dứt nghĩa vụ. Người ký cần hiểu Joint Sponsor là gì theo nghĩa pháp lý, không chỉ theo nghĩa giúp một tờ giấy.
Đây là công việc phân tích theo quy định hiện hành. Kết quả hồ sơ thuộc thẩm quyền của cơ quan xét duyệt.
---
12. Nguồn Tham Khảo
8 CFR 213a.1 – Definitions — định nghĩa Joint Sponsor, Sponsor, Substitute Sponsor, Domicile
8 U.S.C. § 1183a (INA 213A) — bốn điều kiện và danh sách quan hệ của Substitute Sponsor tại (f)(5)(B)
8 CFR 213a.2 – Use of affidavit of support — hệ số tài sản, nơi cư trú, rút lại cam kết
9 FAM 601.14 – Affidavit of Support — khi nào cần người đồng bảo trợ, quy tắc hai người, thường trú nhân có điều kiện
Lưu ý: bài viết trình bày quy định hiện hành tại thời điểm cập nhật, không phải tư vấn pháp lý cho một hồ sơ cụ thể. Bảng chuẩn nghèo liên bang thay đổi hằng năm, nên hãy tra bảng đang có hiệu lực tại thời điểm ký. Chữ ký trên bản bảo trợ tạo ra nghĩa vụ pháp lý kéo dài. Tranh chấp phát sinh từ nghĩa vụ này là việc của luật sư có thẩm quyền tại Hoa Kỳ.
---
Về Tác Giả
Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ Visa Liên Minh — Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Liên Minh, GPKD 0313714524 cấp ngày 24/03/2016, hơn 10 năm hoạt động trong lĩnh vực tư vấn thị thực và định cư.
Nội dung được duyệt bởi CEO Mai Kim Tuyến, người trực tiếp phụ trách thẩm định hồ sơ định cư tại công ty.
Đang tìm người đồng bảo trợ và chưa rõ ai đủ điều kiện? Gửi cho chúng tôi quy chế của người dự kiến ký, nơi họ đang sinh sống, và số người trong hộ gia đình của họ. Gửi tại trang đăng ký tư vấn hoặc hotline 0934 441 879. Ba thông tin này đủ để loại sớm những trường hợp không đáp ứng điều kiện.
Đọc thêm.
Case OF-194 yêu cầu Joint Sponsor mới và thư giải thích mối quan hệ
Ngưỡng thu nhập và công thức tài sản trong bảo trợ tài chính I-864
5 sự kiện chấm dứt nghĩa vụ bảo trợ theo I-864
Các bước tại NVC sau khi đơn I-130 được chấp thuận
Ảnh hưởng của nghĩa vụ I-864 cũ khi bảo lãnh lần tiếp theo















