Trang chủ/Kinh nghiệm di trú/Visa du lịch/Hồ Sơ & Lệ Phí Visa Schengen: Tất Cả Chi Phí Và Giấy Tờ Bạn Cần Chuẩn Bị

Hồ Sơ & Lệ Phí Visa Schengen: Tất Cả Chi Phí Và Giấy Tờ Bạn Cần Chuẩn Bị

Kể từ ngày 11 tháng 6 năm 2024, lệ phí visa Schengen chính thức tăng từ 80 EUR lên 90 EUR – đây là lần tăng phí đầu tiên sau hơn một thập kỷ và được áp dụng ...

Visa du lịch

Hồ Sơ Lệ Phí Visa Schengen 90 Euro – Cập Nhật Mới Nhất Và Những Gì Bạn Thực Sự Cần Chi

Kể từ ngày 11 tháng 6 năm 2024, lệ phí visa Schengen chính thức tăng từ 80 EUR lên 90 EUR – đây là lần tăng phí đầu tiên sau hơn một thập kỷ và được áp dụng đồng loạt tại tất cả 27 quốc gia thành viên. Nhiều người đặt câu hỏi: 90 EUR là bao nhiêu tiền Việt? Ngoài khoản này còn phải trả thêm gì? Và tổng cộng làm một bộ hồ sơ visa Schengen thực sự hết bao nhiêu?

ho-so-le-phi-visa-schengen-90-euro

Tại Visa Liên Minh, chúng tôi luôn minh bạch về chi phí với khách hàng ngay từ buổi tư vấn đầu tiên – bởi vì một bức tranh tài chính rõ ràng giúp bạn lên kế hoạch tốt hơn và không bị bất ngờ giữa chừng.

Bài viết này sẽ phân tích đầy đủ và chi tiết toàn bộ chi phí xin visa Schengen năm 2026 – từ lệ phí 90 EUR mới nhất, đến phí dịch vụ VFS/TLS, bảo hiểm du lịch bắt buộc, và các khoản chuẩn bị hồ sơ đi kèm – cùng với danh sách hồ sơ đầy đủ để bạn không thiếu sót bất kỳ tài liệu nào.

PHẦN 1: LỆ PHÍ VISA SCHENGEN 90 EURO – TẤT CẢ NHỮNG GÌ BẠN CẦN BIẾT

1. Lệ Phí 90 Euro Là Gì Và Tại Sao Tăng?

Lệ phí 90 EUR là khoản phí xử lý hồ sơ chính thức do Liên minh Châu Âu quy định, nộp cho cơ quan lãnh sự của nước Schengen bạn xin visa. Đây là khoản phí không thể thương lượng, không phụ thuộc vào đơn vị tư vấn, và áp dụng đồng nhất trên toàn bộ 27 quốc gia Schengen.

Lý do tăng phí được EU công bố bao gồm: điều chỉnh theo lạm phát, tăng chi phí xử lý hồ sơ và cải thiện hệ thống thông tin visa (VIS – Visa Information System) đang được nâng cấp toàn diện.

Mức lệ phí visa Schengen 2026 theo từng đối tượng:

Đối TượngLệ Phí
Người lớn (từ 12 tuổi trở lên)90 EUR (~2.500.000 – 2.700.000 VNĐ)
Trẻ em từ 6 đến 11 tuổi45 EUR (~1.250.000 – 1.350.000 VNĐ)
Trẻ em dưới 6 tuổiMiễn phí
Học sinh, sinh viên (một số nước, theo thỏa thuận)Có thể được giảm phí – cần kiểm tra theo từng nước

Lưu ý tỷ giá: EUR/VNĐ dao động theo thời điểm. Hãy kiểm tra tỷ giá thực tế khi nộp hồ sơ để có con số chính xác nhất. Tỷ giá tham khảo tại thời điểm bài viết: 1 EUR ≈ 27.000 – 30.000 VNĐ.

2. Lệ Phí Có Được Hoàn Lại Khi Bị Từ Chối Không?

Không. Đây là điều quan trọng bạn cần hiểu rõ trước khi nộp hồ sơ:

  • Lệ phí 90 EUR không được hoàn lại dù hồ sơ bị từ chối, dù hồ sơ không được tiếp nhận do thiếu tài liệu (tuy nhiên trong trường hợp này một số nước sẽ hoàn phí – tuỳ từng trường hợp cụ thể), hay dù bạn rút đơn xin visa

  • Phí dịch vụ VFS/TLScontact cũng không được hoàn lại

  • Bảo hiểm du lịch có thể hủy và được hoàn một phần hoặc toàn phần tuỳ gói bảo hiểm – hãy chọn gói có điều khoản hủy linh hoạt

Đây là lý do mạnh nhất để chuẩn bị hồ sơ thật chắc chắn từ đầu thay vì nộp thử.

3. Cách Thanh Toán Lệ Phí Visa Schengen

Khác với visa Canada (thanh toán online), visa Schengen được thanh toán trực tiếp tại Trung tâm Tiếp nhận Visa (VFS Global hoặc TLScontact) khi bạn đến nộp hồ sơ và làm biometric. Hình thức thanh toán thường được chấp nhận:

  • Tiền mặt (VNĐ quy đổi theo tỷ giá của trung tâm): Phổ biến nhất tại các trung tâm ở Việt Nam

  • Thẻ tín dụng/ghi nợ quốc tế: Một số trung tâm chấp nhận, cần xác nhận trước

PHẦN 2: TOÀN BỘ CÁC KHOẢN CHI PHÍ KHI XIN VISA SCHENGEN

Lệ phí 90 EUR chỉ là một trong nhiều khoản bạn cần chi. Đây là bức tranh đầy đủ:

Khoản 1: Lệ Phí Visa Chính Thức – 90 EUR/Người Lớn

Như đã phân tích ở trên – khoản bắt buộc, không thương lượng, nộp tại trung tâm tiếp nhận.

Khoản 2: Phí Dịch Vụ VFS Global / TLScontact

Đây là phí dịch vụ của đơn vị được uỷ quyền tiếp nhận hồ sơ thay cho Đại sứ quán. Hai đơn vị phổ biến nhất tại Việt Nam là VFS Global (phục vụ nhiều nước) và TLScontact (phục vụ chủ yếu Pháp, Bỉ, Hà Lan và một số nước khác).

Loại Phí VFS/TLSMức Phí (Tham Khảo)
Phí dịch vụ cơ bản~30–50 EUR (~830.000 – 1.400.000 VNĐ)
Phí giao hộ chiếu tận nơi (tuỳ chọn)~200.000 – 350.000 VNĐ
Dịch vụ hỗ trợ thêm tại trung tâm (scan, in…)Theo nhu cầu, không bắt buộc

Phí VFS/TLS cập nhật thường xuyên. Hãy kiểm tra trực tiếp tại website của VFS Global Việt Nam hoặc TLScontact Việt Nam trước khi đặt lịch.

Khoản 3: Bảo Hiểm Du Lịch Schengen – BẮT BUỘC

Đây là tài liệu không thể thiếu – nộp hồ sơ mà không có bảo hiểm đúng chuẩn sẽ bị từ chối ngay tại quầy.

Yêu cầu bắt buộc của bảo hiểm du lịch Schengen:

  • Mức bảo hiểm tối thiểu: 30.000 EUR

  • Bao phủ: Toàn bộ khu vực Schengen (27 nước)

  • Thời hạn: Bao phủ toàn bộ thời gian lưu trú theo lịch trình

  • Phạm vi: Bao gồm chi phí y tế khẩn cấp, hồi hương y tế và chi phí hồi hương tử vong

Chi phí thực tế:

Thời Gian Lưu TrúChi Phí Bảo Hiểm Ước Tính
7–10 ngày~250.000 – 400.000 VNĐ
10–14 ngày~350.000 – 550.000 VNĐ
15–21 ngày~450.000 – 700.000 VNĐ
30 ngày~600.000 – 1.000.000 VNĐ

Nhiều công ty bảo hiểm tại Việt Nam cung cấp gói bảo hiểm du lịch Schengen, bao gồm Bảo Việt, PVI, Baoviet Bank... Hãy đọc kỹ điều khoản để đảm bảo gói bảo hiểm đáp ứng đúng yêu cầu tối thiểu 30.000 EUR và bao phủ đúng vùng Schengen.

Khoản 4: Chi Phí Dịch Thuật và Công Chứng

Toàn bộ giấy tờ tiếng Việt cần được dịch sang tiếng của nước bạn xin visa (hoặc tiếng Anh) và công chứng bản dịch.

Loại Chi PhíMức Ước Tính
Phí dịch thuật100.000 – 200.000 VNĐ/trang
Phí công chứng bản dịch50.000 – 100.000 VNĐ/trang
Tổng cộng cho một hồ sơ thông thường500.000 – 2.500.000 VNĐ tuỳ số lượng tài liệu

Khoản 5: Chi Phí Ảnh Thẻ Đúng Chuẩn Schengen

Ảnh phải chụp theo chuẩn Schengen: kích thước 3.5×4.5cm, nền trắng đồng nhất, mặt thẳng, không đeo kính, chụp trong vòng 6 tháng.

  • Chi phí chụp ảnh thẻ đúng chuẩn visa: 50.000 – 150.000 VNĐ (thường 4–6 tấm)

Khoản 6: Chi Phí Xác Nhận Ngân Hàng

Thư xác nhận số dư tài khoản (Bank Balance Confirmation Letter) do ngân hàng cấp:

  • Một số ngân hàng: Miễn phí

  • Một số ngân hàng thu phí: 50.000 – 200.000 VNĐ

Kiểm tra trước với ngân hàng của bạn để không mất thêm thời gian.

Khoản 7: Phí Đặt Chỗ Vé Máy Bay và Khách Sạn

Không cần mua vé thật hay thanh toán hết khách sạn, nhưng cần có xác nhận đặt chỗ (hold booking):

  • Nhiều hãng hàng không và OTA (Booking.com, Agoda) cho phép giữ chỗ miễn phí trong 24–72 giờ

  • Một số dịch vụ cung cấp hold booking có phí: khoảng 100.000 – 300.000 VNĐ – chỉ dùng khi thực sự cần thiết

PHẦN 3: HỒ SƠ XIN VISA SCHENGEN ĐẦY ĐỦ 2026

Nhóm 1 – Giấy Tờ Nhân Thân

  • Hộ chiếu gốc còn hiệu lực ít nhất 3 tháng sau ngày dự kiến rời vùng Schengen (khuyến nghị 6 tháng), có ít nhất 2 trang trắng liên tiếp

  • Hộ chiếu cũ (nếu có) – đặc biệt quan trọng nếu có visa các nước hoặc lịch sử du lịch quốc tế

  • CMND/CCCD bản sao rõ nét

  • Ảnh thẻ 3.5×4.5cm theo chuẩn Schengen, chụp trong vòng 6 tháng (thường cần 2 ảnh)

  • Đơn xin visa Schengen (Schengen Visa Application Form) điền đầy đủ, chính xác và ký tên – biểu mẫu thống nhất toàn EU

Nhóm 2 – Hồ Sơ Tài Chính

  • Sao kê tài khoản ngân hàng 3 tháng gần nhất – số dư ổn định, không có dấu hiệu bơm tiền đột ngột

  • Thư xác nhận số dư tài khoản (Bank Balance Confirmation Letter) – có dấu và chữ ký ngân hàng

  • Sổ tiết kiệm (nếu có) – bản photocopy các trang thể hiện số dư

  • Giấy tờ chứng minh tài sản (sổ đỏ, giấy tờ xe, cổ phần…) – hỗ trợ thêm nhưng không bắt buộc

Lưu ý quan trọng từ Visa Liên Minh: Đối với visa Schengen, cán bộ lãnh sự quán châu Âu đặc biệt chú ý đến tính nhất quán và hợp lý giữa thu nhập, số dư tài khoản và chi phí dự kiến của chuyến đi. Một tài khoản có số dư đủ và ổn định trong 3 tháng luôn thuyết phục hơn nhiều so với tài khoản bơm tiền đột ngột 1–2 tuần trước khi nộp.

Nhóm 3 – Hồ Sơ Nghề Nghiệp / Thu Nhập

Người đi làm:

  • Hợp đồng lao động còn hiệu lực

  • Thư xác nhận công tác (Employment Letter) ghi rõ: chức vụ, thời gian làm việc, mức lương, số ngày phép được duyệt và cam kết của công ty nhận lại nhân viên sau khi đi về – đây là chi tiết nhiều người bỏ sót

Chủ doanh nghiệp:

  • Giấy phép kinh doanh + Báo cáo tài chính gần nhất

  • Hóa đơn VAT 3 tháng gần nhất

  • Xác nhận doanh nghiệp đang hoạt động

Học sinh/sinh viên:

  • Thẻ sinh viên còn hiệu lực

  • Giấy xác nhận đang theo học từ trường

  • Bảng điểm (nếu có)

  • Thư cho phép xuất cảnh của trường (một số trường hợp)

Người nghỉ hưu:

  • Quyết định nghỉ hưu + Xác nhận lương hưu hoặc sổ hưu

Nhóm 4 – Hồ Sơ Kế Hoạch Chuyến Đi

  • Vé máy bay hold booking khứ hồi – xác nhận đặt chỗ, không cần thanh toán hết. Lưu ý: không mua vé thật trước khi có visa

  • Đặt phòng khách sạn toàn bộ hành trình – confirmation có thể hủy được. Phải đặt đúng những ngày trong lịch trình

  • Lịch trình chi tiết từng ngày (Itinerary) – ghi rõ mỗi ngày ở đâu, làm gì, di chuyển bằng phương tiện gì

  • Bảo hiểm du lịch Schengen (tối thiểu 30.000 EUR, bao phủ toàn khu vực Schengen, đủ số ngày) – bắt buộc, không thể thiếu

Nhóm 5 – Hồ Sơ Bổ Sung Theo Từng Trường Hợp

Nếu thăm thân/bạn bè:

  • Thư mời từ người thân/bạn bè tại nước Schengen

  • Bản sao hộ chiếu hoặc giấy tờ cư trú hợp lệ tại châu Âu của người mời

  • Giấy tờ chứng minh mối quan hệ (giấy khai sinh, hôn thú, ảnh chung…)

Nếu đi công tác/tham dự sự kiện:

  • Thư mời từ đối tác châu Âu ghi rõ mục đích và thời gian

  • Giấy xác nhận đăng ký hội nghị, triển lãm (nếu có)

Nếu đã từng bị từ chối visa:

  • Bắt buộc phải khai báo trong đơn và chuẩn bị thư giải trình phân tích lý do từ chối cũ và những thay đổi trong hồ sơ lần này

Nhóm 6 – Thư Giải Trình (Cover Letter)

Không bắt buộc theo quy định nhưng luôn nên có – đặc biệt với hồ sơ lần đầu xin visa châu Âu, hồ sơ có điểm cần giải thích, hoặc hồ sơ muốn tạo ấn tượng chuyên nghiệp.

Thư giải trình tốt cần: ngắn gọn (1–2 trang), viết bằng tiếng Anh hoặc ngôn ngữ nước xin visa, trình bày mục đích chuyến đi, lý do chọn điểm đến, kế hoạch cụ thể và lý do bạn sẽ trở về Việt Nam.

PHẦN 4: BẢNG TỔNG HỢP CHI PHÍ TRỌN GÓI XIN VISA SCHENGEN 2026

Khoản Chi PhíMức Ước Tính (VNĐ)
Lệ phí visa chính thức (90 EUR)~2.500.000 – 2.700.000
Phí dịch vụ VFS/TLScontact (30–50 EUR)~830.000 – 1.400.000
Bảo hiểm du lịch Schengen~300.000 – 700.000
Dịch thuật + công chứng hồ sơ~500.000 – 2.500.000
Ảnh thẻ chuẩn Schengen~100.000 – 150.000
Xác nhận ngân hàng~0 – 200.000
Hold booking vé + khách sạn~0 – 300.000
Tổng cộng tự làm hồ sơ~4.230.000 – 7.950.000 VNĐ
Phí dịch vụ tư vấn (nếu nhờ Visa Liên Minh)Liên hệ để báo giá miễn phí

Lưu ý: Đây là ước tính tham khảo cho một người lớn xin visa du lịch Schengen thông thường. Chi phí thực tế có thể thay đổi tuỳ tỷ giá EUR/VNĐ, số lượng tài liệu cần dịch và các dịch vụ bổ sung được chọn.

Tại Sao Minh Bạch Chi Phí Là Cam Kết Của Visa Liên Minh?

Trong thị trường tư vấn visa, không thiếu đơn vị báo giá "trọn gói" nhưng lại phát sinh liên tục sau khi ký hợp đồng. Tại Visa Liên Minh, chúng tôi làm ngược lại: liệt kê đầy đủ mọi khoản phí ngay từ buổi đầu – để bạn quyết định với đầy đủ thông tin, không bao giờ bị bất ngờ.

Đây không chỉ là phong cách kinh doanh – đây là cam kết đạo đức nghề nghiệp mà CEO Tuyến Mai xây dựng và duy trì trong suốt hơn 10 năm qua: Thượng tôn pháp luật và minh bạch là sự bảo vệ cao nhất cho khách hàng.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Hồ Sơ & Lệ Phí Visa Schengen 90 Euro

❓ Lệ phí visa Schengen 90 euro áp dụng từ khi nào?

Mức phí 90 EUR được áp dụng chính thức từ ngày 11 tháng 6 năm 2024, thay thế mức phí cũ 80 EUR. Đây là lần tăng phí đầu tiên kể từ năm 2014. Mức phí mới áp dụng đồng loạt tại tất cả 27 quốc gia Schengen và toàn bộ các trung tâm tiếp nhận visa trên thế giới, bao gồm cả Việt Nam.

❓ 90 euro bằng bao nhiêu tiền Việt Nam?

Theo tỷ giá tham khảo hiện tại (1 EUR ≈ 27.000 – 30.000 VNĐ), lệ phí 90 EUR tương đương khoảng 2.430.000 – 2.700.000 VNĐ. Tỷ giá thực tế tại trung tâm VFS/TLS có thể khác một chút – kiểm tra trước khi đến nộp hồ sơ.

❓ Ngoài 90 euro còn phải trả thêm những gì?

Ngoài lệ phí 90 EUR, bạn còn cần trả: phí dịch vụ VFS/TLScontact (~30–50 EUR), bảo hiểm du lịch Schengen (~300.000 – 700.000 VNĐ), chi phí dịch thuật và công chứng (~500.000 – 2.500.000 VNĐ), ảnh thẻ và xác nhận ngân hàng. Tổng cộng ước tính từ 4,2 đến gần 8 triệu đồng cho một người lớn.

❓ Visa Schengen bị từ chối có được hoàn lại 90 euro không?

Không. Lệ phí 90 EUR không hoàn lại dù hồ sơ bị từ chối. Phí VFS/TLS cũng không hoàn. Đây là lý do bạn nên đầu tư chuẩn bị hồ sơ thật chắc từ đầu, hoặc nhờ đơn vị tư vấn chuyên nghiệp hỗ trợ để tránh mất phí vì từ chối rồi phải nộp lại.

❓ Bảo hiểm du lịch Schengen mua ở đâu?

Bảo hiểm du lịch Schengen có thể mua tại các công ty bảo hiểm lớn ở Việt Nam (Bảo Việt, PVI, Bảo Minh, AIA, AXA, Allianz...) hoặc qua các nền tảng trực tuyến. Cần đảm bảo gói bảo hiểm đáp ứng đúng yêu cầu: tối thiểu 30.000 EUR, bao phủ toàn bộ vùng Schengen, có hiệu lực trong toàn bộ thời gian lưu trú. Visa Liên Minh có thể tư vấn và hỗ trợ bạn chọn gói phù hợp.

❓ Hồ sơ visa Schengen cần bao nhiêu ảnh thẻ?

Thông thường cần 2 ảnh thẻ theo chuẩn Schengen (3.5×4.5cm, nền trắng đồng nhất, mặt thẳng, không đeo kính, chụp trong vòng 6 tháng). Một số trung tâm tiếp nhận chỉ cần 1 ảnh kèm file mềm. Hãy kiểm tra yêu cầu cụ thể của VFS/TLS trước khi đi.

❓ Trẻ em dưới 6 tuổi có miễn lệ phí visa Schengen không?

Có. Trẻ em dưới 6 tuổi được miễn hoàn toàn lệ phí 90 EUR. Trẻ từ 6–11 tuổi chỉ đóng 45 EUR. Người từ 12 tuổi trở lên đóng đầy đủ 90 EUR. Tuy nhiên, trẻ em vẫn cần có hồ sơ riêng (hộ chiếu, giấy khai sinh dịch công chứng, ảnh thẻ) và biometric nếu từ 12 tuổi trở lên.

❓ Có thể dùng thẻ tín dụng để trả phí visa Schengen tại VFS không?

Tuỳ trung tâm. Một số trung tâm VFS Global và TLScontact tại Việt Nam chấp nhận thẻ quốc tế (Visa, Mastercard), nhưng hầu hết vẫn ưu tiên thanh toán bằng tiền mặt (VNĐ) quy đổi theo tỷ giá của trung tâm. Hãy hỏi trước khi đến để chuẩn bị đúng hình thức thanh toán.

❓ Hồ sơ visa Schengen có cần thư giải trình không?

Không bắt buộc theo quy định, nhưng Visa Liên Minh luôn khuyến nghị có – đặc biệt với người lần đầu xin, người có thu nhập không cao, hoặc hồ sơ có bất kỳ điểm cần giải thích nào. Thư giải trình tốt là cơ hội duy nhất để bạn nói chuyện trực tiếp với cán bộ thụ lý, giải thích mục đích và khẳng định ý định trở về.

Kết Luận

Lệ phí visa Schengen 90 EUR chỉ là điểm khởi đầu của bức tranh chi phí. Khi cộng thêm phí VFS, bảo hiểm bắt buộc, dịch thuật và các khoản phụ trợ khác, tổng chi phí làm một bộ hồ sơ visa Schengen thực tế dao động từ 4,2 đến 8 triệu đồng cho một người lớn – chưa kể phí dịch vụ tư vấn nếu nhờ đơn vị hỗ trợ.

Điều quan trọng nhất: với mức phí không nhỏ và chính sách không hoàn phí khi từ chối, mỗi bộ hồ sơ cần được đầu tư chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ đầu. Chuẩn bị đúng, nộp đúng, đậu ngay lần đầu – đó luôn là phương án tiết kiệm nhất cả về tiền bạc lẫn thời gian.

Liên hệ Visa Liên Minh để được tư vấn miễn phí, nhận danh sách hồ sơ đầy đủ theo từng nước và đồng hành từ bước chuẩn bị đến khi tấm visa Schengen được cấp.

📞 Hotline: 0934.441.879

🌐 Website: visalienminh.vn

📍 Địa chỉ: Toà Aqua 1 - Vinhomes Golden River - Số 2 Tôn Đức Thắng, phường Sài Gòn, TP.HCM

THAM KHẢO THÊM

Chat ZaloGọi ngay 0934 441 879