# Chứng Minh Quan Hệ Thật Khi Xin Visa Bảo Lãnh Úc Cần Những Gì?
Nếu chỉ được nói một điều quan trọng nhất về visa bảo lãnh Úc, Visa Liên Minh sẽ nói thế này: Bộ Di Trú Úc không cấp visa vì bạn yêu nhau — họ cấp visa vì bạn chứng minh được rằng mình yêu nhau.
Đây là sự khác biệt mà nhiều cặp đôi hiểu nhầm cho đến khi nhận được thư từ chối. Mối quan hệ thật 100% vẫn có thể bị từ chối nếu hồ sơ bằng chứng không đủ thuyết phục. Ngược lại, một hồ sơ được xây dựng chiến lược, đầy đủ, nhất quán sẽ vượt qua vòng xét duyệt ngay cả khi có những điểm yếu tưởng chừng bất lợi.

Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết tất cả những gì cần chuẩn bị để chứng minh quan hệ thật theo đúng tiêu chí của Bộ Di Trú Úc — từng nhóm, từng loại tài liệu, và những sai lầm cần tránh.
Bộ Di Trú Úc Đánh Giá "Genuine Relationship" Dựa Trên Tiêu Chí Gì?
Căn cứ vào Regulation 1.15A của Migration Regulations 1994, Bộ Di Trú Úc đánh giá tính xác thực của mối quan hệ dựa trên 4 nhóm tiêu chí (four pillars). Không có nhóm nào quan trọng hơn nhóm nào — Case Officer sẽ nhìn vào bức tranh tổng thể và đánh giá mức độ thuyết phục chung.
Bốn nhóm đó là:
1. Tài chính chung (Financial Aspects)
2. Bản chất hộ gia đình (Nature of Household)
3. Cam kết xã hội (Social Aspects)
4. Cam kết tương lai (Commitment Aspects)
Thông tin chính thức tại: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/partner-onshore-820-801/eligibility
Hiểu rõ bốn nhóm này là nền tảng của toàn bộ chiến lược chuẩn bị hồ sơ. Hãy đi sâu vào từng nhóm.
Nhóm 1: Tài Chính Chung (Financial Aspects)
Bằng chứng tài chính chung là nhóm có sức nặng pháp lý cao nhất vì khó làm giả và phản ánh mức độ gắn kết thực sự trong cuộc sống. Cặp đôi thực sự chung sống sẽ tự nhiên có các hoạt động tài chính chung — cặp đôi giả tạo thường yếu nhất ở nhóm này.
Bằng Chứng Tài Chính Mạnh Nhất (Ưu Tiên Hàng Đầu)
Tài khoản ngân hàng đồng sở hữu (Joint Bank Account):
Đây là bằng chứng tài chính thuyết phục nhất. Cần cung cấp:
Giấy xác nhận tài khoản đứng tên hai người
Sao kê ít nhất 6 – 12 tháng gần nhất thể hiện các giao dịch sinh hoạt hàng ngày (siêu thị, nhà hàng, xăng, điện, nước...)
Sao kê càng kéo dài trong thời gian, càng có giá trị
Hợp đồng thuê nhà đứng tên hai người:
Nếu đang thuê nhà, hợp đồng thuê nhà ghi tên cả hai là bằng chứng kép — vừa chứng minh tài chính chung (cùng trả tiền thuê), vừa chứng minh sống chung cùng địa chỉ.
Bảo hiểm đồng tên (Joint Insurance):
Bảo hiểm y tế tư nhân (private health insurance) đứng tên gia đình
Bảo hiểm xe hơi có cả hai tên
Bảo hiểm nhà/nội thất đứng tên hai người
Bằng Chứng Tài Chính Bổ Sung
Sao kê tài khoản cá nhân thể hiện chuyển tiền qua lại thường xuyên (với ghi chú rõ ràng: tiền thuê nhà, tiền chợ, tiền điện...)
Hóa đơn chia sẻ: điện, nước, gas, internet, streaming — gửi cùng địa chỉ, có tên một hoặc cả hai người
Tài sản chung đứng tên hai người: xe, nhà, đất (nếu có)
Cùng nhau mua sắm lớn: hóa đơn mua đồ nội thất, thiết bị điện tử, xe... thể hiện quyết định tài chính chung
Thẻ hội viên, loyalty card, subscription services chung
Bằng Chứng Tài Chính Với Cặp Đôi Xuyên Quốc Gia (Long-Distance)
Nếu hai người đang sống ở hai nước khác nhau trong giai đoạn chờ visa:
Lịch sử chuyển tiền quốc tế đầy đủ: Wise, Western Union, chuyển khoản ngân hàng quốc tế
Hóa đơn thanh toán vé máy bay qua lại thăm nhau
Bằng chứng đặt phòng khách sạn hoặc Airbnb cùng nhau trong các chuyến thăm
Lưu ý thực tế từ Visa Liên Minh: Nếu chưa có tài khoản ngân hàng chung, hãy mở ngay hôm nay — không cần chờ đến khi nộp đơn. Mỗi tháng có giao dịch chung là thêm một tháng bằng chứng có giá trị.
Nhóm 2: Bản Chất Hộ Gia Đình (Nature of Household)
Nhóm này chứng minh hai người thực sự chia sẻ không gian sống và cùng vận hành một hộ gia đình — không chỉ "sống cùng địa chỉ" mà còn thực sự chăm sóc nhau hàng ngày.
Bằng Chứng Địa Chỉ Sống Chung
Hợp đồng thuê nhà / chứng từ sở hữu nhà:
Hợp đồng thuê nhà đứng tên cả hai là lý tưởng nhất
Nếu hợp đồng chỉ một tên: cần giải thích lý do và bổ sung bằng chứng khác về sống chung
Hóa đơn tiện ích gửi đến địa chỉ chung:
Điện, nước, gas, internet, điện thoại cố định
Ghi rõ địa chỉ và tên người nhận (ít nhất một trong hai tên)
Sao kê ngân hàng thể hiện thanh toán các hóa đơn này
Thư từ chính thức gửi đến cùng địa chỉ:
Thư từ ngân hàng, cơ quan nhà nước (ATO, Medicare, Centrelink...), bảo hiểm
Thư đăng ký xe, đăng ký bầu cử (nếu có)
Bằng Chứng Chia Sẻ Cuộc Sống Hàng Ngày
Ảnh chụp cuộc sống trong nhà — đây là nhóm bằng chứng nhiều người bỏ qua nhưng rất có giá trị:
Ảnh nấu ăn cùng nhau, bữa cơm gia đình
Ảnh dọn dẹp nhà cửa, làm vườn, chăm thú cưng chung
Ảnh sinh nhật, lễ kỷ niệm tại nhà
Ảnh "ngày thường" — không phải chỉ ảnh du lịch hay sự kiện đặc biệt
Statutory Declaration từ bên thứ ba xác nhận sống chung:
Chủ nhà (landlord) xác nhận cả hai cùng thuê và sinh sống tại địa chỉ đó
Hàng xóm quen biết xác nhận thường thấy hai người sống tại đó
Bạn bè, đồng nghiệp thường xuyên đến thăm
Bằng chứng chăm sóc nhau:
Hồ sơ y tế thể hiện đi khám cùng nhau hoặc là người thân thích (next of kin)
Giấy tờ bảo hiểm y tế gia đình
Thư từ bệnh viện, phòng khám ghi tên người thân thích
Nhóm 3: Cam Kết Xã Hội (Social Aspects)
Nhóm này chứng minh mối quan hệ được gia đình và xã hội xung quanh công nhận — không phải mối quan hệ bí mật hay giấu giếm.
Statutory Declaration – Tài Liệu Quan Trọng Nhất Của Nhóm 3
Statutory Declaration là tuyên bố có tuyên thệ pháp lý từ người thứ ba, khẳng định những gì họ biết và chứng kiến về mối quan hệ của bạn. Đây là bằng chứng xã hội mạnh nhất.
Ai nên viết Statutory Declaration:
Bạn thân biết cả hai từ khi mối quan hệ bắt đầu
Thành viên gia đình của cả hai bên (bố mẹ, anh chị em)
Đồng nghiệp gần gũi
Bạn cùng phòng cũ, hàng xóm quen thuộc
Statutory Declaration cần nêu rõ:
Người viết là ai, quan hệ thế nào với cặp đôi
Biết về mối quan hệ này từ khi nào, qua đâu
Đã chứng kiến những gì cụ thể (gặp mặt ở đâu, khi nào, làm gì)
Đánh giá cá nhân về tính xác thực của mối quan hệ
Kế hoạch tương lai mà họ biết về cặp đôi
Ký trước ai:
Nếu ở Úc: ký trước Justice of the Peace (JP) hoặc luật sư — miễn phí tại nhiều bưu điện, thư viện công cộng và văn phòng chính quyền địa phương
Nếu ở Việt Nam: ký trước công chứng viên (Notary Public) — sau đó cần dịch thuật NAATI sang tiếng Anh
Tìm JP gần nhà tại Úc: https://www.jp.vic.gov.au/find-a-jp/ (Victoria) hoặc tương tự cho các tiểu bang khác
Bao nhiêu Statutory Declaration là đủ?
Bộ Di Trú không quy định số lượng cụ thể, nhưng thông thường ít nhất 2 – 4 bản từ những người khác nhau (không phải từ cùng một nhóm người) sẽ tạo sức nặng tổng hợp tốt.
Bằng Chứng Xã Hội Khác
Ảnh cùng gia đình hai bên:
Ảnh chụp cùng bố mẹ, anh chị em của người Úc
Ảnh chụp cùng gia đình người Việt (trong các chuyến thăm hoặc video call)
Ảnh trong các dịp lễ gia đình: Tết, Giáng sinh, sinh nhật, giỗ chạp...
Bằng chứng tham gia sự kiện xã hội cùng nhau:
Ảnh đám cưới bạn bè hai người cùng tham dự
Ảnh sinh nhật, tiệc tùng với tư cách là một đôi
Ảnh du lịch cùng nhóm bạn
Mạng xã hội:
Ảnh chụp màn hình các bài đăng tag nhau, check-in cùng nhau trên Facebook, Instagram
Bình luận, phản ứng của bạn bè dưới các ảnh chung
Mô tả mối quan hệ trong profile mạng xã hội
Thiệp và thư từ:
Thiệp sinh nhật, thiệp Valentine, thư tình (nếu có)
Email hoặc tin nhắn đặc biệt đánh dấu cột mốc quan trọng
Nhóm 4: Cam Kết Tương Lai (Commitment Aspects)
Nhóm này chứng minh hai người thực sự hiểu nhau và có kế hoạch tương lai chung — không chỉ đang trong mối quan hệ nhất thời.
Personal Statement – Linh Hồn Của Hồ Sơ
Personal Statement là tài liệu tự viết của mỗi người, kể câu chuyện mối quan hệ theo góc nhìn riêng. Đây là phần mà nhiều hồ sơ thắng hoặc thua — không phải vì mối quan hệ không thật, mà vì cách kể chuyện.
Personal Statement hiệu quả cần có:
Phần 1 – Lịch sử mối quan hệ (chronological):
Gặp nhau lần đầu khi nào, ở đâu, trong hoàn cảnh nào — chi tiết cụ thể
Mối quan hệ bắt đầu phát triển như thế nào
Các cột mốc quan trọng: lần hẹn hò đầu tiên, lần gặp gia đình nhau, bắt đầu sống chung...
Những kỷ niệm đáng nhớ — không phải list sự kiện mà là câu chuyện thật
Phần 2 – Hiểu biết về nhau:
Tính cách, điểm mạnh, điểm yếu của đối phương
Gia đình, bạn bè, công việc, sở thích, thói quen hàng ngày của nhau
Những thử thách đã trải qua cùng nhau và cách vượt qua
Phần 3 – Cam kết và kế hoạch tương lai:
Kế hoạch sinh sống cụ thể: ở đâu, làm gì, nhà như thế nào
Kế hoạch kết hôn (nếu chưa kết hôn), kế hoạch có con
Tại sao người này là người mình muốn gắn bó lâu dài
Nguyên tắc vàng khi viết Personal Statement:
✅ Viết từ trái tim, bằng ngôn ngữ tự nhiên của mình — không dùng mẫu soạn sẵn
✅ Câu chuyện cụ thể và chi tiết — ngày tháng, địa điểm, tên người, sự kiện thật
✅ Hai bản của hai người phải nhất quán về thông tin nhưng khác nhau về cách kể
✅ Độ dài phù hợp: khoảng 3 – 6 trang A4 mỗi bản — đủ chi tiết nhưng không lan man
✅ Có thể nhờ người khác đọc soát nhưng phải là giọng văn của chính mình
❌ Không dùng template mẫu online
❌ Không copy nội dung từ bản của nhau
❌ Không viết chung chung kiểu "chúng tôi chia sẻ cùng giá trị sống"
❌ Không quá ngắn (1 – 2 trang) — thể hiện thiếu nghiêm túc
Bằng Chứng Cam Kết Tương Lai Khác
Kiến thức về cuộc sống của nhau:
Đây không phải tài liệu mà là kiến thức — được thể hiện qua Personal Statement và, nếu có phiên điều trần, qua câu trả lời trực tiếp. Cần biết: công việc cụ thể hàng ngày của đối phương, tên sếp hoặc đồng nghiệp thân thiết, sở thích, món ăn yêu thích, lịch sử gia đình, các mối lo âu, kế hoạch tương lai...
Bằng chứng liên lạc dài hạn (với cặp đôi long-distance):
Lịch sử tin nhắn/chat kéo dài nhiều năm (chụp màn hình theo mốc thời gian)
Lịch sử video call (FaceTime, Zalo, WhatsApp) — thể hiện tần suất liên lạc
Email qua lại
Bằng chứng các chuyến thăm nhau: vé máy bay, dấu hộ chiếu, ảnh từng chuyến đi
Giấy tờ tương lai:
Vé máy bay đã đặt cho chuyến thăm tiếp theo
Bằng chứng chuẩn bị cho cuộc sống chung tại Úc (đặt cọc nhà, chuyển hàng...)
Hình ảnh về nơi sẽ ở sau khi sang Úc
Chiến Lược Xây Dựng Hồ Sơ Bằng Chứng Tổng Thể
Nguyên Tắc 1: Bắt Đầu Từ Sớm, Lưu Trữ Liên Tục
Bằng chứng tốt nhất là bằng chứng được tích lũy tự nhiên theo thời gian, không phải làm gấp trước khi nộp đơn. Hãy có thói quen:
Chụp ảnh cuộc sống hàng ngày và lưu vào album có ngày tháng
Giữ lại hóa đơn, sao kê có giá trị chứng minh
Lưu trữ lịch sử liên lạc quan trọng
Không xóa tin nhắn, ảnh cũ liên quan đến mối quan hệ
Nguyên Tắc 2: Cân Bằng Giữa Bốn Nhóm
Không cần xuất sắc ở cả bốn nhóm, nhưng không được thiếu hẳn một nhóm nào mà không có giải thích. Nếu một nhóm nào đó tự nhiên yếu hơn (ví dụ: mới mở tài khoản chung chưa lâu), hãy bù đắp bằng bằng chứng phong phú hơn ở các nhóm còn lại.
Nguyên Tắc 3: Chất Lượng Hơn Số Lượng
100 tờ giấy không liên quan không có giá trị bằng 10 tài liệu có trọng lượng. Mỗi tài liệu trong hồ sơ cần rõ ràng về mục đích — thể hiện cụ thể điều gì về mối quan hệ. Đừng nộp bằng chứng "cho nhiều" mà không có chiến lược.
Nguyên Tắc 4: Tính Nhất Quán Xuyên Suốt
Toàn bộ hồ sơ — từ form đơn, Personal Statement, đến Statutory Declaration và tài liệu hỗ trợ — phải nhất quán về ngày tháng, địa điểm, sự kiện và tên người. Một mâu thuẫn nhỏ có thể kéo theo nghi ngờ lớn.
Nguyên Tắc 5: Giải Thích Các Khoảng Trống
Nếu có giai đoạn nào trong lịch sử mối quan hệ mà bằng chứng mỏng (ví dụ: 3 tháng sống xa nhau vì lý do công việc), hãy chủ động giải thích trong Personal Statement thay vì để Case Officer tự đặt câu hỏi. Sự minh bạch luôn tốt hơn sự im lặng.
Bảng Kiểm Tra Hồ Sơ Bằng Chứng Trước Khi Nộp
Dùng bảng này để tự đánh giá mức độ chuẩn bị:
| Nhóm tiêu chí | Bằng chứng | Đã có? |
|---|---|---|
| Tài chính | Sao kê tài khoản chung / sao kê chuyển tiền qua lại | ☐ |
| Tài chính | Hợp đồng thuê nhà hai tên / hóa đơn tiện ích | ☐ |
| Tài chính | Bảo hiểm gia đình / tài sản chung | ☐ |
| Hộ gia đình | Địa chỉ sống chung được xác nhận | ☐ |
| Hộ gia đình | Ảnh cuộc sống hàng ngày trong nhà | ☐ |
| Hộ gia đình | Stat Dec từ chủ nhà / hàng xóm | ☐ |
| Xã hội | Ít nhất 2 Statutory Declaration từ người thứ ba | ☐ |
| Xã hội | Ảnh cùng gia đình hai bên | ☐ |
| Xã hội | Ảnh sự kiện xã hội, du lịch cùng bạn bè | ☐ |
| Xã hội | Bằng chứng mạng xã hội | ☐ |
| Cam kết | Personal Statement đầy đủ từ cả hai người | ☐ |
| Cam kết | Lịch sử liên lạc dài hạn (nếu long-distance) | ☐ |
| Cam kết | Bằng chứng kế hoạch tương lai | ☐ |
Sai Lầm Phổ Biến Nhất Khi Chuẩn Bị Bằng Chứng
Sai lầm 1 – Chỉ nộp ảnh du lịch:
Ảnh du lịch đẹp nhưng chỉ cho thấy bạn đã đi cùng nhau — không chứng minh được cuộc sống hàng ngày. Bộ Di Trú cần thấy cuộc sống thường nhật, không chỉ những chuyến đi đặc biệt.
Sai lầm 2 – Stat Dec quá ngắn và chung chung:
"Tôi biết A và B là một cặp đôi hạnh phúc và tin họ thực sự yêu nhau" — câu này gần như vô nghĩa về mặt bằng chứng. Người làm chứng cần kể cụ thể những gì họ đã thấy, nghe, chứng kiến về mối quan hệ.
Sai lầm 3 – Không có bằng chứng tài chính:
Đây là điểm yếu chết người với nhiều hồ sơ. Nếu không có bất kỳ bằng chứng tài chính chung nào, Case Officer sẽ đặt câu hỏi lớn về tính thực của mối quan hệ — dù các nhóm khác mạnh.
Sai lầm 4 – Personal Statement hai người giống nhau:
Cán bộ xét duyệt đọc hàng trăm hồ sơ mỗi tháng — họ nhận ra ngay khi hai bản được viết bởi cùng một người. Đây là dấu hiệu đỏ ngay lập tức.
Sai lầm 5 – Nộp hồ sơ không có chỉ mục (index):
Hồ sơ bằng chứng dày mà không có mục lục, nhãn tên rõ ràng sẽ khiến Case Officer mất thời gian và ấn tượng không tốt. Hãy đánh số, đặt tên, có mục lục cho toàn bộ hồ sơ.
Sai lầm 6 – Bằng chứng không có dịch thuật NAATI:
Tất cả tài liệu tiếng Việt (giấy khai sinh, lý lịch tư pháp, hợp đồng thuê nhà...) phải được dịch sang tiếng Anh bởi phiên dịch viên được NAATI công nhận. Dịch tự làm hoặc dịch không chứng nhận không được chấp nhận. Tìm phiên dịch NAATI tại: https://www.naati.com.au/find-a-professional/
Visa Liên Minh – Xây Dựng Hồ Sơ Bằng Chứng Đúng Trọng Tâm
Sau hơn 10 năm đồng hành cùng hàng nghìn cặp đôi xin visa bảo lãnh Úc–Mỹ–Canada, Visa Liên Minh hiểu rõ rằng hồ sơ bằng chứng không phải cuộc thi "ai nhiều hơn" — mà là ai thuyết phục hơn.
Chúng tôi hỗ trợ:
Đánh giá sớm điểm mạnh/yếu của từng cặp đôi theo 4 nhóm tiêu chí
Lập kế hoạch xây dựng bằng chứng có ưu tiên và lộ trình theo thời gian
Hướng dẫn viết Personal Statement đúng chuẩn — câu chuyện thật, giọng văn tự nhiên, đủ trọng lượng
Kiểm tra tổng thể hồ sơ trước khi nộp: phát hiện lỗ hổng, mâu thuẫn, thiếu sót
Hỗ trợ chuẩn bị Statutory Declaration — hướng dẫn người làm chứng viết đúng cách
"Một hồ sơ được xây dựng đúng từ đầu sẽ không cần phải sửa chữa ở giữa." – Visa Liên Minh
📞 Tư vấn miễn phí và đánh giá hồ sơ: 0934.441.879 hoặc truy cập website: visalienminh.vn
📍 Văn phòng: Toà Aqua 1 - Vinhomes Golden River - Số 2 Tôn Đức Thắng, phường Sài Gòn, TP.HCM
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) – Chứng Minh Quan Hệ Thật Visa Bảo Lãnh Úc
1. Không có tài khoản ngân hàng chung thì hồ sơ có bị từ chối không?
Không có tài khoản chung không tự động dẫn đến từ chối, nhưng đây là điểm yếu đáng kể mà Case Officer sẽ chú ý. Nếu không thể mở tài khoản chung (ví dụ: một người chưa có visa cho phép), hãy giải thích lý do rõ ràng trong Personal Statement và bù đắp bằng: sao kê cá nhân thể hiện chuyển tiền qua lại thường xuyên, chia sẻ hóa đơn tiện ích, tài sản chung, và bảo hiểm gia đình. Bộ Di Trú nhìn vào tổng thể — một nhóm yếu hơn có thể được cân bằng bởi các nhóm khác mạnh.
2. Cần bao nhiêu ảnh là đủ cho hồ sơ visa partner Úc?
Không có con số cụ thể, nhưng nguyên tắc là: ảnh phải đa dạng, trải dài theo thời gian và thể hiện nhiều khía cạnh khác nhau của mối quan hệ. Thực tế tốt: 50 – 100 ảnh được chọn lọc, có chú thích (tên người, địa điểm, ngày tháng), bao gồm cả ảnh cuộc sống hàng ngày, gia đình hai bên, sự kiện xã hội và du lịch — thường thuyết phục hơn 300 ảnh không có tổ chức. Đánh số và đặt tên rõ ràng cho từng ảnh trước khi nộp.
3. Statutory Declaration cần ký trước ai và có phải dịch sang tiếng Anh không?
Nếu người làm chứng đang ở Úc: ký trước Justice of the Peace (JP), Commissioner for Declarations, hoặc luật sư. Dịch vụ JP thường miễn phí tại bưu điện, thư viện, TAFE và nhiều cơ quan chính phủ địa phương. Nếu người làm chứng đang ở Việt Nam: ký trước công chứng viên, sau đó dịch sang tiếng Anh bởi phiên dịch viên NAATI — bắt buộc, không thể dùng bản dịch thông thường. Statutory Declaration viết tiếng Việt cần dịch NAATI toàn bộ, bao gồm cả phần chứng nhận của công chứng viên.
4. Cặp đôi sống xa nhau (một ở Úc, một ở Việt Nam) thì chứng minh genuine relationship như thế nào?
Long-distance relationship là thách thức nhưng hoàn toàn có thể chứng minh. Bộ Di Trú hiểu rằng nhiều cặp đôi phải sống xa nhau trong giai đoạn chờ visa. Bằng chứng cần tập trung vào: (1) Lịch sử liên lạc liên tục — lịch sử chat, video call thể hiện tần suất và nội dung giao tiếp hàng ngày; (2) Bằng chứng các chuyến thăm nhau — vé máy bay, dấu hộ chiếu, ảnh từng chuyến, chứng từ khách sạn/Airbnb; (3) Hỗ trợ tài chính qua lại — lịch sử chuyển tiền quốc tế; (4) Personal Statement giải thích rõ lý do sống xa và kế hoạch đoàn tụ. Cặp đôi long-distance nên chú trọng đặc biệt vào nhóm Cam kết tương lai vì đây là điểm chứng minh mạnh nhất rằng mối quan hệ có hướng đi rõ ràng.
5. Ảnh chụp màn hình tin nhắn, video call có được chấp nhận là bằng chứng không?
Có, ảnh chụp màn hình lịch sử chat (WhatsApp, Zalo, iMessage, Facebook Messenger...) và video call (FaceTime, Zoom) được chấp nhận là bằng chứng bổ sung. Tuy nhiên, cần lưu ý: (1) Chọn lọc những đoạn chat thể hiện rõ tình cảm, sự quan tâm, kế hoạch tương lai — không cần nộp toàn bộ lịch sử; (2) Đảm bảo ảnh chụp màn hình rõ nét, thấy được tên người dùng và ngày tháng; (3) Đây là bằng chứng bổ sung, không thể thay thế hoàn toàn các nhóm bằng chứng chính như tài chính và hộ gia đình. Bộ Di Trú không quy định định dạng cụ thể — miễn là rõ ràng và đáng tin cậy.
6. Nếu Personal Statement viết bằng tiếng Việt có được không?
Không. Toàn bộ hồ sơ nộp lên Bộ Di Trú Úc phải bằng tiếng Anh hoặc kèm bản dịch NAATI. Personal Statement là tài liệu quan trọng nhất trong hồ sơ — nên được viết trực tiếp bằng tiếng Anh nếu có thể, hoặc viết tiếng Việt rồi dịch NAATI. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng khi dịch qua NAATI, "giọng văn" và sự chân thực của câu chuyện có thể bị ảnh hưởng. Lý tưởng nhất là cố gắng viết bằng tiếng Anh — dù không hoàn hảo, sự chân thực của ngôn ngữ trực tiếp thường thuyết phục hơn bản dịch hoàn hảo.
7. Hồ sơ bằng chứng nộp lên bao nhiêu trang là vừa đủ, bao nhiêu là quá nhiều?
Không có giới hạn trang tối đa, nhưng chất lượng luôn quan trọng hơn số lượng. Một hồ sơ bằng chứng 80 – 150 trang được tổ chức tốt, có mục lục, đánh số rõ ràng và mỗi tài liệu đều có mục đích rõ ràng — thường hiệu quả hơn hồ sơ 400 trang không có trật tự. Điều Case Officer cần là: tìm được thông tin họ cần nhanh chóng và mỗi tài liệu đều củng cố thêm hình ảnh về mối quan hệ thực sự. Luôn kèm theo cover letter tóm tắt nêu rõ: mối quan hệ bắt đầu khi nào, hiện trạng như thế nào, và hồ sơ bao gồm những nhóm bằng chứng gì.
Thông Tin Chính Thức Từ Chính Phủ Úc
Điều kiện và tiêu chí genuine relationship – visa 820/801: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/partner-onshore-820-801/eligibility
Visa 309/100 (offshore – đang ở ngoài Úc): https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/partner-offshore-309-100
Tìm phiên dịch viên NAATI được công nhận: https://www.naati.com.au/find-a-professional/
Tìm Justice of the Peace tại Victoria: https://www.jp.vic.gov.au/find-a-jp/
Nộp đơn và quản lý hồ sơ qua ImmiAccount: https://online.immi.homeaffairs.gov.au/lusc/login
Thời gian xử lý visa partner Úc: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-processing-times/global-visa-processing-times
Phí visa hiện hành: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/fees-and-charges/current-visa-pricing
Kiểm tra trạng thái visa hiện tại: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/already-have-a-visa/check-visa-details-and-conditions/check-conditions-online


