Trang chủ/Kinh nghiệm di trú/Visa lao động định cư/Chi Phí Phát Sinh EB3: Sự Thật & 7 Khoản Phí Cần Biết 2026!

Chi Phí Phát Sinh EB3: Sự Thật & 7 Khoản Phí Cần Biết 2026!

Visa Liên Minh trình bày toàn diện và trung thực: làm EB3 phát sinh những chi phí nào, ai phải trả khoản nào, phí NVC EB3 là bao nhiêu, phí khám sức khỏe EB3 hết bao nhiêu

Visa lao động định cư

Chi Phí Phát Sinh EB3: Sự Thật & 7 Khoản Phí Cần Biết 2026!

"Tổng chi phí làm EB3 hết bao nhiêu?" — Đây là câu hỏi mà Visa Liên Minh nhận được mỗi ngày, và câu trả lời thường khiến nhiều người ngạc nhiên theo cả hai chiều: một số người lo lắng chi phí sẽ rất lớn, nhưng khi hiểu rõ cơ cấu chi phí phát sinh EB3, nhiều người nhận ra rằng phần lớn chi phí nặng nhất thuộc về nhà tuyển dụng — không phải người lao động.

chi-phi-phat-sinh-EB3

Hiểu đúng chi phí phát sinh EB3 là điều cực kỳ quan trọng vì hai lý do: thứ nhất, giúp bạn lập kế hoạch tài chính thực tế cho hành trình định cư; thứ hai — và quan trọng không kém — giúp bạn nhận diện ngay khi có ai đó đang cố gắng thu các khoản phí bất hợp pháp từ người lao động, điều mà DOL nghiêm cấm.

Bài viết từ Visa Liên Minh trình bày toàn diện và trung thực: Chi Phí Phát Sinh EB3 là những chi phí nào nào , ai phải trả khoản nào, phí NVC EB3 là bao nhiêu, phí khám sức khỏe EB3 hết bao nhiêu, phí thẻ xanh Mỹ sau khi nhập cảnh ra sao, và tổng chi phí EB3 thực tế của người lao động là bao nhiêu để so sánh với con số thực tế.

---

Có Hay Không Chi Phí Phát Sinh EB3?

Làm EB3 có phát sinh chi phí không? — Có, nhưng cơ cấu chi phí EB3 chia làm hai phần rõ ràng: chi phí do nhà tuyển dụng bắt buộc phải chịu (PERM, I-140, luật sư) và chi phí do người lao động chịu (phí NVC, khám sức khỏe, giấy tờ, di chuyển phỏng vấn).

Nguyên tắc phân chia chi phí theo luật Mỹ:

Theo 20 CFR 656.12(b) tại ecfr.gov/current/title-20/chapter-V/part-656/section-656.12, nhà tuyển dụng không được chuyển bất kỳ chi phí nào liên quan đến PERM sang người lao động — dù trực tiếp hay gián tiếp. Điều này bao gồm:

  • Phí nộp đơn PERM (ETA-9089) — thực ra không có phí nộp đơn, nhưng chi phí quảng cáo tuyển dụng và chi phí luật sư PERM thuộc về nhà tuyển dụng.

  • Phí I-140 — hoàn toàn do nhà tuyển dụng trả.

  • Phí luật sư di trú cho giai đoạn PERM và I-140 — do nhà tuyển dụng trả.

Nếu bạn bị yêu cầu đóng tiền vào bất kỳ khoản nào nêu trên — đây là dấu hiệu vi phạm nghiêm trọng quy định DOL. Có thể báo cáo tại dol.gov/agencies/whd.

---

Chi Phí Phát Sinh EB3 — Phân Chia Theo Từng Giai Đoạn

Chi Phí Phát Sinh EB3 Là Những Chi Phí Nào?

Làm EB3 phát sinh những chi phí nào? — Toàn bộ hành trình EB3 phát sinh 7 nhóm chi phí chính: PERM và luật sư (nhà tuyển dụng chịu), phí I-140 nộp USCIS (nhà tuyển dụng chịu), phí NVC gồm AOS fee $120 và IV fee $325/người (người lao động hoặc người bảo lãnh chịu), phí khám sức khỏe tại bác sĩ ủy quyền (người lao động chịu), giấy

---

Giai Đoạn 1 — Chi Phí PERM: Nhà Tuyển Dụng Chịu Toàn Bộ

PERM (Permanent Labor Certification) không có phí nộp đơn — nộp ETA-9089 lên DOL hoàn toàn miễn phí. Tuy nhiên, các chi phí phát sinh trong quá trình PERM là đáng kể và 100% thuộc về nhà tuyển dụng:

Chi phí quảng cáo recruitment bắt buộc:

    • lần đăng báo Chủ nhật tại báo địa phương: $500–$2,000 tùy tờ báo và thị trường.

  • SWA Job Order: miễn phí.

  • Các kênh recruitment bổ sung (Indeed, LinkedIn sponsored post...): $200–$800.

  • Tổng chi phí recruitment ước tính: $700–$3,000.

Chi phí luật sư cho PERM:

Đây là khoản lớn nhất trong giai đoạn PERM. Luật sư di trú giàu kinh nghiệm tính từ $2,500–$5,000 chỉ cho giai đoạn PERM — bao gồm soạn thảo mô tả công việc, giám sát recruitment, và điền ETA-9089.

Prevailing Wage Determination (Form 9141):

Miễn phí — DOL không tính phí xác định Prevailing Wage.

Lưu ý khi PERM bị audit:

Nếu bị DOL chọn audit, chi phí luật sư xử lý audit thường tăng thêm $1,500–$3,000 và kéo dài thêm 12–18 tháng chờ đợi. Chi phí này cũng hoàn toàn do nhà tuyển dụng chịu.

---

Giai Đoạn 2 — Phí Hồ Sơ I-140 Tại USCIS

Phí hồ sơ EB3 liên quan đến I-140 bao gồm phí nộp đơn chính thức và phí Premium Processing (nếu chọn). Đây là chi phí nhà tuyển dụng phải trả — người lao động không được yêu cầu hoàn trả sau này.

Phí I-140 chính thức năm 2026:

  • Phí nộp Form I-140: $715 USD. Tra cứu phí chính thức tại uscis.gov/forms/our-fees.

  • Phí Premium Processing (I-907): $2,805 USD — tùy chọn, giúp USCIS xử lý I-140 trong 15 ngày làm việc thay vì 6–12 tháng thông thường. Không bắt buộc nhưng nhiều nhà tuyển dụng chọn để đẩy nhanh tiến độ.

  • Phí Biometrics (dấu vân tay): Không áp dụng cho I-140 nộp từ nước ngoài.

Chi phí luật sư cho I-140:

Luật sư di trú tính thêm $1,000–$2,500 cho giai đoạn I-140 — bao gồm soạn thảo Petition Letter, tập hợp tài liệu hỗ trợ, và phối hợp với nhà tuyển dụng.

Tổng chi phí giai đoạn I-140 (do nhà tuyển dụng chịu):

  • Không Premium Processing: ~$1,715–$3,215

  • Có Premium Processing: ~$4,520–$6,020

---

Giai Đoạn 3 — Phí NVC EB3: Người Lao Động/Bảo Lãnh Chịu

Phí NVC EB3 Là Bao Nhiêu?

Phí NVC EB3 là bao nhiêu? — NVC (National Visa Center) thu 2 loại phí: phí Affidavit of Support (AOS fee) $120 USD do người bảo lãnh tại Mỹ trả, và phí Immigrant Visa Application (IV fee) $325 USD/người do mỗi người trong hồ sơ trả (người chính + vợ/chồng + từng người con).

Chi tiết phí NVC EB3 năm 2026:

  • Loại phí | Số tiền | Ai trả | Ghi chú |

|---|---|---|---|

  • AOS Fee (I-864 processing) | $120 USD | Người bảo lãnh tại Mỹ | Trả 1 lần cho toàn hồ sơ |

  • IV Fee (Immigrant Visa Application) | $325 USD/người | Từng người trong hồ sơ | Người chính + vợ/chồng + con |

  • Ví dụ: Gia đình 3 người | $120 + ($325 × 3) = $1,095 | | |

Ví dụ tính phí NVC thực tế:

  • Người lao động đi một mình (không có người phụ thuộc): $120 (AOS) + $325 (IV) = $445 USD.

  • Người lao động + vợ: $120 + ($325 × 2) = $770 USD.

  • Người lao động + vợ + 2 con: $120 + ($325 × 4) = $1,420 USD.

Phí NVC hiện hành xem tại travel.state.gov/content/travel/en/us-visas/visa-information-resources/fees/fees-visa-services.html.

Lưu ý: Phí NVC không hoàn lại sau khi đã nộp — dù hồ sơ sau đó bị từ chối hay rút lại vì bất kỳ lý do gì.

---

Giai Đoạn 4 — Phí Khám Sức Khỏe EB3

Phí khám sức khỏe EB3 là khoản chi phí trực tiếp mà người lao động phải trả khi chuẩn bị phỏng vấn tại lãnh sự quán. Đây là bước bắt buộc trong mọi hồ sơ định cư — mọi người trong hồ sơ đều phải khám, không trừ ai.

Chi phí khám sức khỏe định cư tại Việt Nam 2026:

Khám sức khỏe phải thực hiện tại Bác sĩ ủy quyền (Panel Physician) được Đại sứ quán Mỹ chỉ định — không được khám tại bệnh viện tùy chọn. Tại Việt Nam, các Panel Physician được ủy quyền hiện có tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.

Chi phí ước tính 2026:

  • Khám sức khỏe cơ bản (bao gồm xét nghiệm máu, X-quang phổi, khám tổng quát): $150–$250 USD/người tùy đơn vị khám.

  • Tiêm vaccine bổ sung nếu thiếu theo yêu cầu CDC: $50–$200 USD/người tùy loại vaccine còn thiếu.

  • Tổng khám sức khỏe 1 người: $200–$450 USD.

  • Gia đình 4 người: $800–$1,800 USD.

Danh sách Panel Physician được ủy quyền tại Việt Nam tại travel.state.gov/content/travel/en/us-visas/visa-information-resources/list-of-posts.html → chọn Vietnam → mục Medical Examination.

Thời hạn hiệu lực kết quả khám:

Kết quả khám sức khỏe có hiệu lực 2 năm kể từ ngày khám — đủ dùng cho phỏng vấn trong đa số trường hợp. Nếu hồ sơ bị trì hoãn quá 2 năm sau ngày khám, phải khám lại.

---

Giai Đoạn 5 — Chi Phí Giấy Tờ, Dịch Thuật Và Di Chuyển

Chi phí định cư Mỹ EB3 giai đoạn chuẩn bị phỏng vấn bao gồm nhiều khoản nhỏ cộng lại nhưng đáng kể:

Chi phí giấy tờ dân sự:

  • Làm mới hộ chiếu (nếu sắp hết hạn): $200,000–$400,000 VNĐ/cuốn tùy loại.

  • Lý lịch tư pháp: ~$200,000 VNĐ/bản + thời gian xử lý 5–10 ngày làm việc.

  • Bản sao khai sinh công chứng, đăng ký kết hôn, khai sinh con: ~$50,000–$200,000 VNĐ/bộ.

Chi phí dịch thuật tài liệu:

Tất cả tài liệu tiếng Việt nộp cho USCIS/NVC phải kèm bản dịch tiếng Anh có chứng nhận. Chi phí dịch thuật certified: $50,000–$150,000 VNĐ/trang tùy loại tài liệu và đơn vị dịch thuật. Với một bộ hồ sơ dân sự đầy đủ cho gia đình 3–4 người, chi phí dịch thuật có thể lên đến $3,000,000–$8,000,000 VNĐ.

Chi phí di chuyển đến phỏng vấn:

Phỏng vấn định cư EB3 tại Việt Nam được tổ chức tại Lãnh sự quán Mỹ ở TP. Hồ Chí Minh hoặc Đại sứ quán Mỹ ở Hà Nội. Người lao động và toàn bộ gia đình phải có mặt trực tiếp tại buổi phỏng vấn:

  • Chi phí vé máy bay/xe khách đến địa điểm phỏng vấn.

  • Chi phí lưu trú qua đêm (khuyến nghị 1–2 đêm quanh ngày phỏng vấn).

  • Ước tính: $3,000,000–$10,000,000 VNĐ tùy khoảng cách và gia đình.

---

Giai Đoạn 6 — Phí Thẻ Xanh Mỹ Sau Khi Nhập Cảnh

Phí Thẻ Xanh Mỹ Sau Khi Được Cấp Visa Là Bao Nhiêu?

Phí thẻ xanh Mỹ sau khi được cấp visa là bao nhiêu? — Sau khi được cấp visa định cư EB3 và trước khi nhập cảnh lần đầu tiên vào Mỹ, mỗi người phải trả USCIS Immigrant Fee $220 USD online tại pay.gov. Khoản phí này bắt buộc và thẻ xanh vật lý chỉ được in và gửi đến địa chỉ tại Mỹ sau khi đã thanh toán đủ.

Cách nộp USCIS Immigrant Fee $220:

Sau khi có visa định cư (được dán trong hộ chiếu), người lao động truy cập pay.gov để tìm "USCIS Immigrant Fee" và thanh toán $220 bằng thẻ ngân hàng quốc tế hoặc tài khoản ngân hàng Mỹ. Sau khi nhập cảnh Mỹ lần đầu, thẻ xanh (Permanent Resident Card) sẽ được gửi đến địa chỉ nhà tuyển dụng hoặc địa chỉ đã đăng ký trong vòng 2–4 tuần.

Phí thẻ xanh Mỹ chi tiết tại uscis.gov/forms/our-fees.

Renew thẻ xanh sau 10 năm:

Thẻ xanh EB3 có giá trị 10 năm và phải gia hạn. Phí gia hạn (Form I-90): $455 USD + $85 USD biometrics = $540 USD. Đây là chi phí người lao động phải tự chịu — không liên quan đến nhà tuyển dụng nữa tại thời điểm này vì người lao động đã là thường trú nhân hợp pháp.

---

Chi Phí Phỏng Vấn Định Cư — Những Khoản Cần Chuẩn Bị Sẵn

Chi phí phỏng vấn định cư EB3 tại lãnh sự quán về cơ bản không có "phí phỏng vấn" riêng — nhưng có các chi phí liên quan mà người lao động cần chuẩn bị:

Visa Issuance Fee:

Một số quốc gia tính Visa Issuance Fee dựa trên nguyên tắc có đi có lại (reciprocity). Công dân Việt Nam xin visa định cư EB3 hiện không bị tính Visa Issuance Fee thêm — nhưng cần kiểm tra lại tại travel.state.gov/content/travel/en/us-visas/visa-information-resources/fees/reciprocity-by-country.html trước phỏng vấn vì chính sách có thể thay đổi.

Chi phí sau phỏng vấn (nếu bị 221g):

Nếu cán bộ lãnh sự yêu cầu bổ sung giấy tờ (221g — Administrative Processing), có thể phát sinh thêm chi phí để xin cấp lại lý lịch tư pháp, xin giấy tờ từ cơ quan Việt Nam, hoặc nộp bổ sung tài liệu. Khoản này không thể ước trước chính xác nhưng thường dao động $500,000–$3,000,000 VNĐ tùy yêu cầu.

---

Tổng Chi Phí EB3 — Bảng Tổng Hợp Thực Tế 2026

Tổng Chi Phí EB3 Thực Tế Là Bao Nhiêu?

Tổng chi phí EB3 thực tế là bao nhiêu? — Phần chi phí người lao động và gia đình trực tiếp chịu trong toàn bộ hành trình EB3 ước tính từ $1,000–$3,500 USD/người (chưa tính chi phí đi lại và sinh hoạt sau khi đến Mỹ). Phần nhà tuyển dụng chịu (PERM, luật sư, I-140) thường từ $5,000–$12,000 USD cho toàn bộ quy trình.

Bảng tổng hợp chi phí EB3 theo từng bên:

Phần nhà tuyển dụng chịu (bắt buộc theo luật):

  • Khoản chi phí | Ước tính 2026 (USD) |

|---|---|

  • Chi phí quảng cáo recruitment PERM | $700–$3,000 |

  • Phí luật sư giai đoạn PERM | $2,500–$5,000 |

  • Phí I-140 nộp USCIS | $715 |

  • Phí Premium Processing I-140 (nếu chọn) | $2,805 (tùy chọn) |

  • Phí luật sư giai đoạn I-140 | $1,000–$2,500 |

  • Tổng nhà tuyển dụng chịu (không premium) | $4,915–$11,215 |

  • Tổng nhà tuyển dụng chịu (có premium) | $7,720–$14,020 |

Phần người lao động/gia đình chịu:

  • Khoản chi phí | Người đi một mình | Gia đình 3 người |

|---|---|---|

  • Phí NVC (AOS + IV) | $445 | $770–$1,420 |

  • Khám sức khỏe + vaccine | $200–$450 | $600–$1,350 |

  • Giấy tờ + dịch thuật | $200–$500 | $500–$1,500 |

  • Di chuyển + lưu trú phỏng vấn | $200–$500 | $300–$800 |

  • USCIS Immigrant Fee | $220 | $220/người |

  • Tổng người lao động chịu | $1,265–$2,115 | $2,830–$5,490 |

Chi phí đi Mỹ định cư (sau khi có visa):

Đây là khoản tách biệt — vé máy bay từ Việt Nam đến Mỹ và chi phí ban đầu tại Mỹ (ký quỹ nhà, vật dụng ban đầu...) không tính vào chi phí hồ sơ EB3. Tuy nhiên cần chuẩn bị ít nhất $3,000–$8,000 USD dự phòng cho giai đoạn đầu định cư tại Mỹ.

---

Chi Phí Định Cư Mỹ EB3 — Những Khoản Phí Bất Hợp Pháp Cần Tránh

Chi phí định cư Mỹ EB3 hợp pháp rõ ràng và có thể tra cứu công khai. Bất kỳ khoản thu nào nằm ngoài các khoản liệt kê ở trên đều cần đặt câu hỏi và kiểm tra:

Khoản 1 — "Phí đặt cọc bảo đảm hồ sơ" từ môi giới:

Không có trong quy trình di trú Mỹ. USCIS và DOL không yêu cầu đặt cọc. Bất kỳ bên nào yêu cầu "đặt cọc đảm bảo" là dấu hiệu lừa đảo.

Khoản 2 — "Phí bảo lãnh" từ nhà tuyển dụng:

Nhà tuyển dụng không được yêu cầu người lao động trả "phí bảo lãnh", "phí xử lý hồ sơ PERM", hay bất kỳ khoản nào liên quan đến PERM/I-140. Đây là vi phạm 20 CFR 656.12 — có thể báo cáo với DOL Wage and Hour Division tại dol.gov/agencies/whd/contact/complaints.

Khoản 3 — "Phí ưu tiên xử lý hồ sơ" từ bên thứ ba:

Chỉ có USCIS mới thu phí Premium Processing ($2,805) qua hệ thống chính thức — không có bên nào khác có thể "ưu tiên" hồ sơ EB3 với bất kỳ khoản phí nào. Hứa hẹn này là lừa đảo.

Khoản 4 — "Phí hoàn trả chi phí bảo lãnh nếu nghỉ việc sớm":

Điều khoản yêu cầu người lao động hoàn trả chi phí PERM/I-140 nếu nghỉ việc trước một thời hạn nhất định là vi phạm luật lao động Mỹ. Không ký bất kỳ hợp đồng nào có điều khoản này.

---

Chi Phí EB3 — Câu Hỏi Về Thuế Thu Nhập Mỹ Sau Khi Có Thẻ Xanh

Tổng chi phí EB3 không chỉ dừng lại ở chi phí hồ sơ — khi đã trở thành thường trú nhân Mỹ (Green Card holder), người lao động bắt đầu có nghĩa vụ thuế theo luật Mỹ:

Thuế thu nhập liên bang (Federal Income Tax):

Thường trú nhân Mỹ phải khai báo thu nhập toàn cầu với IRS hàng năm (Form 1040). Mức thuế từ 10–37% tùy thu nhập — nhưng có nhiều khoản khấu trừ và tín thuế cho gia đình, trẻ em, và người mới định cư.

Social Security và Medicare (FICA):

Người lao động có thẻ xanh tự động đóng góp vào hệ thống An sinh xã hội Mỹ (Social Security 6.2% và Medicare 1.45% trừ từ lương). Đây không phải chi phí mất đi — đây là đóng góp tích lũy cho quyền lợi hưu trí và y tế về sau.

Hướng dẫn thuế cho người mới định cư tại irs.gov/individuals/international-taxpayers/taxation-of-resident-aliens.

---

Visa Liên Minh — Tư Vấn Chi Phí EB3 Minh Bạch Từ Đầu Đến Cuối

Tại Visa Liên Minh, chúng tôi tin rằng khách hàng có quyền biết chính xác mình sẽ trả những gì, cho ai, và khi nào — trước khi ký bất kỳ cam kết nào. Chi phí phát sinh EB3 được chúng tôi trình bày rõ ràng ngay từ buổi tư vấn đầu tiên:

  • Liệt kê cụ thể từng khoản phí chính thức của USCIS, DOL, NVC — với số tiền chính xác và link tra cứu.

  • Ước tính chi phí khám sức khỏe, dịch thuật, giấy tờ dựa trên quy mô gia đình thực tế của từng khách hàng.

  • Không có khoản phí ẩn, không yêu cầu "đặt cọc bảo đảm", không thu phí PERM từ người lao động.

  • Hỗ trợ khách hàng lập kế hoạch tài chính cho toàn bộ hành trình — bao gồm cả giai đoạn đầu định cư tại Mỹ.

---

Bạn muốn biết chính xác tổng chi phí EB3 cho gia đình mình là bao nhiêu? Liên hệ Visa Liên Minh để được tư vấn minh bạch — con số cụ thể, không làm tròn, không che giấu.

🌐 Website: visalienminh.vn

📱 Fanpage: facebook.com/lienminhvisa

📍 Văn phòng: Vinhomes Golden River, TP. Hồ Chí Minh

---

Phí USCIS chính thức tham khảo tại uscis.gov/forms/our-fees. Phí NVC tại travel.state.gov/content/travel/en/us-visas/visa-information-resources/fees. Quy định cấm thu phí PERM từ người lao động tại ecfr.gov/current/title-20/chapter-V/part-656/section-656.12. Phí IRS tại irs.gov. Tất cả mức phí có thể thay đổi — liên hệ Visa Liên Minh để cập nhật thông tin chính xác nhất năm 2026.

THAM KHẢO THÊM

Chat ZaloGọi ngay 0934 441 879