# Chi Phí Bảo Lãnh Vợ Chồng Sang Mỹ Tốn Bao Nhiêu Tiền? (Cập Nhật 2026)
Chi phí bảo lãnh vợ/chồng sang Mỹ hết bao nhiêu? — Đây là câu hỏi đầu tiên hầu hết khách hàng hỏi Visa Liên Minh ngay trong buổi tư vấn đầu tiên. Và câu trả lời trung thực là: nhiều hơn bạn nghĩ, nhưng ít hơn bạn lo.
Chi phí bảo lãnh vợ/chồng sang Mỹ không chỉ gồm phí nộp đơn cho chính phủ Mỹ — mà còn bao gồm hàng loạt khoản khác mà nếu không biết trước, nhiều gia đình sẽ bị bất ngờ giữa chừng. Bài viết này sẽ liệt kê chi tiết từng khoản chi phí theo từng giai đoạn, cho cả hai con đường phổ biến nhất: Visa CR1/IR1 (đã kết hôn) và Visa K1 (hôn thê/hôn phu).

Tại Sao Chi Phí Bảo Lãnh Sang Mỹ Lại Phức Tạp?
Không giống visa du lịch, quy trình bảo lãnh hôn nhân sang Mỹ trải qua nhiều giai đoạn với nhiều cơ quan khác nhau — USCIS, NVC (National Visa Center), Lãnh Sự Quán Mỹ — và mỗi giai đoạn đều phát sinh chi phí riêng. Ngoài ra còn có các chi phí phát sinh tại Việt Nam như: dịch thuật, công chứng, khám sức khỏe, ảnh thẻ, chi phí đi lại...
Nắm rõ toàn bộ bức tranh tài chính ngay từ đầu giúp bạn lên kế hoạch chủ động, tránh gián đoạn hồ sơ vì thiếu tiền ở những giai đoạn quan trọng.
Phần 1: Chi Phí Bảo Lãnh Vợ/Chồng Diện CR1/IR1 (Đã Kết Hôn)
Đây là con đường dành cho những cặp đôi đã đăng ký kết hôn hợp pháp và muốn người vợ/chồng định cư tại Mỹ với thẻ xanh ngay khi nhập cảnh.
Giai Đoạn 1 – Nộp Đơn Tại USCIS
Phí Form I-130 (Petition for Alien Relative): $675
Đây là khoản phí đầu tiên và bắt buộc. Người bảo lãnh tại Mỹ nộp Form I-130 kèm phí này lên USCIS để xác lập quan hệ hôn nhân hợp pháp.
Kiểm tra phí I-130 mới nhất tại: <https://www.uscis.gov/i-130>
Phí nộp trực tuyến: Nếu nộp online qua tài khoản USCIS, phí có thể được giảm so với nộp bằng giấy. Xem chi tiết tại: <https://www.uscis.gov/forms/filing-fees>
Giai Đoạn 2 – Xử Lý Tại NVC (National Visa Center)
Sau khi USCIS phê duyệt I-130, hồ sơ chuyển sang NVC. Tại đây phát sinh hai khoản phí:
Phí Immigrant Visa (IV Fee): $325
Phí Affidavit of Support (AOS Fee): $120
Tổng phí NVC: $445
Nộp phí và quản lý hồ sơ NVC tại: <https://nvc.state.gov/>
Giai Đoạn 3 – Chi Phí Tại Việt Nam (Trước Phỏng Vấn)
Đây là nhóm chi phí phát sinh tại Việt Nam mà nhiều người hay bỏ sót khi tính tổng:
Dịch thuật và công chứng hồ sơ:
Giấy đăng ký kết hôn dịch sang tiếng Anh + công chứng: \~500.000 – 1.000.000 VNĐ/tài liệu
Giấy khai sinh, lý lịch tư pháp, giấy ly hôn (nếu có): tương tự mỗi loại
Ước tính tổng dịch thuật + công chứng: 3.000.000 – 8.000.000 VNĐ tùy số lượng giấy tờ
Lý lịch tư pháp (Police Certificate):
Phí cấp Lý lịch tư pháp tại Sở Tư pháp: \~200.000 VNĐ
Một số trường hợp cần Lý lịch tư pháp từ nhiều tỉnh/thành đã sinh sống (từ 16 tuổi)
Khám sức khỏe định cư tại cơ sở được Lãnh Sự Quán Mỹ ủy quyền:
Đây thường là khoản chi phí gây bất ngờ nhất. Chi phí khám tại Victoria Healthcare hoặc các cơ sở được chỉ định tại TP.HCM:
\~$200 – $300 (khoảng 5.000.000 – 7.500.000 VNĐ)
Bao gồm: khám tổng quát, xét nghiệm máu, chụp X-quang phổi, tiêm chủng bổ sung (nếu thiếu)
Tiêm vaccine bổ sung (nếu cần): thêm $30 – $150 mỗi loại
Danh sách cơ sở khám sức khỏe được Lãnh Sự Quán ủy quyền tại Việt Nam: <https://vn.usembassy.gov/visas/immigrant-visas/medical-examination/>
Ảnh thẻ đúng chuẩn Lãnh Sự Quán Mỹ: \~50.000 – 100.000 VNĐ
Chi phí đi lại (nếu ở tỉnh xa TP.HCM): xe/máy bay + khách sạn 1–2 đêm
Bảng Tổng Chi Phí Bảo Lãnh CR1/IR1
| Khoản chi phí | Số tiền (USD) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phí I-130 (USCIS) | $675 | Người bảo lãnh nộp tại Mỹ |
| Phí NVC (IV + AOS) | $445 | Sau khi I-130 được duyệt |
| Khám sức khỏe định cư | $200 – $300 | Tại Việt Nam |
| Dịch thuật + công chứng | \~$120 – $320 | Quy đổi từ VNĐ |
| Lý lịch tư pháp | \~$8 | Phí nhà nước |
| Ảnh thẻ, đi lại | \~$20 – $50 | Tùy hoàn cảnh |
| TỔNG ƯỚC TÍNH | \~$1.468 – $1.798 | Chưa gồm phí tư vấn |
Phần 2: Chi Phí Visa K1 (Hôn Thê/Hôn Phu) – Tính Đến Khi Có Thẻ Xanh
Visa K1 có một đặc điểm quan trọng về chi phí mà nhiều người bỏ qua: quy trình K1 chưa kết thúc khi bạn vào Mỹ. Sau khi kết hôn tại Mỹ, bạn phải nộp thêm Form I-485 để có thẻ xanh — và đây là khoản tốn kém nhất.
Giai Đoạn 1 – Nộp I-129F Tại USCIS
Phí Form I-129F (Petition for Alien Fiancé(e)): $675
Thông tin chi tiết: <https://www.uscis.gov/i-129f>
Giai Đoạn 2 – Phí Visa Tại Lãnh Sự Quán
Phí visa K1 tại Lãnh Sự Quán Mỹ: $265
(Lưu ý: Visa K1 không qua NVC nên không có phí NVC như CR1)
Giai Đoạn 3 – Chi Phí Tại Việt Nam
Tương tự CR1: khám sức khỏe (\~$200 – $300), dịch thuật + công chứng (\~$120 – $320), lý lịch tư pháp, ảnh thẻ...
Giai Đoạn 4 – Nộp I-485 Sau Khi Kết Hôn Tại Mỹ
Đây là giai đoạn tốn kém nhất và ít được nhắc đến khi mọi người so sánh chi phí K1 và CR1:
Phí Form I-485 (Adjustment of Status): $1.440
(Đã bao gồm phí sinh trắc học, phí EAD – giấy phép lao động, và Advance Parole – giấy phép đi lại)
Phí khám sức khỏe tại Mỹ (Civil Surgeon): \~$200 – $500 (tùy bác sĩ và tiêm chủng bổ sung)
Xem thông tin I-485 tại: <https://www.uscis.gov/i-485>
Bảng Tổng Chi Phí Visa K1 (Tính Đến Khi Có Thẻ Xanh)
| Khoản chi phí | Số tiền (USD) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phí I-129F (USCIS) | $675 | Người bảo lãnh nộp tại Mỹ |
| Phí visa K1 (Lãnh Sự) | $265 | Tại TP.HCM |
| Khám sức khỏe tại VN | $200 – $300 | Trước phỏng vấn |
| Dịch thuật + công chứng | \~$120 – $320 | Tại Việt Nam |
| Phí I-485 (tại Mỹ) | $1.440 | Sau khi kết hôn tại Mỹ |
| Khám sức khỏe tại Mỹ | $200 – $500 | Cho I-485 |
| TỔNG ƯỚC TÍNH | \~$2.900 – $3.500 | Chưa gồm phí tư vấn |
So Sánh Tổng Chi Phí: CR1/IR1 Vs Visa K1
| CR1/IR1 | Visa K1 (tính đến thẻ xanh) | |
|---|---|---|
| Tổng chi phí nhà nước | \~$1.468 – $1.798 | \~$2.900 – $3.500 |
| Chênh lệch | — | Tốn hơn \~$1.400 – $1.700 |
| Lý do chênh lệch | — | Phí I-485 + khám sức khỏe tại Mỹ |
Kết luận tài chính: Nếu bạn đã kết hôn hoặc có thể kết hôn tại Việt Nam trước khi nộp đơn, CR1/IR1 tiết kiệm hơn gần gấp đôi so với K1 khi tính tổng đến khi nhận thẻ xanh.
Phần 3: Các Chi Phí "Ẩn" Thường Bị Bỏ Quên
1. Chi Phí Bay Sang Mỹ
Vé máy bay một chiều từ TP.HCM đến Mỹ dao động $600 – $1.500 tùy hãng và mùa vụ. Đây không phải phí visa nhưng là khoản bắt buộc phải tính vào ngân sách tổng thể.
2. Chi Phí Sinh Hoạt Trong Giai Đoạn Đầu Tại Mỹ
Trong thời gian chờ EAD (với K1) hoặc ổn định cuộc sống ban đầu (với CR1), người mới sang Mỹ cần ngân sách dự phòng cho: tiền thuê nhà, ăn uống, di chuyển, bảo hiểm y tế tư nhân (vì chưa có việc làm). Ước tính tối thiểu $1.500 – $3.000/tháng tùy thành phố.
3. Chi Phí Xử Lý RFE (Request for Evidence)
Nếu USCIS yêu cầu bổ sung tài liệu (RFE), bạn sẽ cần chi thêm cho: dịch thuật, công chứng tài liệu bổ sung, phí gửi thư chuyển phát nhanh quốc tế, và có thể cần thuê luật sư/chuyên gia tư vấn soạn thảo phản hồi.
4. Phí I-751 (Gỡ Bỏ Điều Kiện Thẻ Xanh CR1)
Nếu được cấp thẻ xanh CR1 (hôn nhân dưới 2 năm), trước khi thẻ hết hạn (2 năm), bạn phải nộp Form I-751 để chuyển sang thẻ xanh vĩnh viễn:
Phí I-751: $750
Thông tin I-751: <https://www.uscis.gov/i-751>
5. Phí Gia Hạn/Thay Thế Thẻ Xanh (IR1 sau 10 năm)
Thẻ xanh IR1 (10 năm) cần gia hạn sau mỗi 10 năm bằng Form I-90, phí $455.
Thông tin I-90: <https://www.uscis.gov/i-90>
Phần 4: Chi Phí Dịch Vụ Tư Vấn – Nên Hay Không?
Nhiều người băn khoăn: "Tự làm hồ sơ có được không, hay cần thuê dịch vụ tư vấn?"
Tự làm hồ sơ hoàn toàn được phép theo luật — USCIS không yêu cầu phải có luật sư hay đơn vị tư vấn. Tuy nhiên, rủi ro thực tế là:
Sai sót trên đơn I-130, I-129F, DS-260 có thể dẫn đến RFE kéo dài thêm 6 – 12 tháng
Thiếu bằng chứng quan hệ là nguyên nhân từ chối phổ biến nhất — người không có kinh nghiệm thường không biết cần chuẩn bị gì
Không chuẩn bị phỏng vấn dẫn đến lúng túng, trả lời mâu thuẫn với hồ sơ
Một lần từ chối không chỉ mất thời gian 1 – 2 năm mà còn ảnh hưởng lịch sử di trú lâu dài
Lợi ích kinh tế khi dùng dịch vụ tư vấn uy tín:
Với đơn vị có kinh nghiệm như Visa Liên Minh, chi phí dịch vụ được bù đắp nhiều lần nhờ: tránh RFE, tránh từ chối, tiết kiệm thời gian, và đặc biệt là bảo vệ lịch sử di trú dài hạn cho khách hàng — tài sản quý giá nhất trong hành trình định cư.
Phần 5: Điều Kiện Tài Chính Người Bảo Lãnh Phải Đáp Ứng
Ngoài các khoản phí nộp hồ sơ, người bảo lãnh tại Mỹ phải chứng minh khả năng tài chính đủ để nuôi người được bảo lãnh, thông qua Form I-864 (Affidavit of Support):
Thu nhập tối thiểu phải đạt 125% mức nghèo liên bang cho hộ gia đình của mình
Năm 2026, mức chuẩn tối thiểu cho hộ 2 người: \~$24.650/năm
Nếu thu nhập không đủ, có thể dùng tài sản (bất động sản, tiền tiết kiệm, cổ phiếu...) hoặc nhờ người đồng bảo lãnh (Joint Sponsor) có đủ điều kiện
Xem bảng mức nghèo liên bang mới nhất tại: <https://www.uscis.gov/i-864p>
Đây không phải là chi phí phải trả cho chính phủ, nhưng là điều kiện tài chính bắt buộc — nếu không đáp ứng, hồ sơ có thể bị từ chối dù mọi giấy tờ khác đã đầy đủ.
Lời Khuyên Từ Visa Liên Minh: Lên Ngân Sách Đúng Cách
Dựa trên hơn 10 năm kinh nghiệm đồng hành cùng hàng nghìn hồ sơ định cư Mỹ, đội ngũ Visa Liên Minh khuyến nghị bạn:
1. Tính tổng chi phí từ A đến Z, không chỉ phí USCIS: Nhiều người chỉ nhìn vào $675 phí I-130 rồi sốc khi phát hiện còn hàng loạt khoản khác.
2. Dự phòng thêm 20 – 30% ngân sách: Cho các chi phí phát sinh như RFE, tiêm vaccine bổ sung, hoặc chi phí đi lại bổ sung.
3. Không để thiếu tiền giữa chừng: Hồ sơ bị đình trệ vì thiếu tiền nộp phí giai đoạn sau là tình huống rất đáng tiếc và hoàn toàn tránh được.
4. So sánh tổng chi phí CR1 vs K1 trước khi quyết định: Như đã phân tích, K1 đắt hơn CR1 gần $1.500 khi tính tổng — đây là số tiền đáng kể.
📞 Liên hệ: 0934.441.879 hoặc truy cập website visalienminh.vn
📍 Văn phòng: Toà Aqua 1 - Vinhomes Golden River - Số 2 Tôn Đức Thắng, phường Sài Gòn, TP.HCM
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) – Chi Phí Bảo Lãnh Vợ Chồng Sang Mỹ
1. Phí bảo lãnh vợ/chồng sang Mỹ năm 2026 là bao nhiêu tiền tất cả?
Tổng chi phí (chỉ tính phí chính phủ và chi phí tại Việt Nam, chưa gồm phí tư vấn):
Diện CR1/IR1 (đã kết hôn): khoảng $1.468 – $1.798 (\~37 – 45 triệu VNĐ)
Visa K1 (hôn thê/hôn phu) tính đến khi có thẻ xanh: khoảng $2.900 – $3.500 (\~73 – 88 triệu VNĐ)
Các con số này chưa bao gồm vé máy bay, chi phí sinh hoạt ban đầu tại Mỹ, và phí dịch vụ tư vấn. Để có con số chính xác cho trường hợp cụ thể của bạn, hãy liên hệ Visa Liên Minh để được tư vấn và lập bảng tính chi tiết miễn phí.
2. Phí khám sức khỏe định cư có phải đóng một lần không?
Với CR1/IR1, bạn chỉ khám sức khỏe một lần tại Việt Nam trước phỏng vấn, chi phí \~$200 – $300.
Với visa K1, bạn khám hai lần: một lần tại Việt Nam trước phỏng vấn (\~$200 – $300), và một lần nữa tại Mỹ với bác sĩ Civil Surgeon khi nộp I-485 (\~$200 – $500). Tổng chi phí khám sức khỏe cho K1 có thể lên đến $400 – $800.
3. Nếu hồ sơ bị từ chối, có được hoàn phí không?
Không. Tất cả phí nộp cho USCIS và Lãnh Sự Quán Mỹ đều không hoàn lại (non-refundable), kể cả khi hồ sơ bị từ chối hay rút đơn. Đây là lý do việc chuẩn bị hồ sơ chỉn chu ngay từ đầu cực kỳ quan trọng — sai sót nghĩa là mất phí và mất thời gian.
4. Có thể trả góp phí USCIS không?
USCIS không có hình thức trả góp. Tuy nhiên, phí được thu theo từng giai đoạn (I-130 trước, NVC sau, visa sau nữa...) nên bạn có thể chuẩn bị tài chính theo từng bước, không cần có toàn bộ số tiền ngay từ đầu. Khoảng thời gian giữa các lần nộp phí thường là 6 – 12 tháng — đủ để chuẩn bị khoản tiếp theo.
5. Nếu thu nhập người bảo lãnh không đủ 125% nghèo liên bang thì sao?
Có hai giải pháp hợp pháp:
Dùng tài sản (assets): Giá trị tài sản quy đổi (thường yêu cầu gấp 3 – 5 lần phần thu nhập thiếu hụt) để bù đắp
Nhờ Joint Sponsor (đồng bảo lãnh): Một người khác (bạn bè, người thân tại Mỹ) có đủ thu nhập ký Form I-864 đồng bảo lãnh. Người đồng bảo lãnh không cần có quan hệ gia đình với người được bảo lãnh, chỉ cần là công dân Mỹ hoặc thường trú nhân có thu nhập đủ điều kiện.
6. Chi phí làm thủ tục nhập tịch Mỹ sau này có được tính luôn không?
Thủ tục nhập tịch (Naturalization) là bước hoàn toàn tách biệt, thực hiện sau khi đã là thường trú nhân ít nhất 3 năm (nếu có vợ/chồng là công dân Mỹ) hoặc 5 năm. Phí nộp đơn Form N-400 hiện tại là $760. Đây không phải chi phí bắt buộc — thẻ xanh cho phép bạn sống và làm việc tại Mỹ vĩnh viễn mà không cần nhập tịch. Xem thêm: <https://www.uscis.gov/n-400>
7. Phí tư vấn tại Visa Liên Minh có tính vào tổng chi phí không?
Tư vấn đánh giá hồ sơ ban đầu tại Visa Liên Minh là miễn phí. Phí dịch vụ trọn gói (nếu bạn chọn sử dụng dịch vụ) phụ thuộc vào loại visa và độ phức tạp của hồ sơ. Liên hệ trực tiếp qua visalienminh.vn để nhận báo giá cụ thể và bảng tính chi phí tổng thể miễn phí cho trường hợp của bạn.
Tài Nguyên Chính Thức Từ Chính Phủ Mỹ
Bảng phí USCIS 2026: <https://www.uscis.gov/forms/filing-fees>
Form I-130 – Bảo lãnh thân nhân: <https://www.uscis.gov/i-130>
Form I-129F – Bảo lãnh hôn thê/hôn phu: <https://www.uscis.gov/i-129f>
Form I-485 – Điều chỉnh diện thường trú nhân: <https://www.uscis.gov/i-485>
Form I-751 – Gỡ bỏ điều kiện thẻ xanh CR1: <https://www.uscis.gov/i-751>
Form I-864P – Mức nghèo liên bang (điều kiện bảo lãnh tài chính): <https://www.uscis.gov/i-864p>
NVC – Trung Tâm Visa Quốc Gia: <https://nvc.state.gov/>
Đại Sứ Quán Mỹ tại Việt Nam – Khám sức khỏe định cư: <https://vn.usembassy.gov/visas/immigrant-visas/medical-examination/>
Thời gian xử lý hồ sơ USCIS: <https://egov.uscis.gov/processing-times/>


